Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Vor Biopharma Inc.
Vor Biopharma Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Vor Biopharma Inc. đã nộp 18 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 18. Mức lương trung vị được đề nghị: $97.250.
Vor Biopharma Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Vor Biopharma Inc. đã nộp 18 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 11 thg 4, 2025. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Vor Biopharma Inc.: 4 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Senior Associate Scientist | 3 | $96.452 |
| Associate Scientist | 2 | $69.000 |
| Scientist II | 2 | $130.000 |
| Principal Associate Scientist | 2 | $106.200 |
| Principal Scientist | 1 | $145.000 |
| Associate Scientist – Principal | 1 | $90.000 |
| Manufacturing Specialist I | 1 | $85.000 |
| Associate, GMP Quality Assurance | 1 | $82.500 |
| Lead Manufacturing Specialist (Medical Researcher) | 1 | $112.500 |
| Manufacturing Specialist II | 1 | $87.500 |
| Associate Director, Supply Chain | 1 | $161.583 |
| Process Engineer II | 1 | $122.325 |
| Senior QA Specialist, Vendor Operations | 1 | $120.081 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 7 | $90.000 |
| Năm tài chính 2024 | 5 | $87.500 |
| Năm tài chính 2025 | 6 | $117.240 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)29%
- Cấp II (có chuyên môn)35%
- Cấp III (có kinh nghiệm)18%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)18%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Medical Scientists, Except Epidemiologists6
- Molecular and Cellular Biologists6
- Industrial Engineers2
- Regulatory Affairs Specialists1
- Supply Chain Managers1
- Bioengineers and Biomedical Engineers1
- Industrial Production Managers1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Senior Associate Scientist | $96.500–$114.000 Cấp II | Cambridge, MA | 11 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer II | $122.325–$124.800 Cấp IV | Cambridge, MA | 10 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Associate Scientist | $96.452–$112.000 Cấp II | Cambridge, MA | 1 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Principal Associate Scientist | $114.400–$127.081 Cấp II | Cambridge, MA | 1 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior QA Specialist, Vendor Operations | $120.081–$128.028 | Cambridge, MA | 31 thg 3, 2025 | 1 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Associate Director, Supply Chain | $161.583–$196.976 Cấp IV | Cambridge, MA | 5 thg 3, 2025 | 11 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Lead Manufacturing Specialist (Medical Researcher) | $112.500–$132.500 Cấp II | Cambridge, MA | 19 thg 9, 2024 | 7 thg 2, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Specialist II | $87.500–$107.500 Cấp I | Cambridge, MA | 9 thg 9, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Associate, GMP Quality Assurance | $82.500–$92.500 Cấp I | Cambridge, MA | 29 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Scientist II | $140.000–$160.000 Cấp III | Cambridge, MA | 24 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Specialist I | $85.000–$95.000 Cấp I | Cambridge, MA | 26 thg 1, 2024 | 20 thg 2, 2024 | Đã chứng nhận |
| Associate Scientist – Principal | $90.000–$120.000 Cấp II | Cambridge, MA | 18 thg 5, 2023 | 26 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| Principal Scientist | $145.000–$190.000 Cấp IV | Cambridge, MA | 9 thg 2, 2023 | 20 thg 3, 2023 | Đã chứng nhận |
| Associate Scientist | $62.000–$98.000 Cấp I | Cambridge, MA | 16 thg 11, 2022 | 9 thg 1, 2023 | Đã chứng nhận |
| Scientist II | $120.000–$148.000 E-3 · Cấp III | Cambridge, MA | 17 thg 10, 2022 | 14 thg 12, 2022 | Đã chứng nhận |
| Principal Associate Scientist | $98.000–$125.000 Cấp III | Cambridge, MA | 3 thg 3, 2022 | 15 thg 3, 2022 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Senior Associate Scientist | $85.000–$102.000 Cấp II | Cambridge, MA | 3 thg 6, 2021 | 12 thg 7, 2021 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Associate Scientist | $76.000–$98.000 Cấp I | Cambridge, MA | 23 thg 4, 2021 | 1 thg 10, 2021 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).