Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Coral Academy of Science Reno
Coral Academy of Science Reno: Lương và tài trợ H-1B
Coral Academy of Science Reno đã nộp 46 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 46. Mức lương trung vị được đề nghị: $51.187.
Coral Academy of Science Reno có tài trợ visa H-1B không?
Coral Academy of Science Reno đã nộp 46 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 16 thg 4, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| PLTW (Project Lead The Way) Teacher | 5 | $50.280 |
| 5th Grade Elementary Teacher | 4 | $41.360 |
| Elementary School Teacher (K-5) | 4 | $55.397 |
| Computer Science Teacher | 3 | $64.357 |
| Kindergarten Teacher | 3 | $50.663 |
| School Principal | 2 | $75.220 |
| 3rd Grade Teacher | 2 | $52.820 |
| 5th Grade Teacher | 2 | $52.820 |
| Information Technology Specialist | 2 | $58.438 |
| 4th Grade Teacher ELA / Social Studies | 2 | $54.925 |
| Computer Teacher | 1 | $50.370 |
| 2nd Grade Teacher | 1 | $42.020 |
| 6th Grade Elementary Teacher | 1 | $41.360 |
| 1st Grade Teacher | 1 | $51.187 |
| Mathematics Teacher | 1 | $41.740 |
| Fiscal Manager | 1 | $65.645 |
| Elementary Teacher LTW | 1 | $41.360 |
| Mathematics Teacher- LTS | 1 | $50.280 |
| 4th Grade Teacher- LTS | 1 | $51.187 |
| Computer Teacher - LTS | 1 | $61.013 |
| 6th Grade Teacher - LTS | 1 | $50.280 |
| Teacher | 1 | $50.280 |
| Information Technology Specialist- Network Engineer | 1 | $53.602 |
| Teacher (Middle School) | 1 | $51.240 |
| High School Math Teacher | 1 | $54.530 |
| Teacher (Elementary School) | 1 | $54.453 |
| High School French Teacher | 1 | $51.940 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 13 | $50.153 |
| Năm tài chính 2024 | 14 | $50.472 |
| Năm tài chính 2025 | 10 | $54.028 |
| Năm tài chính 2026 | 9 | $55.397 |
Các mức lương phổ biến
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Elementary School Teachers, Except Special Education23
- Middle School Teachers, Except Special and Career/Technical Education9
- Secondary School Teachers, Except Special and Career/Technical Education5
- Network and Computer Systems Administrators3
- Kindergarten Teachers, Except Special Education3
- Education Administrators, Kindergarten through Secondary2
- Financial Managers1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| High School French Teacher | $51.940–$56.404 Cấp I | Reno, NV | 16 thg 4, 2026 | 1 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Elementary School Teacher (K-5) | $55.397–$61.632 Cấp II | Reno, NV | 14 thg 4, 2026 | 8 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Computer Science Teacher | $64.357–$64.375 Cấp II | Reno, NV | 6 thg 4, 2026 | 31 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Elementary School Teacher (K-5) | $55.397–$61.632 Cấp II | Reno, NV | 2 thg 3, 2026 | 19 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Elementary School Teacher (K-5) | $55.397–$61.632 Cấp II | Reno, NV | 2 thg 3, 2026 | 19 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| School Principal | $78.803–$89.507 Cấp II | Reno, NV | 2 thg 3, 2026 | 1 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Elementary School Teacher (K-5) | $45.290–$52.634 Cấp I | Reno, NV | 2 thg 3, 2026 | 31 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Computer Science Teacher | $64.357–$64.376 Cấp II | Reno, NV | 2 thg 3, 2026 | 1 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| 4th Grade Teacher ELA / Social Studies | $55.397–$61.174 Cấp II | Reno, NV | 9 thg 12, 2025 | 27 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Kindergarten Teacher | $49.490–$54.213 Cấp I | Reno, NV | 31 thg 7, 2025 | 8 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Information Technology Specialist | $53.602–$72.000 Cấp I | Reno, NV | 27 thg 6, 2025 | 5 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| 3rd Grade Teacher | $54.453–$58.095 Cấp II | Reno, NV | 30 thg 5, 2025 | 5 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| 5th Grade Elementary Teacher | $44.260–$51.100 Cấp I | Reno, NV | 30 thg 5, 2025 | 16 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| High School Math Teacher | $54.530–$58.095 Cấp I | Reno, NV | 22 thg 5, 2025 | 5 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Teacher (Elementary School) | $54.453–$56.404 Cấp II | Reno, NV | 24 thg 4, 2025 | 19 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Information Technology Specialist- Network Engineer | $53.602–$70.000 Cấp I | Reno, NV | 16 thg 3, 2025 | 21 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| 4th Grade Teacher ELA / Social Studies | $54.453–$58.095 Cấp II | Reno, NV | 5 thg 2, 2025 | 17 thg 2, 2025 | Đã chứng nhận |
| Teacher (Middle School) | $51.240–$55.839 Cấp I | Reno, NV | 5 thg 2, 2025 | 6 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| 5th Grade Teacher | $54.453–$59.837 Cấp II | Reno, NV | 4 thg 2, 2025 | 5 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Teacher | $50.280–$54.213 Cấp I | Reno, NV | 29 thg 6, 2024 | 6 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| PLTW (Project Lead The Way) Teacher | $41.360–$48.168 Cấp I | Reno, NV | 18 thg 6, 2024 | 6 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| 5th Grade Teacher | $51.187–$58.095 Cấp II | Reno, NV | 7 thg 6, 2024 | 6 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Information Technology Specialist | $63.274–$63.500 Cấp I | Reno, NV | 4 thg 6, 2024 | 6 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Kindergarten Teacher | $59.317–$59.838 Cấp III | Reno, NV | 2 thg 6, 2024 | 6 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Kindergarten Teacher | $50.663–$54.213 Cấp II | Reno, NV | 2 thg 6, 2024 | 6 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Elementary Teacher LTW | $41.360–$46.765 Cấp I | Reno, NV | 28 thg 5, 2024 | 6 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| 4th Grade Teacher- LTS | $51.187–$52.634 Cấp II | Reno, NV | 23 thg 5, 2024 | 6 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| PLTW (Project Lead The Way) Teacher | $50.280–$58.095 Cấp I | Reno, NV | 23 thg 5, 2024 | 6 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Mathematics Teacher- LTS | $50.280–$52.634 Cấp I | Reno, NV | 23 thg 5, 2024 | 6 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Computer Teacher - LTS | $61.013–$61.632 Cấp III | Reno, NV | 23 thg 5, 2024 | 6 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| 6th Grade Teacher - LTS | $50.280–$52.634 Cấp I | Reno, NV | 21 thg 5, 2024 | 6 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Fiscal Manager | $65.645–$80.000 Cấp I | Reno, NV | 14 thg 3, 2024 | 1 thg 5, 2024 | Đã chứng nhận |
| PLTW (Project Lead The Way) Teacher | $50.280–$55.406 Cấp I | Reno, NV | 6 thg 3, 2024 | 18 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| 5th Grade Elementary Teacher | $41.360–$51.187 Cấp I | Reno, NV | 3 thg 8, 2023 | 9 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| PLTW (Project Lead The Way) Teacher | $50.280–$52.226 Cấp I | Reno, NV | 2 thg 8, 2023 | 9 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| 5th Grade Elementary Teacher | $41.360–$44.600 Cấp I | Reno, NV | 21 thg 7, 2023 | 9 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| 5th Grade Elementary Teacher | $41.360–$44.039 Cấp I | Reno, NV | 21 thg 7, 2023 | 9 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| 6th Grade Elementary Teacher | $41.360–$47.315 Cấp I | Reno, NV | 21 thg 7, 2023 | 9 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| 1st Grade Teacher | $51.187–$53.792 Cấp II | Reno, NV | 16 thg 7, 2023 | 9 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| 3rd Grade Teacher | $51.187–$53.792 Cấp II | Reno, NV | 16 thg 7, 2023 | 9 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Mathematics Teacher | $41.740–$47.315 Cấp I | Reno, NV | 29 thg 6, 2023 | 9 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| PLTW (Project Lead The Way) Teacher | $50.153–$55.406 Cấp II | Reno, NV | 28 thg 6, 2023 | 9 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Computer Teacher | $50.370–$57.406 Cấp II | Reno, NV | 16 thg 6, 2023 | 1 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| School Principal | $71.637–$79.000 Cấp II | Reno, NV | 16 thg 6, 2023 | 1 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| 2nd Grade Teacher | $42.020–$42.932 Cấp I | Reno, NV | 6 thg 6, 2023 | 1 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Computer Science Teacher | $58.177–$59.510 Cấp III | Reno, NV | 7 thg 4, 2023 | 1 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).