Trang chủ › Nghề nghiệp › Industrial Engineers › Marlborough, MA
Industrial Engineers tại Marlborough, MA: Mức lương H-1B
76 hồ sơ điều kiện lao động cho nghề này với địa điểm làm việc tại Marlborough, MA. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $107.100; khoảng giữa $94.390–$125.642.
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|---|
| Cấp I (nhập môn) | $91.178 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $98.452 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $118.435 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $139.360 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Nhà tuyển dụng
Chức danh
- Validation Engineer12
- Manufacturing Technology Engineer II3
- Quality Engineer3
- CQV Engineer3
- Project Supervisor, QC2
- Qualification Engineer2
- Lead Design Assurance Engineer2
- Sr. Commissioning Qualification and Validation Engineer2
- Customer Quality Engineer2
- Senior Supply Chain Analyst2
- Senior Packaging Engineer2
- Process Engineer III2
- Design Quality Engineer II2
- Product Development Engineer2
- Quality Engineer Lead2
Nhà bảo trợ H-1B tại Marlborough, MA →
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).