Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nghề nghiệp › Training and Development Managers

Training and Development Managers: Mức lương H-1B

Phân loại nghề nghiệp tiêu chuẩn 11-3131. 341 hồ sơ điều kiện lao động; mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $133.099, khoảng giữa $98.400–$175.000.

Đơn đăng ký (LCA)341
Mức lương trung vị được đề xuất$133.099
Nửa giữa của mức lương$98.400–$175.000
Phân vị thứ 10–90$82.000–$218.314

Theo bậc lương

Mức lươngLCALương trung vị
Cấp I (nhập môn)78$82.867
Cấp II (có chuyên môn)85$124.800
Cấp III (có kinh nghiệm)49$164.986
Cấp IV (thành thạo toàn diện)65$197.500

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Coven Works Inc10$82.000
VAStek Inc.8—
Deloitte Consulting LLP8$209.284
Cisco Systems, Inc.7$134.638
Asra Nest LLC7$82.000
Amazon Web Services, Inc.6$194.900
eSolutionsFirst LLC5$130.416
Meta Platforms, Inc5$242.371
Panda Express, Inc.4$114.000
Atlas Renewable Energy USA LLC4$150.000
Jama Food Services, Inc.4$68.650
Twic, Inc.4$133.848
SAP America, Inc.4$217.224
Bain & Company, Inc.4$214.500
Strategic Resources International Inc4$149.198
William Beaumont Hospital3—
Wirtgen America, Inc.3$95.000
Ecm Solutions, LLC3$92.851
Innova Solutions, Inc.3$139.101
Hari Krishna Health LLC3$97.188
Eficens Systems Inc3—
Lowell Managment Company, LLC3$95.212
Rare, Inc.3$166.500
Tubman Technologies Inc.3$190.000
Alpha Marketing Strategies, LLC3$115.000
AstraZeneca Pharmaceuticals LP3$246.000
ELC Beauty LLC3$168.200
Adroit Innovative Solutions Inc3$82.867
Indus Group, Inc.3$134.000
Mobile Apps Enterprises LLC2$94.312
Citadel Enterprise Americas Services LLC2$175.000
VT Mobile Aerospace Engineering, Inc.2$70.408
NeuroLeadership Institute Inc.2$214.250
Komodo Technologies, LLC2$90.000
Honor Technology, Inc.2$192.500
Equity In Leadership, LLC2$234.996
American Express Travel Related Services Company, Inc.2$105.411
Vedom, Inc.2$110.789
Royal Business Bank2$90.670
Cheniere Energy, Inc.2$212.984
Poolwerx USA LLC2$157.500
International Compliance Group, Inc2$88.421
ASC Americas Inc.2$86.316
Tenaris Bay City, Inc.2$119.500
UDT SEAL Museum Association, Inc.2$85.000
The Berkeley Associates Corp2$114.514
Labosmile USA, LLC2$128.425
Niagara Bottling, LLC2$125.000
Vare USA, Inc.2—
Supports Coordination Group LLC2$85.785

Thành phố

Chức danh

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202376$114.000
Năm tài chính 2024110$123.384
Năm tài chính 202596$145.204
Năm tài chính 202659$153.050

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).