Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Elkus Manfredi Architects, Ltd.
Elkus Manfredi Architects, Ltd.: Lương và tài trợ H-1B
Elkus Manfredi Architects, Ltd. đã nộp 13 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 13. Mức lương trung vị được đề nghị: $80.000.
Elkus Manfredi Architects, Ltd. có tài trợ visa H-1B không?
Elkus Manfredi Architects, Ltd. đã nộp 13 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 15 thg 5, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Elkus Manfredi Architects, Ltd.: 5 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Architectural Designer | 3 | $79.000 |
| 3D Fabrication Technologist | 2 | $71.250 |
| Designer | 2 | $72.644 |
| Interior Designer | 2 | $83.250 |
| Sustainability/Building Performance Analyst | 1 | $80.000 |
| Designer II | 1 | $90.000 |
| Architect III | 1 | $80.300 |
| Interior Project Architect/Technical Lead | 1 | $98.530 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 3 | $71.500 |
| Năm tài chính 2024 | 3 | $72.987 |
| Năm tài chính 2025 | 3 | $82.000 |
| Năm tài chính 2026 | 4 | $83.700 |
Các mức lương phổ biến
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Architects, Except Landscape and Naval8
- Commercial and Industrial Designers2
- Interior Designers2
- Business Operations Specialists, All Other1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Architectural Designer | $82.900 Cấp I | Boston, MA | 15 thg 5, 2026 | 18 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Interior Project Architect/Technical Lead | $98.530 Cấp II | Boston, MA | 23 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Interior Designer | $84.500 Cấp III | Boston, MA | 9 thg 3, 2026 | 4 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Architect III | $80.300 Cấp I | Boston, MA | 25 thg 9, 2025 | 23 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Architectural Designer | $79.000 Cấp I | Boston, MA | 30 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Interior Designer | $82.000 Cấp III | Boston, MA | 30 thg 4, 2025 | 4 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Designer II | $90.000 Cấp II | Boston, MA | 8 thg 4, 2025 | 28 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Designer | $72.987 Cấp I | Boston, MA | 31 thg 7, 2024 | 25 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Designer | $72.301 Cấp I | Boston, MA | 31 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Sustainability/Building Performance Analyst | $80.000 Cấp II | Boston, MA | 12 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Architectural Designer | $72.350 Cấp I | Boston, MA | 6 thg 9, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| 3D Fabrication Technologist | $71.500 Cấp I | Boston, MA | 27 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| 3D Fabrication Technologist | $71.000 Cấp I | Boston, MA | 27 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).