Trang chủ › Chức danh › Data Engineer III
Data Engineer III: Mức lương H-1B
1.349 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Data Engineer III. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $151.757; khoảng giữa $119.946–$177.800.
Đơn đăng ký (LCA)1.349
Mức lương trung vị được đề xuất$151.757
Nửa giữa của mức lương$119.946–$177.800
Phân vị thứ 10–90$104.832–$195.600
Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Amazon.com Services LLC | 557 | $174.950 |
| Wal-Mart Associates, Inc. | 283 | $117.000 |
| Amazon Web Services, Inc. | 65 | $180.290 |
| FedEx Dataworks, Inc. | 40 | $113.064 |
| Chewy, Inc. | 26 | $173.606 |
| Amazon Development Center U.S., Inc. | 21 | $163.700 |
| RELX, Inc. | 15 | $104.919 |
| Amazon Data Services, Inc | 13 | $180.081 |
| Teladoc Health, Inc. | 13 | $144.144 |
| Federal Express Corporation | 12 | $134.658 |
| Staples, Inc. | 11 | $133.500 |
| FIS Management Services, LLC | 10 | $153.503 |
| Startech Networks Inc. | 10 | $76.440 |
| Capital Group Companies Global | 9 | $160.000 |
| CareSource Management Services, LLC | 8 | $150.818 |
| Strategic Staffing Solutions, L.C. | 8 | $159.120 |
| Amazon Advertising LLC | 8 | $180.032 |
| Egencia LLC | 7 | $137.259 |
| LexisNexis Risk Solutions, Inc. | 6 | $88.955 |
| Credit Karma LLC | 5 | $182.872 |
| American Family Mutual Insurance Company, S.I. | 5 | $135.000 |
| J.B. Hunt Transport, Inc. | 5 | $97.724 |
| Premera Blue Cross | 5 | $120.000 |
| Ryder System, Inc. | 5 | $119.709 |
| ZoomInfo Technologies, LLC | 5 | $135.608 |
| Audible, Inc. | 5 | $218.076 |
| Cars.com | 4 | $135.358 |
| Twitch Interactive, Inc. | 4 | $185.979 |
| Employers Mutual Casualty Company | 4 | $128.348 |
| ERP Analysts, Inc. | 4 | $115.029 |
| LexisNexis USA | 4 | $101.500 |
| Sirius XM Radio Inc. | 4 | $132.500 |
| Rackspace US, Inc. | 4 | $131.462 |
| LexisNexis Risk Data Management LLC | 4 | $89.290 |
| ButcherBox OpCo, LLC | 3 | $127.033 |
| WW International Inc. | 3 | $170.000 |
| Pilot Travel Centers LLC | 3 | $145.000 |
| PDI Technologies, Inc. | 3 | $150.000 |
| Insurance Services Office, Inc | 3 | $126.002 |
| Total Quality Logistics, LLC | 3 | $133.515 |
| Arch Insurance Group Inc. | 3 | $170.000 |
| Finance of America Holdings LLC | 3 | $142.140 |
| Grainger Corporate Services LLC | 3 | $157.976 |
| CompuGain LLC | 2 | $160.000 |
| C. H. Robinson Shared Services Inc. | 2 | $136.476 |
| Unite USA Inc. | 2 | $123.336 |
| Unisys Corporation & Subsidiaries | 2 | $165.000 |
| Saltzman, Tanis, Pittell, Levin and Jacobson LLC | 2 | $127.347 |
| Zions Bancorporation, N.A. | 2 | $98.446 |
| Envision Healthcare Corporation | 2 | $120.000 |
| Herbalife International of America, Inc. | 2 | $141.484 |
| Pitt County Memorial Hospital, Inc. | 2 | $123.240 |
| Mojo Interactive, Inc. | 2 | $180.000 |
| Software Galaxy Systems, LLC | 2 | $152.932 |
| Frost Bank | 2 | $142.359 |
| Technovision Solution LLC | 2 | $91.459 |
| Advantis Global, LLC | 2 | $145.600 |
| Compulink Management Center, Inc. | 2 | $120.000 |
| Exeter Finance LLC | 2 | $135.520 |
| Choctaw Nation of Oklahoma | 2 | $128.470 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|
| Cấp I (nhập môn) | $123.188 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $119.274 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $166.358 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $156.822 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Năm tài chính 2023 | 277 | $130.000 |
| Năm tài chính 2024 | 382 | $140.010 |
| Năm tài chính 2025 | 374 | $154.600 |
| Năm tài chính 2026 | 298 | $163.322 |
Thành phố
- Seattle, WA309
- Bentonville, AR178
- Bellevue, WA135
- Dallas, TX97
- Sunnyvale, CA56
- New York, NY41
- Austin, TX41
- Plano, TX21
- Raleigh, NC18
- San Francisco, CA17
- Boston, MA14
- Arlington, VA14
- Charlotte, NC12
- Framingham, MA10
- Irving, TX10
- Minneapolis, MN9
- Atlanta, GA9
- Cincinnati, OH9
- Tampa, FL8
- Chicago, IL8
- Santa Clara, CA8
- San Diego, CA8
- Irvine, CA7
- McKinney, TX6
- Plantation, FL6
- Alpharetta, GA6
- Nashville, TN6
- Lowell, AR5
- Lewisville, TX5
- Mountlake Terrace, WA5
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).