Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Clean Harbors Environmental Services, Inc.
Clean Harbors Environmental Services, Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Clean Harbors Environmental Services, Inc. đã nộp 65 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 62. Mức lương trung vị được đề nghị: $136.604.
Clean Harbors Environmental Services, Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Clean Harbors Environmental Services, Inc. đã nộp 65 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 18 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Clean Harbors Environmental Services, Inc.: 9 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Application Technical Lead | 7 | $127.054 |
| Senior ERP Systems Analyst | 6 | $147.000 |
| Engineer Software IT Lead | 5 | $140.730 |
| Principal Product Owner MIS | 4 | $164.650 |
| Senior Product Owner MIS | 4 | $133.000 |
| MIS Project Manager | 3 | $140.678 |
| Senior ERP Technical Analyst | 3 | $141.856 |
| ERP Systems Analyst | 2 | $138.950 |
| Senior Network Engineer | 2 | $138.356 |
| Senior Inventory Planner | 2 | $78.124 |
| Director ERP Systems | 2 | $186.295 |
| Senior Buyer | 2 | $67.367 |
| Principal Product Owner | 2 | $154.913 |
| Senior Product Owner | 2 | $139.941 |
| Engineer Software IT Sr | 2 | $134.941 |
| Director, Product Engineering | 2 | $169.100 |
| Senior Auditor, Compliance Audit (health and Safety) | 1 | $65.811 |
| Senior Systems Engineer | 1 | $101.171 |
| Architect IT | 1 | $121.555 |
| Lead Software Engineer | 1 | $124.882 |
| Financial Analyst | 1 | $82.430 |
| Planner Demand | 1 | $74.526 |
| Director Supply Chain Management | 1 | $107.786 |
| CLH Account Manager | 1 | $53.893 |
| Director Contract Management Systems | 1 | $195.000 |
| Analyst, Compensation | 1 | $95.000 |
| Senior Analytics Engineer | 1 | $92.077 |
| Sr. ERP Technical Analyst | 1 | $145.000 |
| Sr Auditor Compliance Audit | 1 | $99.275 |
| Manager, ERP Systems | 1 | $150.870 |
| Architect Oracle | 1 | $178.131 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 17 | $132.704 |
| Năm tài chính 2024 | 18 | $124.882 |
| Năm tài chính 2025 | 21 | $145.000 |
| Năm tài chính 2026 | 9 | $157.035 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)9%
- Cấp II (có chuyên môn)28%
- Cấp III (có kinh nghiệm)6%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)56%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Software Developers32
- Computer Systems Engineers/Architects7
- Computer Systems Analysts4
- Computer and Information Systems Managers4
- Logisticians3
- Environmental Scientists and Specialists, Including Health2
- Data Scientists2
- Network and Computer Systems Administrators2
- Computer Network Architects1
- Electrical Engineers1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Senior Product Owner MIS | $144.900 | Norwell, MA | 18 thg 6, 2026 | 23 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Architect Oracle | $178.131 Cấp IV | Norwell, MA | 26 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Product Owner MIS | $178.131 Cấp IV | Norwell, MA | 24 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã rút lại |
| Senior Product Owner MIS | $133.000 Cấp III | Norwell, MA | 12 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Director, Product Engineering | $175.000 | Norwell, MA | 30 thg 4, 2026 | 1 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Director, Product Engineering | $163.200 | Norwell, MA | 28 thg 4, 2026 | 9 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Manager, ERP Systems | $150.870 Cấp IV | Norwell, MA | 17 thg 3, 2026 | 5 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Product Owner MIS | $164.300 | Norwell, MA | 20 thg 1, 2026 | 20 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer Software IT Lead | $148.317 | Norwell, MA | 29 thg 9, 2025 | 14 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Analytics Engineer | $92.077 | Norwell, MA | 19 thg 9, 2025 | 27 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior ERP Systems Analyst | $170.000 Cấp IV | Troy, MI | 16 thg 9, 2025 | 29 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. ERP Technical Analyst | $145.000 | Norwell, MA | 5 thg 8, 2025 | 18 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineer Software IT Lead | $131.265 | Norwell, MA | 31 thg 7, 2025 | 15 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Principal Product Owner MIS | $165.000 | Norwell, MA | 31 thg 7, 2025 | 19 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineer Software IT Lead | $131.265 | Norwell, MA | 29 thg 7, 2025 | 15 thg 10, 2025 | Bị từ chối |
| Sr Auditor Compliance Audit | $99.275 Cấp II | Norwell, MA | 21 thg 7, 2025 | 19 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineer Software IT Sr | $145.000 | Norwell, MA | 8 thg 7, 2025 | 14 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Principal Product Owner MIS | $165.000 | Norwell, MA | 8 thg 7, 2025 | 1 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Buyer | $79.947 | Norwell, MA | 27 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineer Software IT Lead | $143.100 | Norwell, MA | 20 thg 5, 2025 | 1 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Application Technical Lead | $145.000 | Norwell, MA | 13 thg 5, 2025 | 26 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Analyst, Compensation | $95.000 Cấp II | Norwell, MA | 8 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Product Owner MIS | $131.265 | Norwell, MA | 5 thg 3, 2025 | 11 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| MIS Project Manager | $160.160 bán thời gian | Norwell, MA | 17 thg 2, 2025 | 8 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Application Technical Lead | $146.059 | Norwell, MA | 14 thg 1, 2025 | 18 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior ERP Technical Analyst | $155.709 | Norwell, MA | 10 thg 12, 2024 | 2 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Director Contract Management Systems | $195.000 Cấp IV | Norwell, MA | 19 thg 11, 2024 | 1 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| ERP Systems Analyst | $164.000 Cấp IV | Norwell, MA | 19 thg 11, 2024 | 1 thg 2, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior ERP Systems Analyst | $160.000 Cấp IV | Norwell, MA | 16 thg 10, 2024 | 2 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Product Owner | $155.000 | Norwell, MA | 2 thg 10, 2024 | 7 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Inventory Planner | $84.260 Cấp II | Norwell, MA | 20 thg 8, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Application Technical Lead | $124.800 Cấp II | Norwell, MA | 1 thg 8, 2024 | 31 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior ERP Technical Analyst | $141.856–$147.000 Cấp IV | Norwell, MA | 25 thg 6, 2024 | 8 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior ERP Systems Analyst | $147.000 Cấp IV | Norwell, MA | 24 thg 6, 2024 | 1 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Application Technical Lead | $127.054–$135.000 | Quincy, MA | 7 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Application Technical Lead | $127.054–$135.000 | Quincy, MA | 9 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Financial Analyst | $82.430–$85.000 Cấp II | Norwell, MA | 1 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Director Supply Chain Management | $107.786–$123.040 Cấp IV | Norwell, MA | 1 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Planner Demand | $74.526–$83.812 Cấp II | Norwell, MA | 1 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior ERP Technical Analyst | $115.358–$147.000 | Norwell, MA | 18 thg 4, 2024 | 29 thg 4, 2024 | Đã chứng nhận |
| CLH Account Manager | $53.893–$85.000 Cấp I | Pompano Beach, FL | 1 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior ERP Systems Analyst | $115.358–$133.350 | Norwell, MA | 22 thg 3, 2024 | 5 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior ERP Systems Analyst | $115.358–$133.350 | Norwell, MA | 19 thg 3, 2024 | 5 thg 8, 2024 | Bị từ chối |
| Engineer Software IT Sr | $124.882–$128.400 | Norwell, MA | 28 thg 2, 2024 | 9 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Lead Software Engineer | $124.882–$135.000 | Norwell, MA | 5 thg 2, 2024 | 4 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| MIS Project Manager | $146.850–$156.309 | Norwell, MA | 24 thg 1, 2024 | 19 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Director ERP Systems | $187.907–$195.000 Cấp IV | Prosper, TX | 19 thg 1, 2024 | 26 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Product Owner | $124.882–$138.000 | Norwell, MA | 18 thg 10, 2023 | 13 thg 11, 2023 | Đã chứng nhận |
| Application Technical Lead | $112.986–$130.000 Cấp II | Norwell, MA | 23 thg 9, 2023 | 10 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận |
| Principal Product Owner | $157.643–$165.000 Cấp IV | Norwell, MA | 1 thg 9, 2023 | 9 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| MIS Project Manager | $134.506–$141.000 | South Weymouth, MA | 18 thg 8, 2023 | 25 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Principal Product Owner | $152.183–$155.000 | Norwell, MA | 13 thg 7, 2023 | 20 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior ERP Systems Analyst | $132.704–$156.000 Cấp IV | Prosper, TX | 13 thg 6, 2023 | 19 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Buyer | $54.787–$77.000 Cấp I | Norwell, MA | 3 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Principal Product Owner MIS | $150.197–$165.000 Cấp IV | Norwell, MA | 1 thg 5, 2023 | 31 thg 5, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Network Engineer | $136.604–$155.000 | Norwell, MA | 21 thg 3, 2023 | 22 thg 3, 2023 | Đã chứng nhận |
| Architect IT | $121.555–$129.480 Cấp IV | Norwell, MA | 21 thg 3, 2023 | 9 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Network Engineer | $140.109–$155.000 Cấp IV | Norwell, MA | 9 thg 3, 2023 | 20 thg 3, 2023 | Đã chứng nhận |
| Application Technical Lead | $108.181–$127.000 Cấp II | Norwell, MA | 1 thg 3, 2023 | 26 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Inventory Planner | $71.989–$88.000 Cấp II | Norwell, MA | 8 thg 2, 2023 | 9 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Director ERP Systems | $184.683–$195.000 Cấp IV | Prosper, TX | 10 thg 1, 2023 | 30 thg 1, 2023 | Đã chứng nhận |
| ERP Systems Analyst | $113.901–$135.000 Cấp IV | Knoxville, TN | 19 thg 12, 2022 | 9 thg 1, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Auditor, Compliance Audit (health and Safety) | $65.811–$95.000 Cấp I | Norwell, MA | 5 thg 12, 2022 | 19 thg 12, 2022 | Đã chứng nhận |
| Engineer Software IT Lead | $138.360–$139.922 | Norwell, MA | 4 thg 10, 2022 | 14 thg 1, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Systems Engineer | $101.171–$150.000 Cấp III | Norwell, MA | 27 thg 9, 2022 | 17 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).