Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › CommScope Technologies LLC

CommScope Technologies LLC: Lương và tài trợ H-1B

CommScope Technologies LLC đã nộp 35 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 35. Mức lương trung vị được đề nghị: $122.323.

Đơn đăng ký (LCA)35
Đã chứng nhận35
Địa chỉ nhà tuyển dụngHickory, NC
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BKhông
Mức lương trung vị được đề xuất$122.323
Nửa giữa của mức lương$113.825–$127.484
Phân vị thứ 10–90$106.441–$142.748

CommScope Technologies LLC có tài trợ visa H-1B không?

CommScope Technologies LLC đã nộp 35 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 6 thg 5, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại CommScope Technologies LLC: 5 →

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
Staff Engineer, Services3$107.198
Senior Engineer, Electrical3$116.930
Engineer Principal, RF3$126.110
Senior SAP Application Dev, ABAP Program2$122.323
Regional Account Manager1$138.445
Senior SAP Application Developer1$119.675
Principal Systems Performance Engineer1$160.534
Principal Engineer, NPI1$126.402
Manager, Operations (DevOps/SysOps Manager)1$143.187
Principal Engineer1$118.000
Engineeer II, Automation1$92.362
Engineer Senior Software1$108.700
Senior Analyst, B2B Technical Developer1$124.654
Senior Engineer, Services1$123.193
Manager, Technical RF1$105.937
Principal Engineer Software1$157.643
Principal, Business Analytics1$174.000
Senior SAP Applications Developer1$116.979
Analyst, Financial Systems1$123.302
Electrical Engineer III1$112.310
Principal Engineer, RF1$126.110
Manager, RF Technical1$90.121
Sales Engineer / DAS/Small Cell1$122.523
Manager, Engineering1$142.090
Senior Systems Engineer1$130.852
Engineer III, Software1$116.802
Director, IT CRM1$139.400
Field Application Engineer1$110.316

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202319$122.323
Năm tài chính 202413$122.523
Năm tài chính 20252$131.570
Năm tài chính 20261$110.316

Các mức lương phổ biến

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
Field Application Engineer$110.316
Cấp IV
Catawba, NC6 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Director, IT CRM$139.400–$222.800
Cấp IV
Charlotte, NC23 thg 3, 202522 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Engineer Principal, RF$123.739–$188.600
Cấp IV
Richardson, TX24 thg 9, 202415 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Sales Engineer / DAS/Small Cell$122.523–$164.400Cypress, TX29 thg 7, 202412 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Senior Engineer, Electrical$115.340–$164.400Richardson, TX16 thg 7, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Manager, Engineering$142.090–$188.600Richardson, TX16 thg 7, 202413 thg 11, 2024Đã chứng nhận
Senior Systems Engineer$130.852–$164.400Sterling, VA15 thg 7, 202427 thg 9, 2024Đã chứng nhận
Engineer III, Software$116.802–$135.500Ashburn, VA27 thg 6, 202426 thg 11, 2024Đã chứng nhận
Senior SAP Applications Developer$116.979–$135.500
Cấp IV
Richardson, TX4 thg 6, 202411 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Analyst, Financial Systems$123.302–$164.400
Cấp IV
Richardson, TX4 thg 6, 202410 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Staff Engineer, Services$107.198–$135.500Richardson, TX3 thg 5, 202427 thg 5, 2024Đã chứng nhận
Electrical Engineer III$112.310–$164.400Richardson, TX29 thg 4, 202421 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Principal Engineer, RF$126.110–$174.300
Cấp IV
Richardson, TX19 thg 4, 20241 thg 5, 2024Đã chứng nhận
Engineer Principal, RF$126.110–$188.600
Cấp IV
Richardson, TX9 thg 4, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Manager, RF Technical$90.121–$135.500Richardson, TX9 thg 4, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Principal, Business Analytics$174.000–$226.000
Cấp IV
Hickory, NC20 thg 10, 20237 thg 3, 2024Đã chứng nhận
Principal Engineer Software$157.643–$207.400
Cấp IV
Lowell, MA14 thg 8, 202313 thg 1, 2024Đã chứng nhận
Staff Engineer, Services$102.747–$135.500Richardson, TX25 thg 7, 20232 thg 9, 2023Đã chứng nhận
Principal Engineer$118.000–$188.600
Cấp IV
Richardson, TX21 thg 6, 202320 thg 12, 2023Đã chứng nhận
Staff Engineer, Services$109.158–$135.500Richardson, TX13 thg 6, 20232 thg 9, 2023Đã chứng nhận
Engineeer II, Automation$92.362–$113.600Richardson, TX9 thg 6, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Senior Engineer, Electrical$116.930–$158.100Richardson, TX11 thg 5, 202326 thg 9, 2023Đã chứng nhận
Senior Engineer, Electrical$116.930–$158.100Richardson, TX25 thg 4, 202326 thg 9, 2023Đã chứng nhận
Engineer Senior Software$108.700–$174.000
Cấp II
Lowell, MA19 thg 4, 20231 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Senior SAP Application Dev, ABAP Program$122.323Richardson, TX13 thg 4, 202325 thg 5, 2023Đã chứng nhận
Senior Analyst, B2B Technical Developer$124.654–$181.100
Cấp IV
Hickory, NC13 thg 4, 202319 thg 9, 2023Đã chứng nhận
Senior Engineer, Services$123.193–$158.100Richardson, TX11 thg 4, 202317 thg 9, 2023Đã chứng nhận
Senior SAP Application Dev, ABAP Program$122.323Richardson, TX30 thg 3, 202325 thg 5, 2023Đã chứng nhận
Manager, Technical RF$105.937–$130.300Richardson, TX28 thg 3, 202312 thg 9, 2023Đã chứng nhận
Engineer Principal, RF$128.565–$181.300
Cấp IV
Richardson, TX28 thg 3, 202330 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Principal Engineer, NPI$126.402–$199.400
Cấp IV
Lowell, MA23 thg 3, 202315 thg 8, 2023Đã chứng nhận
Manager, Operations (DevOps/SysOps Manager)$143.187–$207.400
Cấp IV
Sterling, VA22 thg 3, 20231 thg 5, 2023Đã chứng nhận
Regional Account Manager$138.445–$165.000
Cấp IV
Winter Garden, FL5 thg 12, 202229 thg 5, 2023Đã chứng nhận
Senior SAP Application Developer$119.675–$181.300Lisle, IL2 thg 11, 202214 thg 11, 2022Đã chứng nhận
Principal Systems Performance Engineer$160.534–$181.300
Cấp IV
Lowell, MA7 thg 10, 202230 thg 3, 2023Đã chứng nhận

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).