Trang chủ › Chức danh › Graduate Engineer
Graduate Engineer: Mức lương H-1B
264 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Graduate Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $85.000; khoảng giữa $73.960–$110.656.
Đơn đăng ký (LCA)264
Mức lương trung vị được đề xuất$85.000
Nửa giữa của mức lương$73.960–$110.656
Phân vị thứ 10–90$64.927–$128.898
Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Arm, Inc. | 110 | $114.234 |
| AG&E Associates, PLLC | 12 | $78.500 |
| Arup US, Inc. | 7 | $81.000 |
| Westwood Professional Services, Inc. | 6 | $74.500 |
| Civitas Engineering Group, Inc. | 6 | $76.440 |
| WSB LLC | 6 | $76.440 |
| HVJ North Texas - Chelliah Consultants, Inc | 6 | $64.459 |
| Arias & Associates, Inc | 5 | $80.000 |
| Datum Engineers, Inc. | 5 | $81.702 |
| Geotest Engineering, Inc. | 5 | $65.728 |
| I & S Group, Inc. | 5 | $81.020 |
| Shah Ragan Arjona, Pllc | 4 | $87.500 |
| Othon, Inc. | 4 | $72.492 |
| Strand Systems Engineering, Inc. | 4 | $65.094 |
| IDCUS Inc. | 3 | $73.000 |
| Ibase of Fairfield County, LLC | 3 | $63.731 |
| Matrix Structural Engineers | 3 | $75.000 |
| Isani Consultants, L.P. | 3 | $76.500 |
| Rowe Professional Services Company | 3 | $65.520 |
| Isani Consultants, LP | 3 | $90.000 |
| Pinnacle Structural Engineers, Inc. | 3 | $72.000 |
| L.a. Fuess Partners, Inc. | 2 | $87.500 |
| Pennoni Associates, Inc. | 2 | $63.000 |
| Ibase of Fairfield County, LLC (d/b/a QualiTest Group) | 2 | $63.731 |
| Shangrila Ventures LLC | 2 | $77.250 |
| Pivot Engineers, Pllc | 2 | $80.000 |
| Bolton & Menk, Inc. | 2 | $61.343 |
| Anlarr Construction, LLC | 2 | $85.426 |
| Agility Engineering and Management, Inc. | 2 | $70.400 |
| Infrastructure Consulting and Engineering, LLC | 2 | $75.000 |
| NGI Inc. | 2 | $80.000 |
| VRX, Inc. | 2 | $73.320 |
| Walter P. Moore | 1 | $84.718 |
| Shah Ragan Arjon, Pllc | 1 | — |
| City of Kansas City, Missouri | 1 | $62.076 |
| LJA Engineering, Inc. | 1 | $70.000 |
| Martinez Moore Engineers, LLC | 1 | $79.997 |
| Structuneering, Inc. | 1 | $77.319 |
| Walter P. Moore & Associates, Inc. | 1 | $90.000 |
| AMS Sensors USA Inc. | 1 | $85.000 |
| Vatani Consulting Engineers, PLLC | 1 | $84.200 |
| MWM DesignGroup, Inc. | 1 | $71.526 |
| Hejl Lee & Associates Inc. | 1 | $87.000 |
| Nora Engineering & Planning LLC | 1 | $77.480 |
| Disha Services, Inc. | 1 | $65.728 |
| Taurus Engineering, Inc. | 1 | $70.970 |
| Kuo & Associates, Inc. | 1 | $66.950 |
| Stevens Technical Services, Inc. | 1 | $77.400 |
| Sustaniable Design Solutions | 1 | $66.934 |
| Fisher & Arnold, Inc. | 1 | $71.011 |
| Hagood Engineering Associates, Inc. | 1 | $64.979 |
| IMS Engineers, Inc. | 1 | $58.261 |
| Aptus Engineering LLC | 1 | $70.000 |
| Ulteig Engineers, Inc. | 1 | $84.500 |
| Amani Engineering, Inc. | 1 | $64.355 |
| Westra Consultants, LLC | 1 | $67.600 |
| Anlarr Builders, LLC | 1 | $64.355 |
| American Engineering Consultants, Inc | 1 | $70.824 |
| White Hawk Engineering and Design, LLC | 1 | $64.459 |
| ENTECH Civil Engineers, Inc | 1 | $83.200 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|
| Cấp I (nhập môn) | $72.900 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $108.170 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $130.354 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Năm tài chính 2023 | 45 | $77.000 |
| Năm tài chính 2024 | 44 | $81.250 |
| Năm tài chính 2025 | 88 | $83.850 |
| Năm tài chính 2026 | 83 | $110.656 |
Thành phố
- Austin, TX73
- Houston, TX47
- Dallas, TX24
- San Diego, CA21
- Chandler, AZ19
- San Jose, CA8
- Chicago, IL7
- Las Vegas, NV4
- San Francisco, CA4
- Waltham, MA4
- Minneapolis, MN4
- North Olmsted, OH4
- San Antonio, TX3
- New York, NY3
- Arlington, TX3
- Plano, TX3
- Tampa, FL2
- Winchester, VA2
- Kentwood, MI2
- Richardson, TX2
- Durham, NC2
- Washington, DC1
- Boston, MA1
- Kansas City, MO1
- Katy, TX1
- Hutto, TX1
- Cedar Rapids, IA1
- Bismarck, ND1
- Melissa, TX1
- Pearland, TX1
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).