Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nghề nghiệp › Wholesale and Retail Buyers, Except Farm Products

Wholesale and Retail Buyers, Except Farm Products: Mức lương H-1B

Phân loại nghề nghiệp tiêu chuẩn 13-1022. 138 hồ sơ điều kiện lao động; mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $70.000, khoảng giữa $60.240–$87.652.

Đơn đăng ký (LCA)138
Mức lương trung vị được đề xuất$70.000
Nửa giữa của mức lương$60.240–$87.652
Phân vị thứ 10–90$54.330–$106.500

Theo bậc lương

Mức lươngLCALương trung vị
Cấp I (nhập môn)40$58.224
Cấp II (có chuyên môn)41$71.925
Cấp III (có kinh nghiệm)14$87.000
Cấp IV (thành thạo toàn diện)19$100.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Urban Outfitters, Inc.8$78.000
Gla Global Company8$92.560
Applied Optoelectronics, Inc.6$67.288
Amazon.com Services LLC5$73.000
UniBest Global Inc5$65.000
Fashion Nova, LLC5$96.678
Dashing Diva Franchise Corp.4$54.330
Trendly, Inc.4$120.000
USR Parent, Inc.3$60.900
Kirna Zabete Inc3$90.000
Grand SK Corp3—
Brumis Imports Inc.3$100.000
Us1 Wholesale Inc3$75.650
Eris Products2$72.800
Homelegance TX, Inc.2$60.694
CIL Isotope Separations, LLC2$82.620
Weee! Inc.2$59.038
Ma Laboratories, Inc.2$71.990
Golden Fortune Import and Export Corp2$56.077
Auss Food Ny Inc2—
Jetro Holdings LLC2$75.363
Thai Imports Limited2$65.021
AM Vault Productions LLC2$110.000
KGS Jewels Inc2$75.100
Haute Affaires Nyc Inc2$65.000
Long Motor Corporation2$61.589
Perfume Spot, LLC2—
BSW Chili Inc.1$93.000
R.B. Distribution, Inc.1$92.500
Marc Jacobs International, LLC1$87.000
Levi Strauss & Co.1$71.925
Autocar, LLC1$90.000
Phasegreen Technology Inc1$60.320
Misa Imports, Inc1$47.112
3d Technologies LLC1$62.566
Clean Harbors Environmental Services, Inc.1$54.787
H Mart Logistics Inc.1$43.971
Renovatio Clinical Consultants, LLC1$47.000
Transocean Resources Management Inc1$58.552
Dakota Suppliers LLC1$43.139
Surya Carpet Inc1$60.000
Lyrba USA, LLC1$60.000
Martie Inc.1$77.272
Applegreen USA Welcome Centres LLC1$65.000
Crescent Hotels & Resorts1$66.081
Starboard Holdings Ltd Incorporated1$70.000
Worthington Cylinder Corporation1$59.925
Tesla, Inc.1$123.600
Louis Vuitton North America, Inc.1$135.000
Mammoth Mountain Ski Area, LLC1$69.881

Chức danh

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202335$60.507
Năm tài chính 202429$69.881
Năm tài chính 202541$67.500
Năm tài chính 202633$78.447

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).