Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Mass General Brigham Incorporated
Mass General Brigham Incorporated: Lương và tài trợ H-1B
Mass General Brigham Incorporated đã nộp 298 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 287. Mức lương trung vị được đề nghị: $82.500.
Mass General Brigham Incorporated có tài trợ visa H-1B không?
Mass General Brigham Incorporated đã nộp 298 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 8 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Resident | 268 | $82.500 |
| Senior Licensing Manager | 2 | $125.000 |
| Project Specialist | 2 | $117.314 |
| Senior Contracts Associate | 2 | $92.008 |
| Compliance Research Consultant | 2 | $152.386 |
| Agreement Associate II | 2 | $107.000 |
| Resident (moonlighting) | 1 | — |
| Software Engineer 1 | 1 | $95.000 |
| Resident (house Staff) | 1 | $80.000 |
| Clinical Fellow | 1 | — |
| Manager, Business Development & Licensing | 1 | $105.000 |
| Contract Associate I | 1 | $92.957 |
| Clinical Resident | 1 | $95.150 |
| Medical Resident | 1 | $82.500 |
| Database Manager | 1 | $133.224 |
| Associate, Business Development & Licensing | 1 | $84.000 |
| Research Scientist | 1 | $78.000 |
| Program Lead, Innovator Development and Growth | 1 | $110.032 |
| Senior Research Associate | 1 | $87.464 |
| Product Management Director | 1 | $152.402 |
| Resident (Moonlighter) | 1 | — |
| Licensing Manager II, Innovation | 1 | $153.181 |
| Licensing Manager I | 1 | $122.000 |
| Senior Project Manager | 1 | $109.845 |
| Chief Resident | 1 | $130.000 |
| Project Specialist - Quality Assurance Engineer | 1 | $119.953 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 93 | $76.000 |
| Năm tài chính 2024 | 61 | $78.540 |
| Năm tài chính 2025 | 77 | $82.500 |
| Năm tài chính 2026 | 67 | $88.843 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)46%
- Cấp II (có chuyên môn)32%
- Cấp III (có kinh nghiệm)14%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)8%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
- Boston, MA253
- Somerville, MA14
- Cambridge, MA6
- Belmont, MA6
- Newton, MA4
- Waltham, MA4
- Salem, MA4
- Bosotn, MA2
- Peabody, MA1
- Northampton, MA1
- Greenwood Village, CO1
- Westwood, MA1
- Arlington, MA1
Nghề nghiệp
- Physicians, All Other255
- Surgeons, All Other7
- Natural Sciences Managers6
- Regulatory Affairs Specialists5
- Lawyers4
- Dentists, General3
- Physicians, Pathologists2
- Computer Systems Engineers/Architects2
- Medical Scientists, Except Epidemiologists2
- Physicians and Surgeons, All Other2
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Resident | $84.579 | Boston, MA | 8 thg 6, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $82.516 | Boston, MA | 29 thg 5, 2026 | 15 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $82.516 | Boston, MA | 27 thg 5, 2026 | 12 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $84.579 | Boston, MA | 20 thg 5, 2026 | 12 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $102.466 | Boston, MA | 8 thg 5, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $88.843 | Boston, MA | 8 thg 5, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $82.516 | Boston, MA | 28 thg 4, 2026 | 8 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $82.516–$97.728 Cấp I | Boston, MA | 23 thg 4, 2026 | 15 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $82.516 E-3 | Boston, MA | 17 thg 4, 2026 | 9 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $104.012 | Boston, MA | 17 thg 4, 2026 | 28 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $82.516 | Boston, MA | 16 thg 4, 2026 | 1 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $82.516 | Boston, MA | 16 thg 4, 2026 | 1 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $82.516 | Boston, MA | 16 thg 4, 2026 | 15 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $88.843 | Boston, MA | 16 thg 4, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $82.516 | Boston, MA | 14 thg 4, 2026 | 15 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Specialist - Quality Assurance Engineer | $119.953–$143.832 Cấp IV | Somerville, MA | 13 thg 4, 2026 | 17 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $90.721 | Boston, MA | 9 thg 4, 2026 | 19 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Agreement Associate II | $107.000 Cấp III | Somerville, MA | 9 thg 4, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $82.516 | Boston, MA | 7 thg 4, 2026 | 15 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $106.612 | Boston, MA | 31 thg 3, 2026 | 28 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $82.516 | Boston, MA | 27 thg 3, 2026 | 1 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $82.516 | Belmont, MA | 27 thg 3, 2026 | 1 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $82.516 | Boston, MA | 27 thg 3, 2026 | 1 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $82.516 | Boston, MA | 27 thg 3, 2026 | 1 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $92.990 | Boston, MA | 26 thg 3, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $86.677 | Boston, MA | 24 thg 3, 2026 | 24 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Agreement Associate II | $107.000 Cấp II | Somerville, MA | 17 thg 3, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $92.990 | Boston, MA | 13 thg 3, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Compliance Research Consultant | $150.000–$275.000 Cấp IV | Somerville, MA | 13 thg 3, 2026 | 23 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Chief Resident | $130.000 | Salem, MA | 12 thg 3, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $82.516 | Boston, MA | 5 thg 3, 2026 | 15 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $88.843 | Boston, MA | 4 thg 3, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $102.466 | Arlington, MA | 2 thg 3, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $106.612 | Boston, MA | 20 thg 2, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $84.579–$92.990 Cấp I | Boston, MA | 17 thg 2, 2026 | 15 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $97.728 | Boston, MA | 17 thg 2, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $97.728 | Boston, MA | 17 thg 2, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Compliance Research Consultant | $154.773–$275.000 Cấp II | Somerville, MA | 16 thg 2, 2026 | 1 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $106.612 | Boston, MA | 16 thg 2, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $106.612 | Boston, MA | 16 thg 2, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $88.843 | Boston, MA | 16 thg 2, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $88.843 | Boston, MA | 12 thg 2, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $95.344 | Boston, MA | 12 thg 2, 2026 | 19 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $90.721 | Boston, MA | 12 thg 2, 2026 | 24 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $97.728 | Boston, MA | 11 thg 2, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $95.344 | Boston, MA | 9 thg 2, 2026 | 12 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $88.843 | Boston, MA | 3 thg 2, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $92.990 | Boston, MA | 2 thg 2, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $88.843 | Boston, MA | 2 thg 2, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $88.843 | Boston, MA | 2 thg 2, 2026 | 15 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $92.990 | Belmont, MA | 29 thg 1, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $82.516 | Boston, MA | 29 thg 1, 2026 | 9 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $88.843 | Boston, MA | 26 thg 1, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $82.516 | Newton, MA | 23 thg 1, 2026 | 15 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $82.516 | Boston, MA | 23 thg 1, 2026 | 15 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $92.990 | Boston, MA | 23 thg 1, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $97.728 | Boston, MA | 23 thg 1, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $88.843 | Boston, MA | 23 thg 1, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $88.843 | Boston, MA | 23 thg 1, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $92.990 | Boston, MA | 21 thg 1, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $92.990 | Boston, MA | 21 thg 1, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $88.843 | Boston, MA | 21 thg 1, 2026 | 1 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $82.516 | Boston, MA | 21 thg 1, 2026 | 16 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $82.516 | Boston, MA | 8 thg 1, 2026 | 1 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $82.516 | Boston, MA | 8 thg 1, 2026 | 19 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $95.344 | Boston, MA | 16 thg 12, 2025 | 12 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Senior Project Manager | $109.845 Cấp II | Boston, MA | 5 thg 11, 2025 | 24 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| Resident | $82.516 | Boston, MA | 4 thg 9, 2025 | 1 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Resident | $82.516 | Belmont, MA | 28 thg 8, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Licensing Manager II, Innovation | $153.181 Cấp II | Somerville, MA | 24 thg 7, 2025 | 6 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Licensing Manager I | $122.000 Cấp I | Somerville, MA | 26 thg 6, 2025 | 1 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Resident | $82.516 | Belmont, MA | 17 thg 6, 2025 | 1 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Resident | $90.721 | Boston, MA | 12 thg 6, 2025 | 1 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Resident | $95.344 | Boston, MA | 10 thg 6, 2025 | 1 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Resident | $90.721 | Boston, MA | 3 thg 6, 2025 | 1 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Resident | $82.516 | Boston, MA | 30 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Resident | $80.504 | Boston, MA | 29 thg 5, 2025 | 16 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Resident | $80.504 | Boston, MA | 29 thg 5, 2025 | 20 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Resident | $78.540 | Boston, MA | 11 thg 4, 2025 | 10 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Resident | $78.540 | Boston, MA | 9 thg 4, 2025 | 16 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Resident | $78.540 | Boston, MA | 9 thg 4, 2025 | 16 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Resident | $78.540 | Boston, MA | 9 thg 4, 2025 | 16 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Resident | $78.540 | Boston, MA | 9 thg 4, 2025 | 16 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Resident | $78.540 | Boston, MA | 9 thg 4, 2025 | 3 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Resident | $78.540 | Boston, MA | 8 thg 4, 2025 | 10 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Resident | $78.540 | Boston, MA | 7 thg 4, 2025 | 11 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Resident | $78.540 | Boston, MA | 27 thg 3, 2025 | 16 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Resident | $78.540 | Boston, MA | 27 thg 3, 2025 | 10 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Resident | $82.500 | Boston, MA | 24 thg 3, 2025 | 1 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Resident | $82.500 | Boston, MA | 21 thg 3, 2025 | 1 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Resident | $82.500 | Boston, MA | 21 thg 3, 2025 | 1 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Resident | $90.750 | Westwood, MA | 21 thg 3, 2025 | 1 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Resident | $90.750 | Boston, MA | 21 thg 3, 2025 | 1 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Resident | $90.750 | Belmont, MA | 10 thg 3, 2025 | 1 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Resident | $86.350 | Boston, MA | 4 thg 3, 2025 | 1 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Resident | $78.540 Cấp I | Boston, MA | 4 thg 3, 2025 | 16 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Resident | $78.540 Cấp I | Boston, MA | 4 thg 3, 2025 | 16 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Resident | $78.540 Cấp I | Boston, MA | 4 thg 3, 2025 | 16 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Resident | $99.000 | Boston, MA | 4 thg 3, 2025 | 1 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Resident | $78.540 Cấp I | Boston, MA | 27 thg 2, 2025 | 18 thg 6, 2025 | Đã rút lại |
Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 298 hồ sơ.
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).