Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Dicastal North America, Inc.
Dicastal North America, Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Dicastal North America, Inc. đã nộp 15 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 15. Mức lương trung vị được đề nghị: $67.573.
Dicastal North America, Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Dicastal North America, Inc. đã nộp 15 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 16 thg 4, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Industrial Engineer | 2 | $77.616 |
| Accountant | 2 | $67.083 |
| Manufacturing Process Analyst II | 2 | $78.000 |
| Process Engineer | 1 | $62.046 |
| Mechatronics Engineer | 1 | $55.661 |
| Mechanical Engineer | 1 | $70.380 |
| Auxiliary Engineer | 1 | $77.189 |
| Financial Reporting Accountant | 1 | $52.166 |
| Manufacturing Process Analyst | 1 | $56.650 |
| Production Control | 1 | $53.000 |
| Finance Supervisor | 1 | $97.850 |
| System Analyst | 1 | $65.146 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 2 | $66.023 |
| Năm tài chính 2024 | 3 | $70.380 |
| Năm tài chính 2025 | 5 | $53.000 |
| Năm tài chính 2026 | 5 | $81.616 |
Các mức lương phổ biến
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Accountants and Auditors4
- Industrial Engineers3
- Management Analysts3
- Mechanical Engineers2
- Mechatronics Engineers1
- Business Operations Specialists, All Other1
- Network and Computer Systems Administrators1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Industrial Engineer | $85.232 Cấp II | Greenville, MI | 16 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| System Analyst | $65.146 Cấp I | Greenville, MI | 7 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Finance Supervisor | $97.850 Cấp III | Greenville, MI | 6 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Process Analyst II | $78.000 Cấp I | Livonia, MI | 11 thg 3, 2026 | 11 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Process Analyst II | — Cấp I | Livonia, MI | 20 thg 1, 2026 | 26 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Auxiliary Engineer | $77.189–$87.360 Cấp II | Greenville, MI | 23 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Financial Reporting Accountant | $52.166 Cấp I | Greenville, MI | 22 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Process Analyst | $56.650 Cấp I | Greenville, MI | 22 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Production Control | $53.000 Cấp I | Greenville, MI | 19 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Accountant | $52.166 Cấp I | Greenville, MI | 19 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Mechatronics Engineer | $55.661 Cấp I | Greenville, MI | 13 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Mechanical Engineer | $70.380 Cấp I | Greenville, MI | 9 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Accountant | $82.000 Cấp II | Greenville, MI | 8 thg 12, 2023 | 1 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận |
| Process Engineer | $62.046 Cấp I | Greenville, MI | 22 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Industrial Engineer | $70.000 Cấp I | Greenville, MI | 20 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).