Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Mesabi Metallics Company LLC
Mesabi Metallics Company LLC: Lương và tài trợ H-1B
Mesabi Metallics Company LLC đã nộp 42 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 42. Mức lương trung vị được đề nghị: $116.000.
Mesabi Metallics Company LLC có tài trợ visa H-1B không?
Mesabi Metallics Company LLC đã nộp 42 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 22 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Mechanical Engineer I | 6 | $78.500 |
| Architectural and Engineering Managers IV | 2 | $201.000 |
| IT Network and Project Support | 2 | $72.010 |
| Construction Manager – E&I | 2 | $131.000 |
| Finance Controller | 2 | $200.000 |
| Manufacturing Engineer IV | 1 | $112.000 |
| Mechanical Engineer II | 1 | $78.000 |
| Purchasing Manager II | 1 | $131.000 |
| Architectural and Engineering Managers III | 1 | $177.000 |
| Civil Engineer I (Construction) | 1 | $72.000 |
| Civil Engineer I (Pelletization) | 1 | $72.000 |
| Electrical Engineer III | 1 | $112.000 |
| Mechanical Engineer III | 1 | $91.000 |
| Civil Engineer I | 1 | $72.000 |
| Civil Engineer I (Structure) | 1 | $72.000 |
| Mechanical Engineer I (DRI) | 1 | $101.795 |
| Automation Engineer II | 1 | $110.000 |
| IT Specialist | 1 | $82.659 |
| Financial Analyst | 1 | $88.192 |
| Head of Pellet | 1 | $250.000 |
| Head Technical Services & Hematite Project | 1 | $200.000 |
| Chief of Technology | 1 | $400.000 |
| General Manager - Contracts | 1 | $175.000 |
| Construction Manager – Civil | 1 | $155.500 |
| Lead – Piping | 1 | $105.000 |
| Lead – Structural Design | 1 | $175.000 |
| Lead – Utilities | 1 | $150.000 |
| Lead – Beneficiation Plant | 1 | $120.000 |
| Project Planner | 1 | $120.000 |
| Head – DRI / HBI | 1 | $350.000 |
| Lead – Mechanical Maintenance | 1 | $125.000 |
| Lead – Information Technology & Digital Transformation | 1 | $150.000 |
| Head – Contracts | 1 | $285.000 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2025 | 17 | $78.000 |
| Năm tài chính 2026 | 25 | $131.000 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)31%
- Cấp II (có chuyên môn)19%
- Cấp III (có kinh nghiệm)2%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)48%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Mechanical Engineers12
- Architectural and Engineering Managers6
- Civil Engineers4
- Electrical Engineers3
- Project Management Specialists3
- Computer Systems Engineers/Architects2
- Computer Network Support Specialists2
- Mining and Geological Engineers, Including Mining Safety Engineers2
- Financial Managers2
- Industrial Engineers1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Head – Contracts | $285.000 Cấp IV | Nashwauk, MN | 22 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Lead – Information Technology & Digital Transformation | $150.000 Cấp IV | Nashwauk, MN | 17 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Lead – Beneficiation Plant | $120.000 Cấp IV | Nashwauk, MN | 16 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Finance Controller | $200.000 Cấp IV | Nashwauk, MN | 16 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Lead – Utilities | $150.000 Cấp IV | Paducah, KY | 16 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Lead – Piping | $105.000 Cấp IV | Nashwauk, MN | 16 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Project Planner | $120.000 Cấp IV | Paducah, KY | 16 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Lead – Mechanical Maintenance | $125.000 Cấp IV | Nashwauk, MN | 16 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Finance Controller | $200.000 Cấp IV | Paducah, KY | 16 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Head – DRI / HBI | $350.000 Cấp IV | Paducah, KY | 16 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Lead – Structural Design | $175.000 Cấp IV | Paducah, KY | 16 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Construction Manager – E&I | $131.000 Cấp IV | Nashwauk, MN | 15 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Construction Manager – E&I | $131.000 Cấp IV | Nashwauk, MN | 15 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Construction Manager – Civil | $155.500 Cấp IV | Nashwauk, MN | 15 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| General Manager - Contracts | $175.000 Cấp IV | Nashwauk, MN | 15 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Chief of Technology | $400.000 Cấp IV | Paducah, KY | 3 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Head of Pellet | $250.000 Cấp IV | Nashwauk, MN | 2 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Head Technical Services & Hematite Project | $200.000 Cấp IV | Nashwauk, MN | 2 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Financial Analyst | $88.192 Cấp I | Nashwauk, MN | 12 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| IT Network and Project Support | $82.659 Cấp I | Nashwauk, MN | 7 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer I | $85.000 Cấp I | Nashwauk, MN | 27 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer I | $101.317 Cấp I | Nashwauk, MN | 27 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Automation Engineer II | $110.000 Cấp II | Nashwauk, MN | 27 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer I (DRI) | $101.795 Cấp I | Paducah, KY | 27 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| IT Specialist | $82.659 Cấp II | Nashwauk, MN | 27 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Architectural and Engineering Managers III | $177.000–$200.000 Cấp III | Nashwauk, MN | 5 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Architectural and Engineering Managers IV | $201.000–$250.000 Cấp IV | Nashwauk, MN | 5 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Architectural and Engineering Managers IV | $201.000–$250.000 Cấp IV | Nashwauk, MN | 5 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer I | $72.000–$85.000 Cấp I | Nashwauk, MN | 5 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Engineer IV | $112.000–$125.000 Cấp II | Nashwauk, MN | 5 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer II | $78.000–$91.000 Cấp II | Nashwauk, MN | 5 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Purchasing Manager II | $131.000–$145.000 Cấp II | Nashwauk, MN | 5 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer III | $91.000–$105.000 Cấp II | Nashwauk, MN | 28 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Electrical Engineer III | $112.000–$130.000 Cấp II | Nashwauk, MN | 28 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer I | $72.000–$85.000 Cấp I | Nashwauk, MN | 28 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer I | $72.000–$85.000 Cấp I | Nashwauk, MN | 28 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Civil Engineer I | $72.000–$85.000 Cấp I | Nashwauk, MN | 28 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Civil Engineer I (Pelletization) | $72.000–$85.000 Cấp I | Nashwauk, MN | 28 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Civil Engineer I (Structure) | $72.000–$85.000 Cấp I | Nashwauk, MN | 28 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Civil Engineer I (Construction) | $72.000–$85.000 Cấp I | Nashwauk, MN | 28 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer I | $85.000 Cấp II | Nashwauk, MN | 3 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| IT Network and Project Support | $61.360 Cấp I | Nashwauk, MN | 2 thg 4, 2025 | 9 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).