Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Kairos Power LLC
Kairos Power LLC: Lương và tài trợ H-1B
Kairos Power LLC đã nộp 11 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 11. Mức lương trung vị được đề nghị: $137.429.
Kairos Power LLC có tài trợ visa H-1B không?
Kairos Power LLC đã nộp 11 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 29 thg 5, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Kairos Power LLC: 4 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| FEA Engineer, Structural Materials | 2 | $137.429 |
| Fuels Engineer - Annular Fuel Pebbles | 1 | $114.400 |
| Reactor Neutronics Analyst | 1 | $115.627 |
| Mechanical Engineer, Reactor Designer | 1 | $98.119 |
| Engineer, Thermal and Process Design | 1 | $112.837 |
| Principal Engineer, Engineering and Plant Operations | 1 | $150.000 |
| Thermal Fluid Test Engineer | 1 | $159.093 |
| Principal Engineer: Fuels | 1 | $202.359 |
| Fuels Manager “ Annular Fuel Pebbles | 1 | $154.031 |
| Fuel Engineer, Annular Fuel Pebbles | 1 | $171.454 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 1 | $114.400 |
| Năm tài chính 2024 | 3 | $112.837 |
| Năm tài chính 2025 | 6 | $152.016 |
| Năm tài chính 2026 | 1 | $171.454 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)27%
- Cấp II (có chuyên môn)45%
- Cấp III (có kinh nghiệm)18%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)9%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Fuel Engineer, Annular Fuel Pebbles | $171.454 Cấp IV | Albuquerque, NM | 29 thg 5, 2026 | 15 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer, Engineering and Plant Operations | $150.000–$170.000 Cấp III | Albuquerque, NM | 13 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Thermal Fluid Test Engineer | $159.093 Cấp II | Alameda, CA | 10 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| FEA Engineer, Structural Materials | $137.429 Cấp II | Alameda, CA | 23 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer: Fuels | $202.359 Cấp III | Albuquerque, NM | 17 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Fuels Manager “ Annular Fuel Pebbles | $154.031 Cấp II | Albuquerque, NM | 17 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| FEA Engineer, Structural Materials | $137.429 Cấp II | Alameda, CA | 17 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer, Reactor Designer | $98.119–$121.264 Cấp I | Alameda, CA | 22 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Reactor Neutronics Analyst | $115.627–$173.409 Cấp I | Alameda, CA | 22 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Engineer, Thermal and Process Design | $112.837–$173.409 Cấp I | Alameda, CA | 16 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Fuels Engineer - Annular Fuel Pebbles | $114.400–$121.252 Cấp II | Albuquerque, NM | 3 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).