Trang chủ › Nhà tuyển dụng › thyssenkrupp Materials NA, Inc.
thyssenkrupp Materials NA, Inc.: Lương và tài trợ H-1B
thyssenkrupp Materials NA, Inc. đã nộp 17 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 17. Mức lương trung vị được đề nghị: $117.915.
thyssenkrupp Materials NA, Inc. có tài trợ visa H-1B không?
thyssenkrupp Materials NA, Inc. đã nộp 17 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 31 thg 3, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Software Engineer | 3 | $133.295 |
| Industrial Engineer | 3 | $86.000 |
| Network Engineer | 2 | $104.938 |
| SR. SAP ABAP Programmer | 1 | $125.000 |
| SAP Senior Basis System Administrator | 1 | $125.778 |
| Sr. Software Engineer-Team Lead | 1 | $123.781 |
| Plant Manager | 1 | $87.110 |
| Sr. Supply Chain Analyst | 1 | $106.434 |
| Principal Cloud Network Engineer | 1 | $105.000 |
| Workday Integrations Analyst | 1 | $125.000 |
| Senior Sustainability ESG Lead | 1 | $120.000 |
| PMO Manager | 1 | $140.000 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 2 | $107.484 |
| Năm tài chính 2024 | 6 | $115.108 |
| Năm tài chính 2025 | 6 | $112.500 |
| Năm tài chính 2026 | 3 | $133.295 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)12%
- Cấp II (có chuyên môn)18%
- Cấp III (có kinh nghiệm)35%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)35%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
- Southfield, MI9
- Northwood, OH2
- Bolingbrook, IL1
- Kent, WA1
- Tallahassee, FL1
- Copper Canyon, TX1
- Kyle, TX1
- Cumming, GA1
Nghề nghiệp
- Software Developers6
- Industrial Engineers4
- Network and Computer Systems Administrators3
- Industrial Production Managers1
- Operations Research Analysts1
- Computer Programmers1
- Computer and Information Systems Managers1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Software Engineer | $133.295–$155.000 Cấp III | Southfield, MI | 31 thg 3, 2026 | 10 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Network Engineer | $112.822–$135.387 Cấp III | Cumming, GA | 23 thg 3, 2026 | 30 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer | $133.295–$135.387 Cấp III | Southfield, MI | 19 thg 3, 2026 | 23 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Industrial Engineer | $72.000–$85.000 Cấp I | Kyle, TX | 19 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Sustainability ESG Lead | $120.000–$145.000 Cấp IV | Southfield, MI | 7 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| PMO Manager | $140.000–$160.000 Cấp II | Southfield, MI | 24 thg 4, 2025 | 8 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Workday Integrations Analyst | $125.000–$150.000 Cấp IV | Copper Canyon, TX | 24 thg 3, 2025 | 28 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Principal Cloud Network Engineer | $105.000–$135.000 Cấp IV | Tallahassee, FL | 2 thg 12, 2024 | 1 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Industrial Engineer | $86.000–$103.200 Cấp II | Northwood, OH | 23 thg 10, 2024 | 17 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Supply Chain Analyst | $106.434–$114.000 Cấp III | Kent, WA | 17 thg 9, 2024 | 13 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Industrial Engineer | $86.000–$94.000 Cấp II | Northwood, OH | 18 thg 7, 2024 | 17 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| SR. SAP ABAP Programmer | $125.000–$135.000 Cấp IV | Southfield, MI | 29 thg 2, 2024 | 4 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận |
| SAP Senior Basis System Administrator | $125.778–$135.778 Cấp IV | Southfield, MI | 20 thg 2, 2024 | 1 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận |
| Sr. Software Engineer-Team Lead | $123.781–$132.289 Cấp IV | Southfield, MI | 20 thg 2, 2024 | 1 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận |
| Plant Manager | $87.110–$108.000 Cấp I | Bolingbrook, IL | 20 thg 2, 2024 | 1 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận |
| Network Engineer | $97.053–$107.053 Cấp III | Southfield, MI | 30 thg 6, 2023 | 30 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer | $117.915–$126.000 Cấp III | Southfield, MI | 5 thg 6, 2023 | 19 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).