Trang chủ › Nhà tuyển dụng › International Automotive Components Group North America, Inc.
International Automotive Components Group North America, Inc.: Lương và tài trợ H-1B
International Automotive Components Group North America, Inc. đã nộp 12 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 12. Mức lương trung vị được đề nghị: $109.518.
International Automotive Components Group North America, Inc. có tài trợ visa H-1B không?
International Automotive Components Group North America, Inc. đã nộp 12 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 9 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại International Automotive Components Group North America, Inc.: 9 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| IT Analyst III | 2 | $118.006 |
| Dimensional Engineer II | 2 | $90.800 |
| Sr. Quality Engineer | 2 | $112.174 |
| Senior Quality Engineer | 1 | $104.000 |
| Manager, Procurement | 1 | $127.000 |
| Quality Engineer | 1 | $91.853 |
| Product Engineer II | 1 | $107.224 |
| Quality Engineer I | 1 | $76.939 |
| Program Manager | 1 | $120.000 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 2 | $96.706 |
| Năm tài chính 2025 | 4 | $114.100 |
| Năm tài chính 2026 | 6 | $109.699 |
Các mức lương phổ biến
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Industrial Engineers7
- Software Developers2
- Purchasing Managers1
- Mechanical Engineers1
- Project Management Specialists1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Dimensional Engineer II | $100.000 Cấp I | Troy, MI | 9 thg 6, 2026 | 29 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Program Manager | $120.000 Cấp II | Arlington, TX | 5 thg 6, 2026 | 5 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Quality Engineer I | $76.939 Cấp I | Arlington, TX | 6 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Product Engineer II | $107.224 Cấp II | Arlington, TX | 30 thg 1, 2026 | 1 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Quality Engineer | $112.174 Cấp III | Arlington, TX | 18 thg 12, 2025 | 26 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Quality Engineer | $112.174 Cấp III | Arlington, TX | 14 thg 11, 2025 | 19 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| IT Analyst III | $124.200 Cấp III | Southfield, MI | 12 thg 8, 2025 | 9 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Manager, Procurement | $127.000 Cấp II | Arlington, TX | 16 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Quality Engineer | $91.853 Cấp II | Arlington, TX | 1 thg 5, 2025 | 30 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Quality Engineer | $104.000 Cấp II | Arlington, TX | 13 thg 3, 2025 | 29 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Dimensional Engineer II | $81.600 Cấp I | Troy, MI | 12 thg 6, 2023 | 30 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| IT Analyst III | $111.812 Cấp III | Southfield, MI | 5 thg 1, 2023 | 10 thg 1, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).