Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Mechanical Engineer III

Mechanical Engineer III: Mức lương H-1B

87 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Mechanical Engineer III. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $114.417; khoảng giữa $104.135–$129.530.

Đơn đăng ký (LCA)87
Mức lương trung vị được đề xuất$114.417
Nửa giữa của mức lương$104.135–$129.530
Phân vị thứ 10–90$94.608–$146.732

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
HCL America Inc13$111.093
Designed Conveyor Systems, LLC5$105.000
Lennox International Inc.4$104.686
Motiv Power Systems Inc.3$160.077
Douglas Blome Engineering Inc.3$112.000
Gilbarco Inc. d/b/a Gilbarco Veeder-Root3$111.440
Type One Energy Group Inc.3$127.671
Meso Scale Diagnostics, LLC2$134.518
HCL America Solutions Inc2$95.146
Asarco LLC2$103.038
Rogers, Freels & Associates, Inc2$100.880
Sea-bird Electronics, Inc.2$129.064
Cosmodyne, LLC2$110.000
KFI Engineers PC2$106.538
Cepheid2$139.986
Nanotech Global Inc2$158.998
Roeslein & Associates of Denver LLC1$119.102
TuSimple, Inc.1$83.013
Coffman Engineers, Inc.1$79.830
Brayton Energy, LLC1$114.205
Bekum America Corporation1$83.000
ASMPT NEXX, Inc.1$125.000
TK Elevator Corporation1$113.150
10x Genomics, Inc.1$120.000
AECOM Technical Services Inc1$101.376
NovintiX Inc.1$122.000
Trane Technologies Company LLC1$121.970
Sharma & Associates, Inc.1$118.123
NV5 Consultants, Inc.1$97.781
Cooper Machinery Services, LLC1$95.118
Daifuku Airport America Corporation1$120.000
Banner Engineering Corp1$123.261
Hargrove & Associates1$135.000
Thorlabs, Inc.1$115.000
Heatcraft Refrigeration Products LLC1$112.549
Mesabi Metallics Company LLC1$91.000
Jefferson Science Associates, LLC1$153.192
MRSI Systems, LLC1$115.000
Neodyne Biosciences, Inc.1$142.854
Voith Hydro Inc.1$100.032
Abbott Diabetes Care Inc.1$118.810
Peloton Interactive, Inc.1$94.286
Ssquaressoft LLC1$132.142
Nova Biomedical1$128.119
TEL Manufacturing and Engineering of America, Inc.1$152.851
Dexterity, Inc.1$150.654
Acara Solutions, Inc.1$141.440
Advanced Energy Industries, Inc.1$150.609
Rani Therapeutics, LLC1$132.142
Array Technologies Inc.1$123.198
The Goodyear Tire & Rubber Company1$92.186

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp II (có chuyên môn)$101.376
Cấp III (có kinh nghiệm)$114.205
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$123.198

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202319$110.000
Năm tài chính 202421$106.454
Năm tài chính 202527$115.000
Năm tài chính 202619$127.671

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).