Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Polyphase System Inc.
Polyphase System Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Polyphase System Inc. đã nộp 31 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 30. Mức lương trung vị được đề nghị: $50.606.
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1B có tỷ lệ lớn nhân viên H-1B (ví dụ từ 15% trở lên trong lực lượng lao động từ 51 người trở lên) và phải tuân theo các quy định bổ sung để tránh thay thế nhân viên Hoa Kỳ.
Polyphase System Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Polyphase System Inc. đã nộp 31 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 17 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Polyphase System Inc.: 9 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Electrical Engineer | 19 | $53.685 |
| Civil Engineer | 4 | $46.946 |
| Accountant | 3 | $34.882 |
| Cost Accountant | 2 | $39.136 |
| Mechanical Engineer | 2 | $50.024 |
| Human Resources Specialist | 1 | $37.856 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 12 | $50.606 |
| Năm tài chính 2024 | 5 | $46.946 |
| Năm tài chính 2025 | 7 | $48.443 |
| Năm tài chính 2026 | 7 | $53.685 |
Các mức lương phổ biến
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Electrical Engineers19
- Accountants and Auditors5
- Civil Engineers4
- Mechanical Engineers2
- Human Resources Specialists1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Electrical Engineer | $53.685 Cấp I | Barrigada, GU | 17 thg 6, 2026 | 13 thg 11, 2026 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $50.024 Cấp I | Barrigada, GU | 17 thg 6, 2026 | 13 thg 11, 2026 | Đã chứng nhận |
| Electrical Engineer | $53.685 Cấp I | Barrigada, GU | 17 thg 6, 2026 | 13 thg 11, 2026 | Đã rút lại |
| Electrical Engineer | $53.685 Cấp I | Barrigada, GU | 30 thg 4, 2026 | 28 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Electrical Engineer | $60.133 Cấp II | Barrigada, GU | 30 thg 4, 2026 | 23 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Electrical Engineer | $69.600 Cấp II | Barrigada, GU | 3 thg 2, 2026 | 13 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Cost Accountant | $43.389 Cấp II | Barrigada, GU | 7 thg 12, 2025 | 30 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Electrical Engineer | $55.182 Cấp II | Barrigada, GU | 15 thg 6, 2025 | 30 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Electrical Engineer | $64.043 Cấp II | Barrigada, GU | 1 thg 6, 2025 | 13 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Electrical Engineer | $64.043 Cấp III | Barrigada, GU | 15 thg 5, 2025 | 13 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Electrical Engineer | $46.342 Cấp I | Barrigada, GU | 26 thg 11, 2024 | 20 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| Civil Engineer | $48.443 Cấp I | Barrigada, GU | 17 thg 11, 2024 | 15 thg 2, 2025 | Đã chứng nhận |
| Electrical Engineer | $46.342 Cấp I | Barrigada, GU | 17 thg 11, 2024 | 15 thg 2, 2025 | Đã chứng nhận |
| Accountant | $41.309 Cấp II | Barrigada, GU | 2 thg 10, 2024 | 20 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Electrical Engineer | $53.685 Cấp I | Barrigada, GU | 26 thg 6, 2024 | 15 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Electrical Engineer | $53.685 Cấp I | Barrigada, GU | 25 thg 6, 2024 | 15 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Civil Engineer | $46.946 Cấp I | Barrigada, GU | 25 thg 6, 2024 | 15 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Accountant | $33.259 Cấp I | Barrigada, GU | 25 thg 6, 2024 | 15 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Human Resources Specialist | $37.856 Cấp I | Barrigada, GU | 25 thg 6, 2024 | 15 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $50.024 Cấp I | Barrigada, GU | 13 thg 9, 2023 | 13 thg 11, 2023 | Đã chứng nhận |
| Civil Engineer | $46.946 Cấp I | Barrigada, GU | 13 thg 9, 2023 | 13 thg 11, 2023 | Đã chứng nhận |
| Civil Engineer | $46.946 Cấp I | Barrigada, GU | 13 thg 9, 2023 | 13 thg 11, 2023 | Đã chứng nhận |
| Electrical Engineer | $53.685 Cấp I | Barrigada, GU | 13 thg 9, 2023 | 13 thg 11, 2023 | Đã chứng nhận |
| Electrical Engineer | $53.685 Cấp I | Barrigada, GU | 13 thg 9, 2023 | 23 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Electrical Engineer | $53.685 Cấp I | Barrigada, GU | 13 thg 9, 2023 | 23 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Electrical Engineer | $53.685 Cấp I | Barrigada, GU | 13 thg 9, 2023 | 23 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Electrical Engineer | $50.606 Cấp I | Barrigada, GU | 28 thg 6, 2023 | 1 thg 11, 2023 | Đã chứng nhận |
| Electrical Engineer | $50.606 Cấp I | Barrigada, GU | 5 thg 6, 2023 | 1 thg 11, 2023 | Đã chứng nhận |
| Cost Accountant | $34.882 Cấp I | Barrigada, GU | 22 thg 3, 2023 | 30 thg 4, 2023 | Đã chứng nhận |
| Accountant | $34.882 Cấp I | Barrigada, GU | 13 thg 2, 2023 | 30 thg 4, 2023 | Đã chứng nhận |
| Electrical Engineer | $50.606 Cấp I | Barrigada, GU | 30 thg 9, 2022 | 30 thg 11, 2022 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).