Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Frontier Communications Parent, Inc.

Frontier Communications Parent, Inc.: Lương và tài trợ H-1B

Frontier Communications Parent, Inc. đã nộp 67 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 67. Mức lương trung vị được đề nghị: $128.690.

Đơn đăng ký (LCA)67
Đã chứng nhận67
Địa chỉ nhà tuyển dụngDallas, TX
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BKhông
Mức lương trung vị được đề xuất$128.690
Nửa giữa của mức lương$111.519–$149.781
Phân vị thứ 10–90$80.280–$156.225

Frontier Communications Parent, Inc. có tài trợ visa H-1B không?

Frontier Communications Parent, Inc. đã nộp 67 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 23 thg 4, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Frontier Communications Parent, Inc.: 4 →

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
Engr, Software Sr9$149.781
Engr, Software IV6$131.424
Engr, IT Software Lead4$149.781
Analyst, Network3$80.288
Senior Pega Developer2$134.992
Principal IT Developer2$134.992
Specialist, IT Development SR2$126.060
Network Architect/Engineer2$125.726
Director, Digital Technologies2$187.907
Pricing Manager2$110.078
Senior Data Analyst2$67.337
Senior IT Development Specialist2$99.382
Architect, IT Solutions2$153.390
Engr, Software III2$115.902
Lead Developer1$134.992
Senior Developer1$129.397
Enterprise Data Warehouse Manager1$148.512
Senior Developer- SAUI1$113.651
Lead IT Development1$109.283
Senior Analyst, Strategy & Analytics1$69.826
Sr. Solution Systems Engineer1$116.938
Spclst, IT Development Sr.1$116.938
Analyst, Market Research1$80.267
Analyst, Strategy & Analytics1$76.960
Analyst - Business Data1$74.922
Data Scientist1$84.975
Senior Software Engineer (EDW)1$139.464
Senior IT Developer1$112.439
Lead Software Engineer1$151.986
Analyst, Network Engineer I1$110.864
Manager, Strategy & Analytics1$120.037
Strategy Manager1$96.658
Engr, Software Lead1$149.781
Engineering, Software III1$112.174
Engr, Systems II1$127.878
Mgr IT Development Sr1$164.719
Engr, Network III1$159.890
Manager, Engineering1$133.952
Director, Information Technology1$209.394

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202320$123.188
Năm tài chính 202410$124.272
Năm tài chính 202529$137.440
Năm tài chính 20268$134.462

Các mức lương phổ biến

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
Director, Information Technology$209.394–$214.302
Cấp IV
Dallas, TX23 thg 4, 202625 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Pricing Manager$105.155–$142.268
Cấp IV
Magna, UT17 thg 4, 202614 thg 8, 2026Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Manager, Engineering$133.952–$163.427
Cấp II
Foster City, CA8 thg 4, 202620 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Engr, Network III$159.890
Cấp IV
Austin, TX2 thg 12, 202527 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Architect, IT Solutions$156.998–$186.392
Cấp IV
Dallas, TX12 thg 11, 202527 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Engr, Software IV$134.971–$168.018
Cấp III
Dallas, TX12 thg 11, 202518 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Engr, Software IV$134.971–$168.018
Cấp III
Dallas, TX16 thg 9, 20251 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Mgr IT Development Sr$164.719–$233.420
Cấp IV
Dallas, TX11 thg 9, 202528 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Engr, IT Software Lead$156.998–$177.823
Cấp IV
Dallas, TX13 thg 8, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Engr, Software III$127.878–$145.336
Cấp III
Haslet, TX30 thg 6, 20253 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Engr, Software Sr$155.709–$192.135
Cấp IV
Round Rock, TX20 thg 6, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Engr, Software III$103.925–$140.605
Cấp I
Tampa, FL16 thg 6, 202515 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Engr, Software Sr$137.440–$185.949
Cấp IV
West Des Moines, IA16 thg 6, 20257 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Analyst, Network$80.288–$94.862
Cấp II
Plano, TX3 thg 6, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Engr, IT Software Lead$149.781–$177.823
Cấp IV
Aubrey, TX23 thg 5, 202515 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Engr, Software Sr$149.781–$194.681
Cấp IV
Richardson, TX21 thg 3, 20257 thg 6, 2025Đã chứng nhận
Engr, Software Sr$143.894–$194.681
Cấp III
Dallas, TX14 thg 3, 20256 thg 6, 2025Đã chứng nhận
Engr, Software IV$126.699–$171.417
Cấp II
Dallas, TX12 thg 3, 20259 thg 6, 2025Đã chứng nhận
Engr, Software Sr$149.781–$194.681
Cấp IV
Dallas, TX5 thg 3, 20256 thg 6, 2025Đã chứng nhận
Engr, Systems II$127.878–$149.781
Cấp III
Dallas, TX3 thg 2, 202521 thg 3, 2025Đã chứng nhận
Architect, IT Solutions$149.781–$191.804
Cấp IV
Dallas, TX28 thg 1, 202513 thg 6, 2025Đã chứng nhận
Engr, Software IV$149.781–$171.417
Cấp IV
Dallas, TX22 thg 1, 202521 thg 3, 2025Đã chứng nhận
Engr, Software Sr$149.781–$194.681
Cấp IV
Dallas, TX16 thg 1, 202511 thg 3, 2025Đã chứng nhận
Engr, IT Software Lead$149.781–$183.081
Cấp IV
Dallas, TX8 thg 1, 202523 thg 3, 2025Đã chứng nhận
Engr, IT Software Lead$149.781–$183.081
Cấp IV
Dallas, TX7 thg 1, 202521 thg 3, 2025Đã chứng nhận
Engr, Software Sr$149.781–$194.681
Cấp IV
Dallas, TX6 thg 1, 202521 thg 3, 2025Đã chứng nhận
Engr, Software Sr$122.004–$194.681
Cấp I
Piscataway, NJ24 thg 12, 202421 thg 3, 2025Đã chứng nhận
Engr, Software IV$127.504–$171.417
Cấp III
Alpharetta, GA20 thg 12, 202423 thg 12, 2024Đã chứng nhận
Engr, Software Lead$149.781–$183.081
Cấp IV
Dallas, TX9 thg 12, 202421 thg 2, 2025Đã chứng nhận
Engr, Software IV$127.878–$171.417
Cấp III
Dallas, TX2 thg 12, 202421 thg 2, 2025Đã chứng nhận
Engineering, Software III$112.174–$143.664
Cấp III
Wentzville, MO3 thg 10, 202411 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Engr, Software Sr$149.781–$200.113
Cấp IV
Dallas, TX10 thg 9, 202424 thg 1, 2025Đã chứng nhận
Lead Software Engineer$151.986
Cấp IV
Fuquay Varina, NC14 thg 6, 202424 thg 6, 2024Đã chứng nhận
Analyst, Network Engineer I$110.864
Cấp II
Seattle, WA31 thg 5, 202424 thg 6, 2024Đã chứng nhận
Specialist, IT Development SR$128.507–$173.862
Cấp III
Round Rock, TX24 thg 5, 202428 thg 5, 2024Đã chứng nhận
Senior Data Analyst$67.337–$100.909
Cấp I
Dallas, TX16 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Senior Data Analyst$67.337–$91.103
Cấp I
Dallas, TX24 thg 4, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Strategy Manager$96.658–$130.772
Cấp I
Dallas, TX24 thg 4, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Senior IT Developer$112.439–$152.123
Cấp II
Dallas, TX20 thg 3, 202427 thg 3, 2024Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Manager, Strategy & Analytics$120.037–$155.000
Cấp III
Granada Hills, CA3 thg 1, 20248 thg 1, 2024Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Senior Software Engineer (EDW)$139.464–$140.000
Cấp IV
Dallas, TX13 thg 10, 202330 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Director, Digital Technologies$187.907–$223.653
Cấp IV
Dallas, TX13 thg 10, 202330 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Director, Digital Technologies$187.907–$223.653
Cấp IV
Dallas, TX15 thg 9, 202325 thg 9, 2023Đã chứng nhận
Analyst - Business Data$74.922–$100.500
Cấp I
Allston, MA13 thg 9, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Data Scientist$84.975–$141.625
Cấp I
Medford, MA12 thg 9, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Analyst, Network$78.603–$109.988
Cấp I
Reston, VA8 thg 9, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Network Architect/Engineer$128.690–$148.764
Cấp III
Dallas, TX7 thg 9, 20236 thg 12, 2023Đã chứng nhận
Pricing Manager$115.000–$130.000
Cấp III
Magna, UT8 thg 8, 202314 thg 8, 2023Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Analyst, Market Research$80.267–$99.619
Cấp I
Dallas, TX11 thg 5, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Analyst, Network$99.486–$115.255
Cấp I
San Mateo, CA1 thg 5, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Analyst, Strategy & Analytics$76.960–$92.700
Cấp I
Jersey City, NJ13 thg 4, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Network Architect/Engineer$122.762–$146.937
Cấp III
Austin, TX14 thg 3, 202327 thg 3, 2023Đã chứng nhận
Principal IT Developer$134.992–$193.725
Cấp IV
McKinney, TX10 thg 3, 202327 thg 3, 2023Đã chứng nhận
Spclst, IT Development Sr.$116.938–$155.663
Cấp III
Richardson, TX11 thg 1, 20231 thg 2, 2023Đã chứng nhận
Lead Developer$134.992–$164.850
Cấp IV
Allen, TX22 thg 12, 20221 thg 1, 2023Đã chứng nhận
Senior Pega Developer$134.992–$150.675
Cấp IV
Lewisville, TX21 thg 12, 20221 thg 1, 2023Đã chứng nhận
Senior Developer$129.397–$150.675
Cấp IV
Rosenburg, TX28 thg 11, 20228 thg 12, 2022Đã chứng nhận
Enterprise Data Warehouse Manager$148.512–$180.174
Cấp IV
Irving, TX17 thg 11, 202228 thg 11, 2022Đã chứng nhận
Senior Developer- SAUI$113.651–$150.675
Cấp IV
West Des Moines, IA28 thg 10, 20227 thg 11, 2022Đã chứng nhận
Senior Pega Developer$134.992–$150.675
Cấp IV
Plano, TX26 thg 10, 20227 thg 11, 2022Đã chứng nhận
Principal IT Developer$134.992–$180.000
Cấp IV
Aubrey, TX6 thg 10, 202215 thg 10, 2022Đã chứng nhận
Specialist, IT Development SR$123.614–$157.850
Cấp IV
Tampa, FL4 thg 10, 202215 thg 10, 2022Đã chứng nhận
Lead IT Development$109.283–$115.000
Cấp II
Westwood, NJ30 thg 9, 20227 thg 10, 2022Đã chứng nhận
Senior IT Development Specialist$103.210–$157.850
Cấp III
Pittsford, NY8 thg 9, 20222 thg 10, 2022Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Sr. Solution Systems Engineer$116.938–$145.000
Cấp III
Richardson, TX30 thg 8, 20225 thg 9, 2022Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Senior IT Development Specialist$95.555–$150.675
Cấp III
Plano, TX23 thg 5, 202231 thg 5, 2022Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Senior Analyst, Strategy & Analytics$69.826–$94.348
Cấp II
New York, NY14 thg 5, 20221 thg 10, 2022Đã chứng nhận, sau đó rút lại

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).