Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › VCIT Solutions, Inc.

VCIT Solutions, Inc.: Lương và tài trợ H-1B

VCIT Solutions, Inc. đã nộp 62 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 61. Mức lương trung vị được đề nghị: $109.283.

Đơn đăng ký (LCA)62
Đã chứng nhận61
Địa chỉ nhà tuyển dụngNorcross, GA
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BCó
Mức lương trung vị được đề xuất$109.283
Nửa giữa của mức lương$102.877–$122.450
Phân vị thứ 10–90$99.008–$127.504

Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1B có tỷ lệ lớn nhân viên H-1B (ví dụ từ 15% trở lên trong lực lượng lao động từ 51 người trở lên) và phải tuân theo các quy định bổ sung để tránh thay thế nhân viên Hoa Kỳ.

VCIT Solutions, Inc. có tài trợ visa H-1B không?

VCIT Solutions, Inc. đã nộp 62 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 28 thg 5, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại VCIT Solutions, Inc.: 9 →

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
Software Developer52$115.419
Systems Engineer3$97.469
Incident Manager2$101.962
Senior Data Engineer2$115.024
Database Solution Architect/Engineer1$97.469
Data Engineer1$90.958
Project Manager1$123.531

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202319$117.915
Năm tài chính 202418$102.877
Năm tài chính 202517$127.504
Năm tài chính 20268$109.283

Các mức lương phổ biến

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
Software Developer$109.283–$109.284
Cấp II
Norcross, GA28 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Software Developer$105.976–$105.977
Cấp II
Houston, TX7 thg 5, 20267 thg 5, 2026Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Software Developer$105.976–$105.997
Cấp II
Houston, TX7 thg 5, 20267 thg 5, 2026Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Senior Data Engineer$100.339–$100.340
Cấp II
Norcross, GA7 thg 5, 20267 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Software Developer—
Cấp II
Norcross, GA5 thg 3, 202616 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Senior Data Engineer$129.709–$129.710
Cấp II
Norcross, GA12 thg 11, 202512 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Software Developer$109.283–$109.284
Cấp II
Norcross, GA10 thg 11, 202515 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Software Developer$112.923–$112.924
Cấp II
Norcross, GA4 thg 11, 20254 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Software Developer$133.349–$133.350
Cấp IV
Norcross, GA20 thg 8, 202520 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Software Developer$109.283–$109.284
Cấp II
Norcross, GA10 thg 7, 202510 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Project Manager$123.531–$123.532
Cấp IV
Norcross, GA26 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Systems Engineer$101.962–$101.982
Cấp III
Norcross, GA6 thg 5, 20256 thg 5, 2025Đã chứng nhận
Software Developer$127.504–$127.525
Cấp III
Norcross, GA8 thg 4, 20258 thg 4, 2025Đã chứng nhận
Software Developer$105.227–$105.248
Cấp II
Norcross, GA7 thg 3, 202510 thg 3, 2025Đã chứng nhận
Software Developer$127.504–$127.755
Cấp III
Norcross, GA24 thg 2, 202524 thg 2, 2025Đã chứng nhận
Software Developer$127.504–$127.755
Cấp III
Norcross, GA21 thg 2, 202521 thg 2, 2025Bị từ chối
Incident Manager$101.962–$101.982
Cấp III
Norcross, GA12 thg 2, 202512 thg 2, 2025Đã chứng nhận
Software Developer$127.504–$127.505
Cấp III
Norcross, GA11 thg 2, 202511 thg 2, 2025Đã chứng nhận
Software Developer$127.504–$127.505
Cấp III
Norcross, GA30 thg 1, 202530 thg 1, 2025Đã chứng nhận
Software Developer$105.227–$105.228
Cấp II
Norcross, GA23 thg 1, 202523 thg 1, 2025Đã chứng nhận
Software Developer$105.227–$105.228
Cấp II
Norcross, GA27 thg 12, 202427 thg 12, 2024Đã chứng nhận
Software Developer$127.504–$127.755
Cấp III
Norcross, GA20 thg 12, 202420 thg 12, 2024Đã chứng nhận
Software Developer$149.760–$149.782
Cấp IV
Norcross, GA5 thg 12, 20245 thg 12, 2024Đã chứng nhận
Software Developer$149.760–$149.782
Cấp IV
Norcross, GA26 thg 11, 20242 thg 12, 2024Đã chứng nhận
Software Developer$127.504–$127.755
Cấp III
Norcross, GA4 thg 11, 20241 thg 12, 2024Đã chứng nhận
Incident Manager$101.962–$101.982
Cấp III
Alpharetta, GA10 thg 9, 202410 thg 9, 2024Đã chứng nhận
Data Engineer$90.958–$99.100
Cấp II
Alpharetta, GA10 thg 9, 202410 thg 9, 2024Đã chứng nhận
Software Developer$105.227–$108.827
Cấp II
Alpharetta, GA5 thg 9, 20245 thg 9, 2024Đã chứng nhận
Software Developer$105.227–$105.248
Cấp II
Norcross, GA5 thg 9, 20245 thg 9, 2024Đã chứng nhận
Software Developer$105.227–$105.228
Cấp II
Norcross, GA2 thg 9, 20242 thg 9, 2024Đã chứng nhận
Software Developer$127.504–$147.846
Cấp III
Norcross, GA18 thg 7, 202415 thg 1, 2025Đã chứng nhận
Software Developer$105.227–$155.626
Cấp II
Norcross, GA1 thg 7, 20241 thg 7, 2024Đã chứng nhận
Software Developer$122.450–$122.451
Cấp III
Norcross, GA12 thg 6, 202412 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Software Developer$102.877–$102.898
Cấp II
Norcross, GA5 thg 6, 20245 thg 6, 2024Đã chứng nhận
Software Developer$102.877–$102.878
Cấp II
Norcross, GA22 thg 5, 202422 thg 5, 2024Đã chứng nhận
Software Developer$102.877–$102.898
Cấp II
Norcross, GA21 thg 5, 202421 thg 5, 2024Đã chứng nhận
Software Developer$122.450–$122.451
Cấp III
Norcross, GA20 thg 5, 202420 thg 5, 2024Đã chứng nhận
Database Solution Architect/Engineer$97.469–$97.760
Cấp III
Norcross, GA3 thg 5, 20243 thg 5, 2024Đã chứng nhận
Systems Engineer$97.469–$97.760
Cấp III
Norcross, GA26 thg 4, 202426 thg 4, 2024Đã chứng nhận
Systems Engineer$97.469–$97.490
Cấp III
Norcross, GA8 thg 2, 20249 thg 2, 2024Đã chứng nhận
Software Developer$122.450–$122.470
Cấp III
Norcross, GA17 thg 1, 202417 thg 1, 2024Đã chứng nhận
Software Developer$102.877–$102.898
Cấp II
Norcross, GA22 thg 12, 202322 thg 12, 2023Đã chứng nhận
Software Developer$102.877–$102.878
Cấp II
Norcross, GA18 thg 12, 202318 thg 12, 2023Đã chứng nhận
Software Developer$102.877–$106.995
Cấp II
Norcross, GA24 thg 8, 202324 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Software Developer$122.450–$122.451
Cấp III
Norcross, GA31 thg 7, 20231 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Software Developer$119.808–$119.809
Cấp III
Conroe, TX19 thg 7, 202319 thg 7, 2023Đã chứng nhận
Software Developer$99.008–$99.009
Cấp II
Norcross, GA14 thg 6, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Software Developer$99.008–$99.009
Cấp II
Norcross, GA12 thg 6, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Software Developer$99.008–$99.009
Cấp II
Norcross, GA9 thg 6, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Software Developer$117.915–$118.800
Cấp III
Norcross, GA9 thg 6, 20239 thg 6, 2023Đã chứng nhận
Software Developer$99.008–$99.600
Cấp II
Norcross, GA26 thg 4, 202326 thg 4, 2023Đã chứng nhận
Software Developer$136.822–$136.860
Cấp IV
Norcross, GA15 thg 3, 202320 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Software Developer$117.915–$117.916
Cấp III
Norcross, GA3 thg 3, 20233 thg 3, 2023Đã chứng nhận
Software Developer$117.915–$117.916
Cấp III
Norcross, GA22 thg 2, 202322 thg 2, 2023Đã chứng nhận
Software Developer$99.008–$99.009
Cấp II
Norcross, GA9 thg 2, 20233 thg 3, 2023Đã chứng nhận
Software Developer$117.915–$117.916
Cấp III
Norcross, GA31 thg 1, 202331 thg 1, 2023Đã chứng nhận
Software Developer$117.915–$117.916
Cấp III
Norcross, GA19 thg 1, 202319 thg 1, 2023Đã chứng nhận
Software Developer$117.915–$118.000
Cấp III
Norcross, GA11 thg 1, 202312 thg 1, 2023Đã chứng nhận
Software Developer$99.008–$99.009
Cấp II
Norcross, GA12 thg 12, 202212 thg 12, 2022Đã chứng nhận
Software Developer$117.915–$120.000
Cấp III
Norcross, GA3 thg 11, 20224 thg 12, 2022Đã chứng nhận
Software Developer$117.915–$118.686
Cấp III
Norcross, GA12 thg 10, 202221 thg 1, 2023Đã chứng nhận
Software Developer$117.915–$129.600
Cấp III
Norcross, GA28 thg 9, 202228 thg 9, 2022Đã chứng nhận

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).