Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Minth North America, Inc.
Minth North America, Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Minth North America, Inc. đã nộp 26 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 26. Mức lương trung vị được đề nghị: $89.814.
Minth North America, Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Minth North America, Inc. đã nộp 26 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 3 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Minth North America, Inc.: 3 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Design Engineer | 3 | $98.426 |
| Logistic Engineer | 2 | $60.986 |
| Industrial Engineer | 2 | $94.910 |
| Manufacturing Engineer | 1 | $82.638 |
| Manufacturing Material Engineer | 1 | — |
| Innovation Engineer | 1 | $94.598 |
| Program Manager | 1 | $112.070 |
| Product Engineer | 1 | $121.024 |
| Data Engineer | 1 | $63.523 |
| Logistics Analyst | 1 | $60.986 |
| Market Research Analysts | 1 | $46.280 |
| Editor | 1 | $58.677 |
| Key Account Manager | 1 | $125.278 |
| New Product Engineer | 1 | $72.467 |
| Quality and Purchasing Manager | 1 | $125.278 |
| Program Manager – Manufacturing Engineering | 1 | $98.000 |
| Program Engineer | 1 | $88.400 |
| Senior HR Specialist | 1 | $90.605 |
| Sales Manager | 1 | $92.747 |
| Business Analyst | 1 | $66.102 |
| IT Business Analyst | 1 | $89.814 |
| Sales Operations Analyst | 1 | $66.082 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 3 | $88.618 |
| Năm tài chính 2024 | 10 | $62.254 |
| Năm tài chính 2025 | 3 | $125.278 |
| Năm tài chính 2026 | 10 | $91.676 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)42%
- Cấp II (có chuyên môn)23%
- Cấp III (có kinh nghiệm)23%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)12%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Mechanical Engineers6
- Industrial Engineers5
- Logisticians3
- Data Scientists2
- Industrial Production Managers2
- Materials Engineers1
- Market Research Analysts and Marketing Specialists1
- Editors1
- Project Management Specialists1
- Human Resources Specialists1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Sales Operations Analyst | $66.082–$78.000 Cấp I | Wixom, MI | 3 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| IT Business Analyst | $89.814–$91.800 Cấp II | Wixom, MI | 2 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Business Analyst | $66.102–$69.012 Cấp I | Wixom, MI | 2 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Industrial Engineer | $94.682 Cấp I | Fremont, CA | 27 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sales Manager | $92.747–$120.000 Cấp I | Fremont, CA | 27 thg 5, 2026 | 3 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Industrial Engineer | $95.139 Cấp I | Milpitas, CA | 7 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior HR Specialist | $90.605 Cấp IV | Wixom, MI | 5 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Program Engineer | $88.400–$103.000 Cấp II | Wixom, MI | 4 thg 5, 2026 | 11 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Design Engineer | $109.512 Cấp III | Wixom, MI | 1 thg 5, 2026 | 26 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Program Manager – Manufacturing Engineering | $98.000 Cấp II | Wixom, MI | 29 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Key Account Manager | $125.278–$126.072 Cấp III | Wixom, MI | 25 thg 4, 2025 | 25 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| New Product Engineer | $72.467–$73.273 Cấp I | Wixom, MI | 2 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Quality and Purchasing Manager | $125.278–$126.072 Cấp III | Wixom, MI | 1 thg 4, 2025 | 25 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Data Engineer | $63.523 Cấp I | Wixom, MI | 5 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Logistics Analyst | $60.986 Cấp I | Wixom, MI | 5 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Market Research Analysts | $46.280–$60.000 Cấp I | Wixom, MI | 30 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Logistic Engineer | $60.986–$70.000 Cấp I | Wixom, MI | 24 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Logistic Engineer | $60.986–$65.000 Cấp I | Wixom, MI | 21 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Editor | $58.677–$60.000 Cấp II | Wixom, MI | 14 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Program Manager | $112.070–$115.000 Cấp IV | Wixom, MI | 22 thg 3, 2024 | 26 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận |
| Design Engineer | $84.302–$90.000 Cấp II | Wixom, MI | 26 thg 2, 2024 | 26 thg 2, 2024 | Đã chứng nhận |
| Product Engineer | $121.024 Cấp IV | Wixom, MI | 22 thg 12, 2023 | 10 thg 5, 2024 | Đã chứng nhận |
| Design Engineer | $98.426–$110.000 Cấp III | Wixom, MI | 19 thg 10, 2023 | 26 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Engineer | $82.638 Cấp II | Wixom, MI | 15 thg 9, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Material Engineer | $91.520 bán thời gian · Cấp III | Wixom, MI | 5 thg 9, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Innovation Engineer | $94.598–$104.000 Cấp III | Wixom, MI | 26 thg 6, 2023 | 3 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).