Trang chủ › Chức danh › Portfolio Analyst
Portfolio Analyst: Mức lương H-1B
68 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Portfolio Analyst. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $100.381; khoảng giữa $85.000–$132.000.
Đơn đăng ký (LCA)68
Mức lương trung vị được đề xuất$100.381
Nửa giữa của mức lương$85.000–$132.000
Phân vị thứ 10–90$68.075–$150.000
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Fidelity Management & Research Company LLC | 4 | $132.704 |
| Western Asset Management Company, LLC | 4 | $132.000 |
| Man Investments USA Holdings Inc | 4 | $100.381 |
| AllianceBernstein L.P. | 4 | $150.000 |
| Blue Elephant Capital Management, LLC | 3 | $100.000 |
| Citadel Americas Services LLC | 3 | $175.000 |
| Neuberger Berman Group LLC | 2 | $119.250 |
| Russell Investments Group, LLC | 2 | $71.739 |
| City National Bank | 2 | $65.296 |
| KP Corporate LLC | 2 | $125.000 |
| Emerald Development Managers LP | 2 | $90.000 |
| Richard Bernstein Advisors LLC | 2 | $100.000 |
| St. Luke's Health System, Ltd. | 2 | $74.630 |
| Angel Oak Capital Advisors, LLC | 2 | $101.134 |
| Graham Capital Management, L.P. | 2 | $137.500 |
| Valor Advisors LLC | 2 | $90.000 |
| VWH Capital Management, LP | 1 | $85.000 |
| Brown Investment Advisory and Trust Company | 1 | $80.000 |
| Community Enterprise Development Services | 1 | $68.075 |
| Invesco Group Services, Inc. | 1 | $105.000 |
| F.L.Putnam Investment Management Co. | 1 | $61.422 |
| Ninja Capital Management LLC | 1 | $80.000 |
| Investall, Inc | 1 | $88.670 |
| Ballentine Partners, LLC | 1 | $90.000 |
| Swiss Re Management (US) Corporation | 1 | $61.422 |
| Swiss Re America Holding Corporation | 1 | $83.803 |
| Denali Advisors, LLC | 1 | — |
| Quantum Lending Solutions, Inc. | 1 | $88.778 |
| Electronic Arts Inc. | 1 | $92.500 |
| International Finance Bank | 1 | $61.963 |
| Income Research & Management | 1 | $110.000 |
| Fidelity Management & Research Company LLC d/b/a Fidelity Investments | 1 | $106.122 |
| The Baldwin Group Colleague, Inc. | 1 | $180.000 |
| WorldQuant, LLC | 1 | $95.638 |
| Deutsche Bank Securities, Inc. | 1 | $100.000 |
| MA Asset Management LLC (formerly, Blue Elephant Capital Management, LLC) | 1 | $135.000 |
| Siemens Financial Services | 1 | $110.000 |
| Nipun Capital, L.P. | 1 | $121.181 |
| Stelac Advisory Services LLC | 1 | $89.000 |
| Axa Investment Managers U.S. Inc. | 1 | $142.500 |
| 1970 Group, Inc. | 1 | $90.000 |
| Apella Employment Company LLC | 1 | $80.746 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|---|
| Cấp I (nhập môn) | $85.000 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $111.750 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $139.490 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $132.000 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 12 | $92.500 |
| Năm tài chính 2024 | 19 | $100.000 |
| Năm tài chính 2025 | 13 | $106.122 |
| Năm tài chính 2026 | 17 | $110.000 |
Thành phố
- New York, NY16
- Boston, MA8
- Merrimack, NH5
- Pasadena, CA4
- Irvington, NY4
- Miami, FL4
- Atlanta, GA3
- Chicago, IL2
- Seattle, WA2
- Boise, ID2
- Nashville, TN1
- Los Angeles, CA1
- Beverly Hills, CA1
- Aurora, CO1
- Wellesley, MA1
- Waltham, MA1
- San Diego, CA1
- Plano, TX1
- Austin, TX1
- Houston, TX1
- Harrison, NJ1
- Jacksonville, FL1
- Iselin, NJ1
- Foster City, CA1
- Coral Gables, FL1
- Greenwich, CT1
- Bellevue, WA1
- Rowayton, CT1
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).