Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Fidelity Management & Research Company LLC d/b/a Fidelity Investments

Fidelity Management & Research Company LLC d/b/a Fidelity Investments: Lương và tài trợ H-1B

Fidelity Management & Research Company LLC d/b/a Fidelity Investments đã nộp 80 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 79. Mức lương trung vị được đề nghị: $124.987.

Đơn đăng ký (LCA)80
Đã chứng nhận79
Địa chỉ nhà tuyển dụngBoston, MA
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BKhông
Mức lương trung vị được đề xuất$124.987
Nửa giữa của mức lương$102.856–$138.700
Phân vị thứ 10–90$82.014–$160.722

Fidelity Management & Research Company LLC d/b/a Fidelity Investments có tài trợ visa H-1B không?

Fidelity Management & Research Company LLC d/b/a Fidelity Investments đã nộp 80 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 18 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
AM Quantitative Analyst I8$82.014
AM Quantitative Analyst II6$125.112
Director, Quantitative Research Services4$124.987
Manager, Quant Data Analytics and Insights3$102.856
Research Analyst3$157.394
AM Quantitative Research Rotation Analyst3$135.000
Director, Portfolio Analytics2$159.058
Senior Manager, Data Analytics and Insights2$129.157
Director, Data Analytics & Insights2$170.248
AM Quantitative Analyst III2$149.304
Quantitative Analyst2$101.140
Director, Bond SMA Business Oversight2$141.485
Senior Manager, Quantitative Data Analytics and Insights2$145.000
Equity Portfolio Manager III1$239.054
Senior Manager, Compliance1$99.923
GAA Research Analyst II1$128.981
Quantitative Analyst II1$104.395
Data Scientist1$102.856
Senior Manager, Data Science1$135.845
Senior Manager, Quant Data Analytics1$123.825
Manager, Data Analytics and Insights1$102.856
Senior Data Engineer1$110.392
Portfolio Analyst II1$131.719
AM Quantitative Research Analyst1$63.211
Director, Asset Risk Management1$117.645
Vice President, Information Security1$156.291
Research Associate1$100.589
Senior Investment Data Analyst1$100.360
Portfolio Analyst1$106.122
Senior Financial Analyst1$106.122
Quantitative Equity Research Analyst1$125.237
Senior IT Project Manager1$120.435
Fixed Income Portfolio Analyst II1$132.594
Manager, Risk Reporting & Analytics1$86.830
Principal Software Engineer/Developer1$134.868
Asset Management Risk Manager1$90.230
Sector Specialist1$115.807
Principal Data Analyst1$100.360
Quantitative Risk Developer1$73.195
Director, Asset Management Strategy & Planning1$130.498

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202530$114.018
Năm tài chính 202650$125.237

Các mức lương phổ biến

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
Senior Manager, Quant Data Analytics and Insights$82.014–$155.800
Cấp II
Boston, MA18 thg 6, 202617 thg 12, 2026Đã chứng nhận
Quantitative Analyst$120.266–$175.000
Cấp IV
Merrimack, NH17 thg 6, 202611 thg 12, 2026Đã chứng nhận
Director, Portfolio Analytics$160.722–$175.000
Cấp IV
Boston, MA16 thg 6, 202624 thg 10, 2026Đã chứng nhận
AM Quantitative Analyst I$82.014–$178.000
Cấp II
Boston, MA16 thg 6, 20263 thg 12, 2026Đã chứng nhận
AM Quantitative Analyst II$112.778
Cấp II
Merrimack, NH15 thg 6, 202622 thg 6, 2026Đã chứng nhận
AM Quantitative Analyst II$112.778–$191.922
Cấp II
Jersey City, NJ15 thg 6, 202622 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Director, Program Management$144.310–$160.000
Cấp IV
Westlake, TX9 thg 6, 202615 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Director, Data Analytics and Insights$169.986–$188.000Merrimack, NH9 thg 6, 202622 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Research Analyst$160.722–$235.000
Cấp IV
Boston, MA8 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Director, Investment Architecture$138.700–$168.100Boston, MA8 thg 6, 20265 thg 12, 2026Đã chứng nhận
AM Quantitative Analyst$112.778–$191.922
Cấp II
Merrimack, NH5 thg 6, 202615 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Director, Quantitative Research Services$169.986–$185.000Boston, MA1 thg 6, 202615 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Director, General Investment Operations$138.700–$168.100Boston, MA28 thg 5, 202619 thg 11, 2026Đã chứng nhận
AM Quantitative Research Rotation Analyst$135.000–$145.000
Cấp II
Boston, MA22 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Quantitative Specialist$125.237–$163.450
Cấp I
Boston, MA15 thg 5, 20267 thg 11, 2026Đã chứng nhận
AM Quantitative Analyst I$82.014–$1.420.000
Cấp II
Merrimack, NH15 thg 5, 202625 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Fixed Income Portfolio Analyst I$125.000–$133.411
Cấp II
Merrimack, NH14 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
AM Quantitative Research Rotation Analyst$135.000–$145.000
Cấp II
Boston, MA11 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
AM Quantitative Analyst I$82.014–$103.626
Cấp II
Merrimack, NH5 thg 5, 202625 thg 5, 2026Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Quantitative Rotation Analyst$120.000–$130.000
Cấp II
Boston, MA4 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
AM Quantitative Research Rotation Analyst$125.000–$135.000
Cấp II
Boston, MA4 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Quantitative Researcher$160.722–$175.000
Cấp IV
Boston, MA1 thg 5, 202629 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Manager, Quantitative Data Analytics and Insights$145.000–$155.000
Cấp II
Boston, MA28 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Director, Asset Management Risk$123.968–$140.000
Cấp IV
Westlake, TX24 thg 4, 202618 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Senior Manager, Quantitative Data Analytics and Insights$145.000–$155.000
Cấp II
Boston, MA15 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Equity Fundamental Research Analyst I$200.000–$210.000
Cấp IV
Boston, MA13 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Quantitative Risk Developer$73.195–$191.922
Cấp I
Jersey City, NJ10 thg 4, 202611 thg 5, 2026Đã chứng nhận
AM Quantitative Analyst II$160.722–$175.000
Cấp IV
Boston, MA10 thg 4, 202628 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Director, Asset Management Strategy & Planning$130.498–$174.800Boston, MA10 thg 4, 202617 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Director, Bond SMA Business Oversight$138.700–$155.000Merrimack, NH4 thg 4, 202613 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Quantitative Analyst$82.014–$155.000
Cấp II
Merrimack, NH1 thg 4, 20261 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Director, Bond SMA Business Oversight$144.270–$155.000
Cấp IV
Merrimack, NH1 thg 4, 202613 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Principal Data Analyst$100.360–$115.050
Cấp IV
Westlake, TX27 thg 3, 20266 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Sector Specialist$115.807–$135.600
Cấp IV
Merrimack, NH26 thg 3, 202613 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Asset Management Risk Manager$90.230–$115.250
Cấp I
Boston, MA12 thg 3, 202610 thg 9, 2026Đã chứng nhận
AM Quantitative Analyst II$125.237–$175.000
Cấp IV
Boston, MA25 thg 2, 20261 thg 3, 2026Đã chứng nhận
AM Quantitative Analyst III$149.304–$195.000Jersey City, NJ13 thg 2, 202620 thg 7, 2026Đã chứng nhận
AM Quantitative Analyst III$149.304–$195.000Jersey City, NJ2 thg 2, 202620 thg 7, 2026Bị từ chối
AM Quantitative Analyst I$60.403–$145.000
Cấp I
Boston, MA26 thg 1, 202626 thg 1, 2026Đã chứng nhận
AM Quantitative Analyst I$60.403–$125.237
Cấp I
Boston, MA6 thg 1, 202612 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Principal Software Engineer/Developer$134.868–$145.000Boston, MA30 thg 12, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Manager, Risk Reporting & Analytics$86.830–$105.000Boston, MA29 thg 12, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Fixed Income Portfolio Analyst II$132.594–$160.000
Cấp IV
Merrimack, NH18 thg 12, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận
AM Quantitative Analyst II$160.722–$175.000
Cấp IV
Boston, MA16 thg 12, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Director, Quantitative Research Services—
Cấp IV
Boston, MA8 thg 12, 20251 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Senior IT Project Manager$120.435–$147.225Durham, NC5 thg 12, 202522 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Director, Data Analytics & Insights$170.248–$188.000
Cấp IV
Merrimack, NH14 thg 11, 202521 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Director, Data Analytics & Insights$170.248–$188.000
Cấp IV
Merrimack, NH4 thg 11, 202529 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Quantitative Equity Research Analyst$125.237–$175.000
Cấp IV
Boston, MA30 thg 9, 20251 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Senior Financial Analyst$106.122–$121.400
Cấp II
Boston, MA25 thg 9, 202527 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Senior Investment Data Analyst$100.360–$111.000
Cấp IV
Westlake, TX19 thg 9, 202520 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Portfolio Analyst$106.122–$160.722
Cấp II
Merrimack, NH7 thg 8, 202518 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Manager, Quant Data Analytics and Insights$102.856–$125.819
Cấp II
Boston, MA27 thg 6, 202514 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Quantitative Analyst II$104.395–$175.000
Cấp III
Merrimack, NH16 thg 6, 202514 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Data Scientist$102.856–$148.762
Cấp II
Boston, MA26 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
AM Quantitative Analyst I$103.014–$146.427Boston, MA21 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Senior Manager, Data Science$135.845–$165.000
Cấp IV
Chicago, IL20 thg 5, 202526 thg 5, 2025Đã chứng nhận
Director, Portfolio Analytics$157.394–$185.000
Cấp IV
Boston, MA16 thg 5, 20252 thg 6, 2025Đã chứng nhận
Research Analyst$104.838–$135.000Boston, MA8 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Senior Manager, Quant Data Analytics$123.825–$155.000Boston, MA7 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Manager, Data Analytics and Insights$102.856–$148.762
Cấp II
Boston, MA5 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Senior Data Engineer$110.392–$147.846Boston, MA1 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Senior Manager, Data Analytics and Insights$124.987–$158.900
Cấp IV
Boston, MA28 thg 4, 202519 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Portfolio Analyst II$131.719–$160.000Merrimack, NH25 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
AM Quantitative Research Analyst$63.211–$124.987
Cấp I
Boston, MA22 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
AM Quantitative Analyst II$124.987–$175.000
Cấp IV
Merrimack, NH22 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
AM Quantitative Analyst I$124.987–$155.000
Cấp IV
Boston, MA18 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Director, Quantitative Research Services$83.803–$175.000
Cấp II
Merrimack, NH18 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Senior Manager, Data Analytics and Insights$133.327–$148.762Merrimack, NH14 thg 4, 20255 thg 5, 2025Đã chứng nhận
Director, Asset Risk Management$117.645–$145.000
Cấp IV
Boston, MA10 thg 4, 202521 thg 4, 2025Đã chứng nhận
AM Quantitative Analyst I$128.981–$157.394
Cấp III
Boston, MA4 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Vice President, Information Security$156.291–$180.000
Cấp IV
Merrimack, NH27 thg 3, 202521 thg 4, 2025Đã chứng nhận
Research Analyst$157.394–$235.000
Cấp IV
Boston, MA26 thg 3, 202528 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Research Associate$100.589–$157.394
Cấp II
Merrimack, NH25 thg 3, 202514 thg 4, 2025Đã chứng nhận
Manager, Quant Data Analytics and Insights$102.856–$125.819
Cấp II
Boston, MA21 thg 3, 202531 thg 3, 2025Đã chứng nhận
Equity Portfolio Manager III$239.054–$310.000
Cấp IV
Boston, MA19 thg 3, 20259 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Senior Manager, Compliance$99.923–$137.425
Cấp III
Boston, MA11 thg 3, 202522 thg 8, 2025Đã chứng nhận
GAA Research Analyst II$128.981–$175.000
Cấp III
Boston, MA6 thg 2, 202524 thg 2, 2025Đã chứng nhận
Director, Quantitative Research Services$124.987–$175.000
Cấp IV
Boston, MA29 thg 1, 20256 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Manager, Quant Data Analytics and Insights$83.803–$124.987
Cấp II
Boston, MA17 thg 1, 202527 thg 1, 2025Đã chứng nhận

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).