Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Nestle Purina PetCare Global Resources, Inc.
Nestle Purina PetCare Global Resources, Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Nestle Purina PetCare Global Resources, Inc. đã nộp 10 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 10. Mức lương trung vị được đề nghị: $145.013.
Nestle Purina PetCare Global Resources, Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Nestle Purina PetCare Global Resources, Inc. đã nộp 10 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 11 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Sr. Principal Scientist Product Development | 2 | $173.627 |
| Sr. Research Scientist & Product Development | 1 | $173.627 |
| Sr Manager Procurement Category Mgt | 1 | $140.600 |
| Principal Engineer, R&D | 1 | $149.426 |
| Scientist, Product Development | 1 | $87.700 |
| Manager Brand Mktg GSBU | 1 | $108.035 |
| Sr. Scientist | 1 | $107.000 |
| Director Tech Product Development | 1 | $230.000 |
| Engineer R&D | 1 | $118.000 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 3 | $173.627 |
| Năm tài chính 2025 | 3 | $140.600 |
| Năm tài chính 2026 | 4 | $113.018 |
Các mức lương phổ biến
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Food Scientists and Technologists5
- Purchasing Agents, Except Wholesale, Retail, and Farm Products1
- Mechanical Engineers1
- Marketing Managers1
- Microbiologists1
- Industrial Production Managers1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Sr. Scientist | $107.000–$117.000 Cấp IV | St. Louis, MO | 11 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer R&D | $118.000–$128.000 Cấp III | St. Louis, MO | 11 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Director Tech Product Development | $230.000–$240.000 Cấp IV | St. Louis, MO | 11 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Manager Brand Mktg GSBU | $108.035 Cấp II | St. Louis, MO | 29 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Scientist, Product Development | $87.700–$97.700 Cấp II | St. Louis, MO | 7 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Principal Engineer, R&D | $149.426–$159.426 Cấp IV | St. Louis, MO | 7 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr Manager Procurement Category Mgt | $140.600–$150.600 Cấp IV | St. Louis, MO | 31 thg 1, 2025 | 9 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Principal Scientist Product Development | $173.627–$183.627 Cấp IV | St. Louis, MO | 31 thg 8, 2023 | 1 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Sr. Research Scientist & Product Development | $173.627–$183.627 Cấp IV | St. Louis, MO | 22 thg 8, 2023 | 29 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Sr. Principal Scientist Product Development | $173.627–$183.627 Cấp IV | St. Louis, MO | 6 thg 6, 2023 | 6 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).