Trang chủ › Chức danh › Continuous Improvement Engineer
Continuous Improvement Engineer: Mức lương H-1B
118 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Continuous Improvement Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $88.000; khoảng giữa $75.317–$100.000.
Đơn đăng ký (LCA)118
Mức lương trung vị được đề xuất$88.000
Nửa giữa của mức lương$75.317–$100.000
Phân vị thứ 10–90$69.363–$108.703
Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Ryder System, Inc. | 16 | $100.150 |
| Anchor Glass Container Corporation | 5 | $73.020 |
| Interlake Mecalux Inc. | 4 | $77.658 |
| iSpice Foods | 4 | $70.000 |
| Pioneer Plastics, Inc. | 3 | $71.542 |
| CertainTeed LLC | 3 | $94.000 |
| Above Ground Level Aerospace, Corp | 3 | $71.240 |
| Brook & Whittle Limited | 2 | $69.139 |
| Allied Stone Inc. | 2 | $73.500 |
| Truck Accessories Group, LLC | 2 | $75.562 |
| American Builders Supply, Inc | 2 | $80.118 |
| YAPP USA Automotive Systems, Inc. | 2 | $71.833 |
| Becton, Dickinson and Company | 2 | $115.000 |
| Endress Hauser Flow USA, Inc. | 2 | $93.101 |
| Anatolia Tile & Stone (USA) Inc. | 2 | $85.964 |
| AxleHire, Inc. | 2 | $130.000 |
| JSW Steel USA Inc. | 2 | $100.000 |
| Ingredion Incorporated | 2 | $92.500 |
| Modine Manufacturing Company | 2 | $97.500 |
| Brookville Equipment Corporation | 1 | $67.756 |
| Cameron International Corporation | 1 | $89.050 |
| Milwaukee Electric Tool Corporation | 1 | $74.624 |
| Essilor Laboratories of America, Inc. | 1 | $108.675 |
| Fuyao Glass America Inc. | 1 | $82.400 |
| Brose North America, Inc. | 1 | $76.500 |
| SAF-HOLLAND, Inc. | 1 | $65.312 |
| AMP Aero Services, LLC | 1 | $60.611 |
| VSP Labs, Inc. | 1 | $100.464 |
| Aristocrat Technologies, Inc. | 1 | $80.000 |
| Aequs Aero Machine | 1 | $85.000 |
| Acro Service Corporation | 1 | $88.754 |
| Grouper Wild, LLC | 1 | $82.156 |
| AccuTec, Inc. | 1 | $69.699 |
| Prairie Dog Pet Products Holdings, LLC | 1 | $102.586 |
| Customized Distribution Services Inc. | 1 | $58.219 |
| Medline Industries, LP. | 1 | $121.405 |
| Rebo Lighting & Electronics, LLC | 1 | $77.272 |
| Mars Wrigley Confectionery US, LLC | 1 | $103.801 |
| CleanAire Inc. dba Pamlico Air | 1 | $95.000 |
| Cardinal Glass Industries, Inc. | 1 | $87.963 |
| Nidec Motor Corporation | 1 | $82.000 |
| Advanced Ground Systems Engineering, LLC | 1 | $105.000 |
| Federal-Mogul Piston Rings LLC | 1 | $90.000 |
| WIT Logistics LLC | 1 | $84.000 |
| Broad Building Supply Company | 1 | $94.500 |
| Takeuchi Mfg. (US) Ltd. | 1 | $62.858 |
| M.G. Waldbaum Company | 1 | $97.604 |
| Evoqua Water Technologies LLC | 1 | $103.732 |
| Xylem Services USA LLC | 1 | $103.732 |
| RAM Air Turbines Specialist Corp. | 1 | $71.240 |
| Lactalis US Yogurt, Inc. | 1 | $90.000 |
| Ennovi Advanced Mobility Solutions New Jersey Inc. | 1 | $110.000 |
| Generac Power Systems | 1 | $100.000 |
| Federal-Mogul Motorparts LLC | 1 | $80.208 |
| LMI Aerospace, Inc. | 1 | $70.574 |
| SPG Laser Light Technologies, LLC | 1 | $80.000 |
| 630 Aerospace, Inc | 1 | — |
| Thrive Market, Inc. | 1 | $82.500 |
| Schneider Electric USA, Inc. | 1 | $106.000 |
| Essentra Plastics LLC d/b/a Essentra Components | 1 | $70.000 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|
| Cấp I (nhập môn) | $71.620 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $95.000 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $100.464 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $103.732 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Năm tài chính 2023 | 31 | $82.400 |
| Năm tài chính 2024 | 27 | $84.000 |
| Năm tài chính 2025 | 34 | $89.000 |
| Năm tài chính 2026 | 23 | $93.627 |
Thành phố
- Miami, FL5
- Pontiac, IL4
- Santa Fe Springs, CA4
- Cortland, NY4
- Warren, MI3
- Guilford, CT2
- Houston, TX2
- Farmers Branch, TX2
- Elkhart, IN2
- Romulus, MI2
- Lawrenceburg, IN2
- Hunt Valley, MD2
- Greenwood, IN2
- Tampa, FL2
- Baytown, TX2
- Waukesha, WI2
- Kansas City, KS2
- Romeoville, IL2
- Grand Prairie, TX2
- Alburtis, PA1
- Sauk Village, IL1
- Brookville, PA1
- Greenwood, MS1
- Fort Myers, FL1
- St. Cloud, MN1
- Wilmington, IL1
- Moraine, OH1
- New Boston, MI1
- West Chester Township, OH1
- Lewisville, TX1
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).