Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Cost Accountant

Cost Accountant: Mức lương H-1B

90 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Cost Accountant. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $67.332; khoảng giữa $59.727–$76.400.

Đơn đăng ký (LCA)90
Mức lương trung vị được đề xuất$67.332
Nửa giữa của mức lương$59.727–$76.400
Phân vị thứ 10–90$48.443–$94.716

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Ingrasys Technology USA Inc.5$65.000
Bhuvneshvari, Inc.3—
Sabco Contracting Corp.3$92.674
REHAU Incorporated3$65.998
Fuyao Glass America Inc.3$61.800
Virtus, LLC3$79.040
EMD Sales, Inc3$60.570
Polyphase System Inc.2$39.136
Foxconn Assembly LLC2$57.372
Apera Instruments, LLC2$72.470
Columbus Asia Market, Inc.2—
Daimay North America Automotive, Inc.2$62.517
Ayar Labs, Inc.2$131.264
Johndel International, Inc.2$36.641
Arnold Electronics, Inc.2—
PCE Paragon Solutions USA, Inc.2$72.000
Inteplast Management Services Inc.2$92.338
Minth Tennessee International, LLC2$55.702
Amsway Inc.2$94.973
Steiner and Company, LLC1$69.000
Hydrofarm Holdings Group Inc.1$85.000
Kingfa Science & Technology (USA), Inc.1$66.664
Grand SK Corp1—
MCN Build, Inc.1$62.379
Humanwell Pharmaceutical US, Inc.1$61.950
Unis Company Inc.1$59.010
Big Easy Gifts, LLC1$48.000
GD Copper (U.S.A.), Inc.1$45.000
Harco Manufacturing Group, LLC1$70.000
Yalai Inc1—
Creative Biomart Inc.1$90.979
Yotrio Corporation1$75.000
Eastland Food Corporation1$50.128
Foremost Foods, Inc.1$33.259
Rebel Athletic, Inc.1$75.000
Cyte LLC1$56.472
Scientific Children Corporation1—
Avanzar Interior Technologies, LTD.1$68.952
Jindal Tubular USA LLC.1$52.354
Jindal Pipe USA INC1$75.296
E Ink Corporation1$62.650
Hoson Logistics America, Inc.1$80.000
Cleveland Asia Supermarket, Inc.1—
Ulb, LLC1$105.000
JX Restaurant, Inc.1$66.500
Quality Metal Supply LLC1$70.000
Law Offices of Hector J. Lopez, PLLC1$58.843
Santini Foods Inc.1$76.000
Phoenix Mecano, Inc.1$66.000
Jinko Solar (U.S.) Industries, Inc.1$77.600
Cincinnati Asia Market, Inc.1—
SEG Manufacturing, Inc.1$61.000
Uniuni Logistics Inc.1$65.000
Hailiang Copper Texas Inc1$68.000
Ahlstrom Nonwovens LLC1$109.095
Pan Asia Enterprise, LLC1$72.000
Awot Global Logistics USA Corp1$54.200
Manitou Equipment America, LLC1$85.000
Star Marketing International, Inc.1—
Minth Tawas Manufacturing, Inc.1$59.966

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$60.570
Cấp II (có chuyên môn)$75.000
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$107.048

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202316$62.164
Năm tài chính 202417$70.034
Năm tài chính 202523$66.500
Năm tài chính 202616$68.570

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).