Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Carl Zeiss Industrial Quality Solutions, LLC
Carl Zeiss Industrial Quality Solutions, LLC: Lương và tài trợ H-1B
Carl Zeiss Industrial Quality Solutions, LLC đã nộp 15 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 15. Mức lương trung vị được đề nghị: $78.738.
Carl Zeiss Industrial Quality Solutions, LLC có tài trợ visa H-1B không?
Carl Zeiss Industrial Quality Solutions, LLC đã nộp 15 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 29 thg 5, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Applications Engineer | 6 | $78.581 |
| Project Engineer 1 | 3 | $77.684 |
| Applications Engineer CT Expert | 1 | $111.825 |
| Applications Engineer Level I | 1 | $76.378 |
| Robotics and Control Engineer | 1 | $125.374 |
| Field Application Engineer-HOM | 1 | $78.738 |
| Data Analyst | 1 | $108.800 |
| Software Developer Engineer I | 1 | $133.784 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 1 | $111.825 |
| Năm tài chính 2024 | 7 | $77.684 |
| Năm tài chính 2025 | 5 | $79.370 |
| Năm tài chính 2026 | 2 | $105.788 |
Các mức lương phổ biến
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Mechatronics Engineers5
- Industrial Engineers4
- Mechanical Engineers3
- Electrical Engineers2
- Data Scientists1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Applications Engineer | $77.792 Cấp I | Wixom, MI | 29 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Software Developer Engineer I | $133.784 Cấp IV | Wixom, MI | 26 thg 11, 2025 | 2 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Applications Engineer | $79.370 Cấp I | Wixom, MI | 30 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Applications Engineer | $79.370 Cấp I | Wixom, MI | 20 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Field Application Engineer-HOM | $78.738 Cấp I | Charlotte, NC | 16 thg 4, 2025 | 1 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Applications Engineer | $87.589 Cấp II | Wixom, MI | 31 thg 3, 2025 | 26 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Data Analyst | $108.800 Cấp II | Maple Grove, MN | 26 thg 3, 2025 | 7 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Robotics and Control Engineer | $125.374 Cấp IV | Wixom, MI | 25 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer 1 | $77.684–$116.526 Cấp I | Wixom, MI | 31 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Applications Engineer Level I | $76.378–$97.118 Cấp I | Wixom, MI | 29 thg 3, 2024 | 28 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Applications Engineer | $76.378–$97.118 Cấp I | Wixom, MI | 29 thg 3, 2024 | 28 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer 1 | $77.684–$116.526 Cấp I | Wixom, MI | 28 thg 3, 2024 | 26 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer 1 | $77.684–$116.526 Cấp I | Wixom, MI | 28 thg 3, 2024 | 26 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Applications Engineer | $76.378–$97.118 Cấp I | Wixom, MI | 28 thg 3, 2024 | 26 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Applications Engineer CT Expert | $111.825 | Maple Grove, MN | 24 thg 3, 2023 | 1 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).