Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Mack Trucks, Inc.
Mack Trucks, Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Mack Trucks, Inc. đã nộp 32 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 32. Mức lương trung vị được đề nghị: $99.152.
Mack Trucks, Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Mack Trucks, Inc. đã nộp 32 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 3 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Mack Trucks, Inc.: 3 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Senior Industrial Engineer | 4 | $92.983 |
| Industrial Engineer II | 3 | $88.000 |
| Sr. Project Quality Engineer | 2 | $105.218 |
| Engineer Exhaust Aftertreatment Engineer | 1 | $90.000 |
| Principal Engineer | 1 | $116.522 |
| Analyst - Senior Financial Systems | 1 | $86.923 |
| Logistics Engineer | 1 | $103.111 |
| Expert Engineer, Alternative Powertrain Systems | 1 | $134.722 |
| Senior Manufacturing Technology Engineer | 1 | $104.636 |
| Industrial Engineer - Logistics | 1 | $65.749 |
| Process & Solution Implementation Support | 1 | $128.190 |
| Experienced Exhaust Aftertreatment Engineer | 1 | $82.555 |
| Senior Industrial Engineer - Logistics | 1 | $80.500 |
| Senior Tooling and Equipment Engineer | 1 | $109.054 |
| Business Team Leader – Logistics Operations | 1 | $126.955 |
| Manager-Quality Inspector | 1 | $125.358 |
| Senior Workforce Project & Analytics Specialist | 1 | $74.256 |
| Senior Engineer | 1 | $122.512 |
| Analyst, Financial Systems | 1 | $77.501 |
| Experienced Engineer | 1 | $101.234 |
| Senior Logistics Engineer | 1 | $95.965 |
| Lead Engineer PSKU | 1 | $123.178 |
| Quality Engineer II - PQMO | 1 | $89.856 |
| Production Planning Digital Data Analyst | 1 | $72.080 |
| Quality Engineer III | 1 | $119.080 |
| Industrial Project Engineer - Logistics | 1 | $91.500 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 7 | $90.000 |
| Năm tài chính 2024 | 12 | $105.218 |
| Năm tài chính 2025 | 6 | $98.600 |
| Năm tài chính 2026 | 7 | $91.500 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)27%
- Cấp II (có chuyên môn)30%
- Cấp III (có kinh nghiệm)17%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)27%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Industrial Engineers20
- Mechanical Engineers4
- Operations Research Analysts3
- Computer Systems Engineers/Architects1
- Industrial Production Managers1
- Software Quality Assurance Analysts and Testers1
- Data Scientists1
- Logisticians1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Senior Industrial Engineer | $79.000–$146.800 Cấp I | Macungie, PA | 3 thg 6, 2026 | 3 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Industrial Project Engineer - Logistics | $91.500–$169.900 Cấp IV | Macungie, PA | 21 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Quality Engineer III | $119.080–$146.800 Cấp IV | Hagerstown, MD | 19 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Production Planning Digital Data Analyst | $72.080–$111.000 Cấp I | Hagerstown, MD | 17 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Quality Engineer II - PQMO | $89.856–$127.700 Cấp II | Hagerstown, MD | 17 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Industrial Engineer II | $98.200–$103.311 Cấp I | Macungie, PA | 15 thg 4, 2026 | 1 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Lead Engineer PSKU | $123.178–$140.900 Cấp IV | Macungie, PA | 26 thg 3, 2026 | 8 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Logistics Engineer | $95.965–$118.545 Cấp II | Macungie, PA | 12 thg 8, 2025 | 6 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Manager-Quality Inspector | $125.358–$130.700 | Macungie, PA | 12 thg 6, 2025 | 16 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Workforce Project & Analytics Specialist | $74.256–$122.400 Cấp II | Macungie, PA | 11 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Engineer | $122.512–$146.800 | Hagerstown, MD | 3 thg 6, 2025 | 11 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Analyst, Financial Systems | $77.501–$111.000 Cấp I | Hagerstown, MD | 20 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Experienced Engineer | $101.234–$110.976 Cấp II | Hagerstown, MD | 25 thg 3, 2025 | 9 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Industrial Engineer | $108.500–$110.666 Cấp III | Macungie, PA | 5 thg 9, 2024 | 5 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Industrial Engineer | $85.862–$140.900 Cấp II | Macungie, PA | 22 thg 8, 2024 | 2 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Tooling and Equipment Engineer | $109.054 Cấp IV | Macungie, PA | 27 thg 6, 2024 | 3 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Business Team Leader – Logistics Operations | $126.955–$142.520 Cấp IV | Macungie, PA | 24 thg 6, 2024 | 19 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Industrial Engineer - Logistics | $65.749–$106.500 Cấp I | Macungie, PA | 14 thg 6, 2024 | 15 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Manufacturing Technology Engineer | $104.636–$140.900 Cấp III | Macungie, PA | 14 thg 6, 2024 | 17 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận |
| Process & Solution Implementation Support | $128.190–$161.900 Cấp IV | Hagerstown, MD | 6 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Experienced Exhaust Aftertreatment Engineer | $82.555–$115.700 Cấp I | Hagerstown, MD | 30 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Sr. Project Quality Engineer | $105.218 Cấp III | Macungie, PA | 9 thg 5, 2024 | 4 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Sr. Project Quality Engineer | $105.218 Cấp III | Macungie, PA | 24 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Industrial Engineer - Logistics | $80.500–$140.900 Cấp II | Macungie, PA | 9 thg 4, 2024 | 7 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Expert Engineer, Alternative Powertrain Systems | $134.722–$161.000 Cấp IV | Hagerstown, MD | 20 thg 10, 2023 | 16 thg 11, 2023 | Đã chứng nhận |
| Logistics Engineer | $103.111 Cấp II | Allentown, PA | 10 thg 8, 2023 | 14 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Analyst - Senior Financial Systems | $86.923–$118.100 Cấp II | Hagerstown, MD | 21 thg 6, 2023 | 23 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| Industrial Engineer II | $88.000–$97.000 Cấp I | Macungie, PA | 3 thg 3, 2023 | 31 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Industrial Engineer II | $88.000–$92.000 Cấp I | Macungie, PA | 1 thg 3, 2023 | 20 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Engineer Exhaust Aftertreatment Engineer | $90.000–$100.000 Cấp II | Hagerstown, MD | 28 thg 2, 2023 | 31 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer | $116.522–$121.500 Cấp III | Hagerstown, MD | 30 thg 1, 2023 | 10 thg 2, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Industrial Engineer | $100.104 Cấp IV | Macungie, PA | 10 thg 10, 2022 | 10 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).