Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Fidelity Management & Research Company LLC d/b/a Fidelity Investments
Fidelity Management & Research Company LLC d/b/a Fidelity Investments: Lương và tài trợ H-1B
Fidelity Management & Research Company LLC d/b/a Fidelity Investments đã nộp 80 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 79. Mức lương trung vị được đề nghị: $124.987.
Fidelity Management & Research Company LLC d/b/a Fidelity Investments có tài trợ visa H-1B không?
Fidelity Management & Research Company LLC d/b/a Fidelity Investments đã nộp 80 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 18 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| AM Quantitative Analyst I | 8 | $82.014 |
| AM Quantitative Analyst II | 6 | $125.112 |
| Director, Quantitative Research Services | 4 | $124.987 |
| Manager, Quant Data Analytics and Insights | 3 | $102.856 |
| Research Analyst | 3 | $157.394 |
| AM Quantitative Research Rotation Analyst | 3 | $135.000 |
| Director, Portfolio Analytics | 2 | $159.058 |
| Senior Manager, Data Analytics and Insights | 2 | $129.157 |
| Director, Data Analytics & Insights | 2 | $170.248 |
| AM Quantitative Analyst III | 2 | $149.304 |
| Quantitative Analyst | 2 | $101.140 |
| Director, Bond SMA Business Oversight | 2 | $141.485 |
| Senior Manager, Quantitative Data Analytics and Insights | 2 | $145.000 |
| Equity Portfolio Manager III | 1 | $239.054 |
| Senior Manager, Compliance | 1 | $99.923 |
| GAA Research Analyst II | 1 | $128.981 |
| Quantitative Analyst II | 1 | $104.395 |
| Data Scientist | 1 | $102.856 |
| Senior Manager, Data Science | 1 | $135.845 |
| Senior Manager, Quant Data Analytics | 1 | $123.825 |
| Manager, Data Analytics and Insights | 1 | $102.856 |
| Senior Data Engineer | 1 | $110.392 |
| Portfolio Analyst II | 1 | $131.719 |
| AM Quantitative Research Analyst | 1 | $63.211 |
| Director, Asset Risk Management | 1 | $117.645 |
| Vice President, Information Security | 1 | $156.291 |
| Research Associate | 1 | $100.589 |
| Senior Investment Data Analyst | 1 | $100.360 |
| Portfolio Analyst | 1 | $106.122 |
| Senior Financial Analyst | 1 | $106.122 |
| Quantitative Equity Research Analyst | 1 | $125.237 |
| Senior IT Project Manager | 1 | $120.435 |
| Fixed Income Portfolio Analyst II | 1 | $132.594 |
| Manager, Risk Reporting & Analytics | 1 | $86.830 |
| Principal Software Engineer/Developer | 1 | $134.868 |
| Asset Management Risk Manager | 1 | $90.230 |
| Sector Specialist | 1 | $115.807 |
| Principal Data Analyst | 1 | $100.360 |
| Quantitative Risk Developer | 1 | $73.195 |
| Director, Asset Management Strategy & Planning | 1 | $130.498 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2025 | 30 | $114.018 |
| Năm tài chính 2026 | 50 | $125.237 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)10%
- Cấp II (có chuyên môn)38%
- Cấp III (có kinh nghiệm)6%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)46%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Financial Quantitative Analysts34
- Financial and Investment Analysts20
- Data Scientists8
- Financial Managers4
- Software Developers4
- Computer Systems Engineers/Architects2
- Financial Risk Specialists2
- Computer and Information Systems Managers2
- Financial Examiners1
- Accountants and Auditors1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Senior Manager, Quant Data Analytics and Insights | $82.014–$155.800 Cấp II | Boston, MA | 18 thg 6, 2026 | 17 thg 12, 2026 | Đã chứng nhận |
| Quantitative Analyst | $120.266–$175.000 Cấp IV | Merrimack, NH | 17 thg 6, 2026 | 11 thg 12, 2026 | Đã chứng nhận |
| Director, Portfolio Analytics | $160.722–$175.000 Cấp IV | Boston, MA | 16 thg 6, 2026 | 24 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| AM Quantitative Analyst I | $82.014–$178.000 Cấp II | Boston, MA | 16 thg 6, 2026 | 3 thg 12, 2026 | Đã chứng nhận |
| AM Quantitative Analyst II | $112.778 Cấp II | Merrimack, NH | 15 thg 6, 2026 | 22 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| AM Quantitative Analyst II | $112.778–$191.922 Cấp II | Jersey City, NJ | 15 thg 6, 2026 | 22 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Director, Program Management | $144.310–$160.000 Cấp IV | Westlake, TX | 9 thg 6, 2026 | 15 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Director, Data Analytics and Insights | $169.986–$188.000 | Merrimack, NH | 9 thg 6, 2026 | 22 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Research Analyst | $160.722–$235.000 Cấp IV | Boston, MA | 8 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Director, Investment Architecture | $138.700–$168.100 | Boston, MA | 8 thg 6, 2026 | 5 thg 12, 2026 | Đã chứng nhận |
| AM Quantitative Analyst | $112.778–$191.922 Cấp II | Merrimack, NH | 5 thg 6, 2026 | 15 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Director, Quantitative Research Services | $169.986–$185.000 | Boston, MA | 1 thg 6, 2026 | 15 thg 6, 2026 | Đã chứng nhận |
| Director, General Investment Operations | $138.700–$168.100 | Boston, MA | 28 thg 5, 2026 | 19 thg 11, 2026 | Đã chứng nhận |
| AM Quantitative Research Rotation Analyst | $135.000–$145.000 Cấp II | Boston, MA | 22 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Quantitative Specialist | $125.237–$163.450 Cấp I | Boston, MA | 15 thg 5, 2026 | 7 thg 11, 2026 | Đã chứng nhận |
| AM Quantitative Analyst I | $82.014–$1.420.000 Cấp II | Merrimack, NH | 15 thg 5, 2026 | 25 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Fixed Income Portfolio Analyst I | $125.000–$133.411 Cấp II | Merrimack, NH | 14 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| AM Quantitative Research Rotation Analyst | $135.000–$145.000 Cấp II | Boston, MA | 11 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| AM Quantitative Analyst I | $82.014–$103.626 Cấp II | Merrimack, NH | 5 thg 5, 2026 | 25 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Quantitative Rotation Analyst | $120.000–$130.000 Cấp II | Boston, MA | 4 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| AM Quantitative Research Rotation Analyst | $125.000–$135.000 Cấp II | Boston, MA | 4 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Quantitative Researcher | $160.722–$175.000 Cấp IV | Boston, MA | 1 thg 5, 2026 | 29 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Manager, Quantitative Data Analytics and Insights | $145.000–$155.000 Cấp II | Boston, MA | 28 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Director, Asset Management Risk | $123.968–$140.000 Cấp IV | Westlake, TX | 24 thg 4, 2026 | 18 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Manager, Quantitative Data Analytics and Insights | $145.000–$155.000 Cấp II | Boston, MA | 15 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Equity Fundamental Research Analyst I | $200.000–$210.000 Cấp IV | Boston, MA | 13 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Quantitative Risk Developer | $73.195–$191.922 Cấp I | Jersey City, NJ | 10 thg 4, 2026 | 11 thg 5, 2026 | Đã chứng nhận |
| AM Quantitative Analyst II | $160.722–$175.000 Cấp IV | Boston, MA | 10 thg 4, 2026 | 28 thg 8, 2026 | Đã chứng nhận |
| Director, Asset Management Strategy & Planning | $130.498–$174.800 | Boston, MA | 10 thg 4, 2026 | 17 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Director, Bond SMA Business Oversight | $138.700–$155.000 | Merrimack, NH | 4 thg 4, 2026 | 13 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Quantitative Analyst | $82.014–$155.000 Cấp II | Merrimack, NH | 1 thg 4, 2026 | 1 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| Director, Bond SMA Business Oversight | $144.270–$155.000 Cấp IV | Merrimack, NH | 1 thg 4, 2026 | 13 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Data Analyst | $100.360–$115.050 Cấp IV | Westlake, TX | 27 thg 3, 2026 | 6 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sector Specialist | $115.807–$135.600 Cấp IV | Merrimack, NH | 26 thg 3, 2026 | 13 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Asset Management Risk Manager | $90.230–$115.250 Cấp I | Boston, MA | 12 thg 3, 2026 | 10 thg 9, 2026 | Đã chứng nhận |
| AM Quantitative Analyst II | $125.237–$175.000 Cấp IV | Boston, MA | 25 thg 2, 2026 | 1 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| AM Quantitative Analyst III | $149.304–$195.000 | Jersey City, NJ | 13 thg 2, 2026 | 20 thg 7, 2026 | Đã chứng nhận |
| AM Quantitative Analyst III | $149.304–$195.000 | Jersey City, NJ | 2 thg 2, 2026 | 20 thg 7, 2026 | Bị từ chối |
| AM Quantitative Analyst I | $60.403–$145.000 Cấp I | Boston, MA | 26 thg 1, 2026 | 26 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| AM Quantitative Analyst I | $60.403–$125.237 Cấp I | Boston, MA | 6 thg 1, 2026 | 12 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Software Engineer/Developer | $134.868–$145.000 | Boston, MA | 30 thg 12, 2025 | 1 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Manager, Risk Reporting & Analytics | $86.830–$105.000 | Boston, MA | 29 thg 12, 2025 | 1 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Fixed Income Portfolio Analyst II | $132.594–$160.000 Cấp IV | Merrimack, NH | 18 thg 12, 2025 | 1 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| AM Quantitative Analyst II | $160.722–$175.000 Cấp IV | Boston, MA | 16 thg 12, 2025 | 1 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Director, Quantitative Research Services | — Cấp IV | Boston, MA | 8 thg 12, 2025 | 1 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior IT Project Manager | $120.435–$147.225 | Durham, NC | 5 thg 12, 2025 | 22 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Director, Data Analytics & Insights | $170.248–$188.000 Cấp IV | Merrimack, NH | 14 thg 11, 2025 | 21 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Director, Data Analytics & Insights | $170.248–$188.000 Cấp IV | Merrimack, NH | 4 thg 11, 2025 | 29 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Quantitative Equity Research Analyst | $125.237–$175.000 Cấp IV | Boston, MA | 30 thg 9, 2025 | 1 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Financial Analyst | $106.122–$121.400 Cấp II | Boston, MA | 25 thg 9, 2025 | 27 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Senior Investment Data Analyst | $100.360–$111.000 Cấp IV | Westlake, TX | 19 thg 9, 2025 | 20 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Portfolio Analyst | $106.122–$160.722 Cấp II | Merrimack, NH | 7 thg 8, 2025 | 18 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manager, Quant Data Analytics and Insights | $102.856–$125.819 Cấp II | Boston, MA | 27 thg 6, 2025 | 14 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Quantitative Analyst II | $104.395–$175.000 Cấp III | Merrimack, NH | 16 thg 6, 2025 | 14 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Data Scientist | $102.856–$148.762 Cấp II | Boston, MA | 26 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| AM Quantitative Analyst I | $103.014–$146.427 | Boston, MA | 21 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Manager, Data Science | $135.845–$165.000 Cấp IV | Chicago, IL | 20 thg 5, 2025 | 26 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Director, Portfolio Analytics | $157.394–$185.000 Cấp IV | Boston, MA | 16 thg 5, 2025 | 2 thg 6, 2025 | Đã chứng nhận |
| Research Analyst | $104.838–$135.000 | Boston, MA | 8 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Manager, Quant Data Analytics | $123.825–$155.000 | Boston, MA | 7 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manager, Data Analytics and Insights | $102.856–$148.762 Cấp II | Boston, MA | 5 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Data Engineer | $110.392–$147.846 | Boston, MA | 1 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Manager, Data Analytics and Insights | $124.987–$158.900 Cấp IV | Boston, MA | 28 thg 4, 2025 | 19 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Portfolio Analyst II | $131.719–$160.000 | Merrimack, NH | 25 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| AM Quantitative Research Analyst | $63.211–$124.987 Cấp I | Boston, MA | 22 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| AM Quantitative Analyst II | $124.987–$175.000 Cấp IV | Merrimack, NH | 22 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| AM Quantitative Analyst I | $124.987–$155.000 Cấp IV | Boston, MA | 18 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Director, Quantitative Research Services | $83.803–$175.000 Cấp II | Merrimack, NH | 18 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Manager, Data Analytics and Insights | $133.327–$148.762 | Merrimack, NH | 14 thg 4, 2025 | 5 thg 5, 2025 | Đã chứng nhận |
| Director, Asset Risk Management | $117.645–$145.000 Cấp IV | Boston, MA | 10 thg 4, 2025 | 21 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| AM Quantitative Analyst I | $128.981–$157.394 Cấp III | Boston, MA | 4 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Vice President, Information Security | $156.291–$180.000 Cấp IV | Merrimack, NH | 27 thg 3, 2025 | 21 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Research Analyst | $157.394–$235.000 Cấp IV | Boston, MA | 26 thg 3, 2025 | 28 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Research Associate | $100.589–$157.394 Cấp II | Merrimack, NH | 25 thg 3, 2025 | 14 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manager, Quant Data Analytics and Insights | $102.856–$125.819 Cấp II | Boston, MA | 21 thg 3, 2025 | 31 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Equity Portfolio Manager III | $239.054–$310.000 Cấp IV | Boston, MA | 19 thg 3, 2025 | 9 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Manager, Compliance | $99.923–$137.425 Cấp III | Boston, MA | 11 thg 3, 2025 | 22 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| GAA Research Analyst II | $128.981–$175.000 Cấp III | Boston, MA | 6 thg 2, 2025 | 24 thg 2, 2025 | Đã chứng nhận |
| Director, Quantitative Research Services | $124.987–$175.000 Cấp IV | Boston, MA | 29 thg 1, 2025 | 6 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manager, Quant Data Analytics and Insights | $83.803–$124.987 Cấp II | Boston, MA | 17 thg 1, 2025 | 27 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).