Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Coastal Construction of Miami-Dade County, Inc.
Coastal Construction of Miami-Dade County, Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Coastal Construction of Miami-Dade County, Inc. đã nộp 34 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 34. Mức lương trung vị được đề nghị: $98.499.
Coastal Construction of Miami-Dade County, Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Coastal Construction of Miami-Dade County, Inc. đã nộp 34 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 22 thg 4, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Cost Estimator | 22 | $95.274 |
| Civil Engineer | 5 | $99.999 |
| Construction Manager | 3 | $169.999 |
| Industrial Engineer | 2 | $136.599 |
| BIM Coordinator | 1 | $84.999 |
| Engineering Manager | 1 | $159.999 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 4 | $97.499 |
| Năm tài chính 2024 | 6 | $107.612 |
| Năm tài chính 2025 | 11 | $88.499 |
| Năm tài chính 2026 | 13 | $102.628 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)18%
- Cấp II (có chuyên môn)3%
- Cấp III (có kinh nghiệm)24%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)56%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Cost Estimators23
- Civil Engineers5
- Construction Managers3
- Industrial Engineers2
- Architectural and Engineering Managers1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Engineering Manager | $159.999–$160.000 Cấp II | Miami, FL | 22 thg 4, 2026 | 29 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Cost Estimator | $94.952–$94.953 Cấp IV | Tampa, FL | 14 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Cost Estimator | $105.599–$108.600 Cấp IV | Bonita Springs, FL | 14 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Cost Estimator | $102.628 Cấp IV | Miami, FL | 7 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Cost Estimator | $109.299–$109.300 Cấp IV | Miami, FL | 7 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Cost Estimator | $108.599–$108.600 Cấp IV | Miami, FL | 7 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Cost Estimator | $94.952–$94.953 Cấp IV | Miami, FL | 7 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Cost Estimator | $106.599–$106.600 Cấp IV | Miami, FL | 7 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Cost Estimator | $95.550–$95.551 Cấp III | Miami, FL | 6 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Civil Engineer | $114.999–$115.000 Cấp III | Miami, FL | 9 thg 1, 2026 | 15 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Civil Engineer | $100.000–$100.001 Cấp I | Miami, FL | 22 thg 12, 2025 | 11 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Civil Engineer | $55.119–$55.120 Cấp I | Miami, FL | 15 thg 12, 2025 | 11 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Cost Estimator | $55.600–$55.601 Cấp I | Miami, FL | 26 thg 9, 2025 | 11 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Cost Estimator | $55.600–$55.601 Cấp I | Miami, FL | 2 thg 9, 2025 | 2 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Construction Manager | $169.999–$170.000 Cấp IV | Miami, FL | 9 thg 4, 2025 | 16 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Construction Manager | $169.999–$170.000 Cấp IV | Miami, FL | 7 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Cost Estimator | $80.699–$80.700 Cấp III | Miami, FL | 1 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Cost Estimator | $85.099–$85.100 Cấp III | Miami, FL | 1 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Cost Estimator | $88.499–$88.500 Cấp III | Miami, FL | 1 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Cost Estimator | $96.999–$97.000 Cấp IV | Miami, FL | 1 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Cost Estimator | $89.999–$90.000 Cấp III | Miami, FL | 1 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Civil Engineer | $79.999–$80.000 Cấp I | Miami, FL | 1 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Industrial Engineer | $83.199–$83.200 Cấp I | Miami, FL | 1 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Industrial Engineer | $189.999–$190.000 Cấp IV | Miami, FL | 10 thg 12, 2024 | 9 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Cost Estimator | $104.949–$104.950 Cấp IV | Miami, FL | 23 thg 7, 2024 | 15 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Cost Estimator | $133.799–$133.800 Cấp IV | Miami, FL | 30 thg 4, 2024 | 19 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Cost Estimator | $110.274–$110.275 Cấp IV | Miami, FL | 18 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Construction Manager | $189.999–$190.000 Cấp IV | Miami, FL | 17 thg 4, 2024 | 17 thg 5, 2024 | Đã chứng nhận |
| Cost Estimator | $89.999–$90.000 Cấp IV | Miami, FL | 1 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Cost Estimator | $79.999–$80.000 Cấp III | Miami, FL | 1 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Civil Engineer | $99.999–$100.000 Cấp III | Miami, FL | 4 thg 5, 2023 | 11 thg 5, 2023 | Đã chứng nhận |
| BIM Coordinator | $84.999–$85.000 Cấp IV | Miami, FL | 23 thg 2, 2023 | 2 thg 3, 2023 | Đã chứng nhận |
| Cost Estimator | $94.999–$95.000 Cấp IV | Miami, FL | 7 thg 12, 2022 | 14 thg 12, 2022 | Đã chứng nhận |
| Cost Estimator | $124.999–$125.000 Cấp IV | Miami, FL | 28 thg 11, 2022 | 6 thg 12, 2022 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).