Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Mechatronics Engineer

Mechatronics Engineer: Mức lương H-1B

214 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Mechatronics Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $98.821; khoảng giữa $80.622–$125.000.

Đơn đăng ký (LCA)214
Mức lương trung vị được đề xuất$98.821
Nửa giữa của mức lương$80.622–$125.000
Phân vị thứ 10–90$70.000–$152.581

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Tata Elxsi Limited23$91.957
Google LLC17$159.000
Servotech Inc.14$83.200
KLA Corporation7$125.603
Cadence Design Systems, Inc.6$123.344
Rorze Automation, Inc.6$70.000
Apple Inc.5$170.700
DVS Technosoft Inc5$85.500
Motivo Engineering, LLC5$93.000
XL Mechanical & Energy Management Services, Inc.5$75.941
Lam Research Corporation4$134.620
Prod Design & Analysis, Inc.4$113.058
L&T Technology Services Limited4$80.562
Root Applied Sciences, Inc3$117.000
Dematic Corp.2$102.298
California Institute of Technology/Jet Propulsion Laboratory2$120.765
Ole Mexican Foods, Inc.2$89.148
Technical Services Group LLC2$77.500
AAA20 Group LLC2$85.000
Simwon NA, Corp.2$64.000
Astra Controls, LLC2$70.522
NYX, Inc.2$95.000
ZF Active Safety and Electronics US, LLC2$102.559
Taknek LLC2$73.000
Global Process Consultants LLC2$58.031
K.C. Sol-Tech, Inc.2$79.015
Sterling Engineering, Inc.2$86.775
Attempt IT Solutions Inc2$70.000
Segula Technologies USA, Inc.2$88.920
Populus Group LLC2$109.990
Electrical Testing Solutions2$100.487
Cyngn Inc.2$140.000
Vycarb Inc.2$135.000
Scalence, LLC2$144.810
GameChange Solar Corp.2$118.002
Lawrence Equipment, Inc.2$153.753
Techno Pro Solutions, Inc.1$71.885
PolyCharge America, Inc.1$80.000
Glen-Gery Corporation1$129.600
Dou Yee Enterprises US Inc.1$81.000
Oracle Robotics Corp1$62.400
Design Visionaries Inc.1$120.000
Blue River Technology1$120.000
SunSoft Technologies, Inc.1$102.000
G & W Electric Company1$95.000
Dexterity, Inc.1$114.795
Innovaly Corp1$98.700
Allspec Security Inc.1—
KAI Concepts LLC1$150.000
Chemtex Environmental Laboratory, Inc.1—
Vectech, Inc.1$80.000
Nikon Research Corporation of America1$91.770
S3staffingusa Inc1$108.160
Henglong USA Corporation1$85.218
LSP USA, LLC1$60.000
Berkshire Grey Inc.1$110.000
Alten Technology USA, Inc.1$95.000
Zepto Life Technology, Inc.1$80.829
Sims Recycling Solutions, Inc.1$86.500
Dicastal North America, Inc.1$55.661

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$79.065
Cấp II (có chuyên môn)$98.800
Cấp III (có kinh nghiệm)$123.926
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$153.753

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202338$101.393
Năm tài chính 202457$91.770
Năm tài chính 202559$94.000
Năm tài chính 202646$128.230

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).