Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Civitas Engineering Group, Inc.
Civitas Engineering Group, Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Civitas Engineering Group, Inc. đã nộp 17 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 16. Mức lương trung vị được đề nghị: $81.401.
Civitas Engineering Group, Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Civitas Engineering Group, Inc. đã nộp 17 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 11 thg 4, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Graduate Engineer | 6 | $76.440 |
| Graduate Engineer III | 2 | $83.720 |
| Project Coordinator | 1 | $65.000 |
| Trainee Graduate Engineer | 1 | — |
| Project Controls Engineer | 1 | $109.720 |
| Graduate Civil Engineer | 1 | $77.000 |
| Graduate Engineer II | 1 | $82.722 |
| Project Engineer | 1 | $85.280 |
| Construction Engineer | 1 | $97.760 |
| Hydrogeologist | 1 | $87.360 |
| Data Analyst 1 | 1 | $75.400 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 5 | $78.540 |
| Năm tài chính 2024 | 1 | $70.720 |
| Năm tài chính 2025 | 8 | $84.001 |
| Năm tài chính 2026 | 3 | $87.360 |
Các mức lương phổ biến
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Civil Engineers11
- Electronics Engineers, Except Computer1
- Environmental Engineers1
- Construction Managers1
- Bioengineers and Biomedical Engineers1
- Hydrologists1
- Data Scientists1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Data Analyst 1 | $75.400 Cấp I | Houston, TX | 11 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Hydrogeologist | $87.360 Cấp I | Dallas, TX | 23 thg 1, 2026 | 22 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Graduate Engineer | $88.400 Cấp II | Dallas, TX | 12 thg 12, 2025 | 5 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Graduate Engineer | $104.000 Cấp II | Houston, TX | 16 thg 5, 2025 | 28 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Graduate Engineer II | $82.722 Cấp I | Houston, TX | 1 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Project Engineer | $85.280 Cấp II | Houston, TX | 25 thg 4, 2025 | 19 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Graduate Engineer III | $79.040 Cấp I | Houston, TX | 17 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Construction Engineer | $97.760 Cấp II | Houston, TX | 17 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Graduate Engineer | $72.800 Cấp I | Houston, TX | 17 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Graduate Engineer | $72.800 Cấp I | Houston, TX | 17 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Graduate Engineer III | $88.400 Cấp II | Dallas, TX | 20 thg 2, 2025 | 17 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Graduate Engineer | $70.720 Cấp I | Houston, TX | 16 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Controls Engineer | $109.720 Cấp II | Houston, TX | 17 thg 8, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Graduate Civil Engineer | $77.000 Cấp I | Houston, TX | 19 thg 7, 2023 | 28 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Project Coordinator | $65.000 Cấp I | Houston, TX | 31 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Graduate Engineer | $80.080 Cấp I | Houston, TX | 31 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Trainee Graduate Engineer | $80.080 Cấp I | Houston, TX | 31 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã rút lại |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).