Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Marketech International Corporation USA
Marketech International Corporation USA: Lương và tài trợ H-1B
Marketech International Corporation USA đã nộp 52 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 51. Mức lương trung vị được đề nghị: $63.000.
Marketech International Corporation USA có tài trợ visa H-1B không?
Marketech International Corporation USA đã nộp 52 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 17 thg 5, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Project Administrator | 6 | $54.000 |
| Material Planner | 3 | $66.000 |
| Sales Management Associate | 2 | $52.000 |
| Cost Estimator | 2 | $75.250 |
| Chemical Project Manager | 2 | $79.200 |
| HR Specialist | 2 | $807.500 |
| Purchaser | 2 | $58.200 |
| Data Analyst | 2 | $60.160 |
| Mechanical Engineer | 2 | $75.000 |
| Project Analyst | 1 | $53.000 |
| WWT Engineer | 1 | $78.000 |
| Project Control Specialist | 1 | $79.000 |
| Payment Coordinator | 1 | $60.000 |
| Purchasing Inventory Specialist | 1 | $60.000 |
| Tool Hookup Department Administrator | 1 | $54.000 |
| Sales Specialist | 1 | — |
| UPW Engineer | 1 | $80.000 |
| Shipping Coordinator | 1 | $56.000 |
| Warehouse Supervisor | 1 | $70.000 |
| Sr. Specialist | 1 | $64.000 |
| Purchasing Payment Coordinator | 1 | $58.000 |
| Payroll Assistant | 1 | $56.000 |
| Database Analyst | 1 | $62.500 |
| Statistical Analyst | 1 | $60.320 |
| Logistics Specialist | 1 | $63.000 |
| Warehouse Section Manager | 1 | $120.000 |
| Assistant | 1 | $66.000 |
| Cost Analyst | 1 | $72.000 |
| BIM Modeler | 1 | $69.000 |
| USW Warehouse Operation Manager | 1 | $95.000 |
| HR Assistant | 1 | $50.000 |
| Project Manager | 1 | $111.500 |
| Logistics Analyst | 1 | $59.500 |
| Civil Design Engineer | 1 | $69.000 |
| Logistics Operations Manager | 1 | $111.100 |
| Project Operations Specialist | 1 | $66.000 |
| Business Intellegence Analyst | 1 | $76.000 |
| HR Operations Specialist | 1 | $50.000 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 6 | $53.500 |
| Năm tài chính 2024 | 16 | $60.000 |
| Năm tài chính 2025 | 8 | $58.200 |
| Năm tài chính 2026 | 22 | $69.000 |
Các mức lương phổ biến
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Project Management Specialists13
- Logisticians7
- Supply Chain Managers5
- Civil Engineers4
- Business Operations Specialists, All Other3
- Purchasing Agents, Except Wholesale, Retail, and Farm Products3
- Human Resources Specialists3
- Statisticians3
- Cost Estimators2
- Accountants and Auditors2
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Logistics Analyst | $59.500–$63.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 17 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Operations Specialist | $66.000–$69.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 17 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Logistics Operations Manager | $111.100–$115.000 Cấp III | Phoenix, AZ | 17 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Civil Design Engineer | $69.000–$72.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 17 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| HR Operations Specialist | $50.000–$55.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 17 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Business Intellegence Analyst | $76.000–$79.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 17 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| USW Warehouse Operation Manager | $95.000–$100.000 Cấp III | Phoenix, AZ | 3 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Data Analyst | $60.000–$65.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 3 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Assistant | $66.000–$70.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 3 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $75.000–$80.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 3 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $75.000–$80.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 3 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Manager | $111.500–$114.000 Cấp III | Phoenix, AZ | 3 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| BIM Modeler | $69.000–$74.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 3 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| HR Assistant | $50.000–$55.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 3 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Cost Analyst | $72.000–$77.000 Cấp II | Phoenix, AZ | 3 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Cost Estimator | $75.500–$80.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 3 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Warehouse Section Manager | $120.000–$125.500 Cấp III | Phoenix, AZ | 21 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Logistics Specialist | $63.000–$65.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 17 thg 3, 2026 | 23 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Statistical Analyst | $60.320–$62.005 Cấp I | Phoenix, AZ | 22 thg 11, 2025 | 1 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Data Analyst | $60.320–$62.005 Cấp I | Phoenix, AZ | 22 thg 11, 2025 | 1 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Material Planner | $64.480–$67.226 Cấp I | Phoenix, AZ | 20 thg 11, 2025 | 1 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| HR Specialist | $1.560.000–$1.612.125 Cấp I | Phoenix, AZ | 15 thg 11, 2025 | 24 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| HR Specialist | $55.000–$57.600 Cấp I | Phoenix, AZ | 31 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Specialist | $64.000–$66.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 15 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Payroll Assistant | $56.000–$57.600 Cấp I | Phoenix, AZ | 14 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Purchaser | $58.000–$60.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 14 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Database Analyst | $62.500–$63.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 14 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Purchaser | $58.400–$61.360 Cấp I | Phoenix, AZ | 14 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Purchasing Payment Coordinator | $58.000–$60.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 14 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Warehouse Supervisor | $70.000–$72.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 29 thg 11, 2024 | 16 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| Sales Specialist | $74.000–$85.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 25 thg 9, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã rút lại |
| UPW Engineer | $80.000–$81.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 2 thg 9, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Shipping Coordinator | $56.000–$60.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 18 thg 7, 2024 | 20 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Control Specialist | $79.000–$79.500 Cấp II | Phoenix, AZ | 23 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Tool Hookup Department Administrator | $54.000–$54.200 Cấp I | Phoenix, AZ | 16 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Chemical Project Manager | $79.200–$79.400 Cấp II | Phoenix, AZ | 16 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Payment Coordinator | $60.000–$60.200 Cấp I | Phoenix, AZ | 16 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Material Planner | $66.000–$66.200 Cấp II | Pheonix, AZ | 16 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Administrator | $58.800–$59.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 16 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Administrator | $54.000–$54.200 Cấp I | Phoenix, AZ | 16 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Material Planner | $72.000–$72.200 Cấp I | Phoenix, AZ | 16 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Purchasing Inventory Specialist | $60.000–$60.200 Cấp I | Phoenix, AZ | 16 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Administrator | $54.000–$54.500 Cấp I | Phoenix, AZ | 16 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Chemical Project Manager | $79.200–$79.500 Cấp II | Phoenix, AZ | 16 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Administrator | $59.200–$59.500 Cấp I | Phoenix, AZ | 16 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| WWT Engineer | $78.000–$79.200 Cấp II | Phoenix, AZ | 26 thg 10, 2023 | 1 thg 11, 2023 | Đã chứng nhận |
| Cost Estimator | $75.000–$79.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 7 thg 8, 2023 | 2 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Project Analyst | $53.000–$54.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 7 thg 8, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Sales Management Associate | $52.000–$54.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 27 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Project Administrator | $54.000–$56.400 Cấp I | Phoenix, AZ | 27 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Sales Management Associate | $52.000–$54.000 Cấp I | Phoenix, AZ | 27 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Project Administrator | $54.000–$56.400 Cấp I | Phoenix, AZ | 27 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).