Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Buhler Inc.
Buhler Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Buhler Inc. đã nộp 11 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 11. Mức lương trung vị được đề nghị: $93.050.
Buhler Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Buhler Inc. đã nộp 11 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 10 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Buhler Inc.: 12 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Account Manager, Photonics | 3 | $108.760 |
| Project Manager | 1 | $91.811 |
| R&D Mechanical Project Engineer | 1 | $93.050 |
| Mechanical Design Engineer | 1 | $81.432 |
| Senior Field Service Engineer | 1 | $88.088 |
| Quality & EHS Manager | 1 | $110.843 |
| R&D Mechanical Design Engineer | 1 | $89.598 |
| Application Engineer | 1 | $130.479 |
| Lead Project Engineer | 1 | $87.506 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 3 | $93.050 |
| Năm tài chính 2024 | 1 | $81.432 |
| Năm tài chính 2025 | 2 | $99.466 |
| Năm tài chính 2026 | 5 | $108.760 |
Các mức lương phổ biến
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Mechanical Engineers5
- Sales Engineers3
- Mechatronics Engineers1
- Industrial Production Managers1
- Project Management Specialists1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Lead Project Engineer | $87.506–$104.000 Cấp II | Plymouth, MN | 10 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Account Manager, Photonics | $140.000 | Los Gatos, CA | 4 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Application Engineer | $130.479 Cấp II | Cary, NC | 29 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| R&D Mechanical Design Engineer | $89.598–$105.000 | Cary, NC | 16 thg 3, 2026 | 15 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Account Manager, Photonics | $108.760–$120.000 H-1B1 (Singapore) | Los Gatos, CA | 23 thg 2, 2026 | 1 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Field Service Engineer | $88.088–$104.000 Cấp II | Cary, NC | 16 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Quality & EHS Manager | $110.843–$120.000 Cấp II | Plymouth, MN | 4 thg 6, 2025 | 9 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Design Engineer | $81.432–$108.528 Cấp II | Cary, NC | 30 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| R&D Mechanical Project Engineer | $93.050–$130.000 | Cary, NC | 2 thg 5, 2023 | 15 thg 5, 2023 | Đã chứng nhận |
| Project Manager | $91.811–$115.000 Cấp III | Plymouth, MN | 15 thg 2, 2023 | 22 thg 2, 2023 | Đã chứng nhận |
| Account Manager, Photonics | $96.579 H-1B1 (Singapore) | Los Gatos, CA | 15 thg 12, 2022 | 1 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).