Trang chủ › Chức danh › Principal Engineer Software
Principal Engineer Software: Mức lương H-1B
301 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Principal Engineer Software. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $180.144; khoảng giữa $152.069–$208.632.
Đơn đăng ký (LCA)301
Mức lương trung vị được đề xuất$180.144
Nửa giữa của mức lương$152.069–$208.632
Phân vị thứ 10–90$134.785–$216.258
Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Palo Alto Networks, Inc. | 119 | $211.637 |
| T-Mobile USA, Inc. | 84 | $174.220 |
| DISH Network LLC | 15 | $132.870 |
| Dish Wireless LLC | 8 | $159.494 |
| CarMax Enterprise Services, LLC | 6 | $170.000 |
| Capri USA Group Inc. | 5 | $146.160 |
| Microchip Technology Inc. | 4 | $95.734 |
| ST Engineering iDirect, Inc. | 4 | $155.354 |
| F5, Inc. | 4 | $207.984 |
| Verint Americas, Inc. | 4 | $140.275 |
| ZF Passive Safety Systems US, Inc. | 3 | $141.968 |
| USA Waste-Management Resources, LLC | 3 | $149.947 |
| ZF Active Safety US Inc. | 2 | $131.132 |
| Dish Wireless, L.L.C. | 2 | $140.117 |
| Hill-Rom Company, Inc. | 2 | $136.500 |
| BCS Automotive Interface Solutions US, LLC | 2 | $107.411 |
| Dish Network L.L.C. | 2 | $145.756 |
| CarMax Enterprise Services, LLC ("CES") | 2 | $150.000 |
| ZF Active Safety and Electronics US, LLC | 2 | $138.282 |
| Hill-Rom Manufacturing, Inc. | 2 | $125.000 |
| Eli Lilly and Company | 2 | $132.825 |
| Genuine Parts Company | 1 | $140.000 |
| WM Corporate Services, Inc. | 1 | $134.992 |
| NVIDIA Corporation | 1 | $251.000 |
| Axiado Corporation | 1 | $200.000 |
| Benefitfocus.com, Inc. | 1 | $180.000 |
| Welch Allyn, Inc. | 1 | $122.161 |
| AiDASH Inc. | 1 | $130.894 |
| Ruckus Wireless, Inc. | 1 | $136.144 |
| CommScope Technologies LLC | 1 | $157.643 |
| Hughes Network Systems LLC | 1 | $132.501 |
| CalAmp Wireless Networks Corporation | 1 | $147.410 |
| WM Logistics LLC | 1 | $141.315 |
| Meso Scale Diagnostics, LLC | 1 | $151.999 |
| Cypress Semiconductor Corporation | 1 | $142.061 |
| Stryker Corporation | 1 | $114.650 |
| St. Jude Medical, Cardiology Division, Inc. | 1 | $160.000 |
| embedUR systems, Inc. | 1 | $235.000 |
| Beachbody, LLC | 1 | $190.600 |
| Empower Retirement, LLC | 1 | $196.814 |
| Hyliion Inc. | 1 | $160.000 |
| Carnival Corporation | 1 | $110.947 |
| STE iDirect, Inc. | 1 | $167.439 |
| Paylocity Corporation | 1 | $176.270 |
| Cboe Global Markets Inc | 1 | $250.000 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|
| Cấp II (có chuyên môn) | $132.686 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $162.502 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $169.254 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Năm tài chính 2023 | 59 | $160.000 |
| Năm tài chính 2024 | 71 | $175.000 |
| Năm tài chính 2025 | 94 | $203.882 |
| Năm tài chính 2026 | 75 | $180.000 |
Thành phố
- Santa Clara, CA107
- Bellevue, WA29
- Bothell, WA19
- Englewood, CO17
- Atlanta, GA13
- Farmington Hills, MI12
- Frisco, TX11
- Overland Park, KS11
- Plano, TX8
- San Jose, CA5
- Herndon, VA5
- Houston, TX4
- Denver, CO4
- Ann Arbor, MI4
- Austin, TX3
- Seattle, WA3
- Irvine, CA3
- San Francisco, CA3
- Richmond, VA3
- Livonia, MI2
- Chandler, AZ2
- Cary, NC2
- Mason, OH2
- Raleigh, NC2
- Foster City, CA1
- Lewisville, TX1
- Littleton, CO1
- Skaneateles Falls, NY1
- Sunnyvale, CA1
- Lowell, MA1
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).