Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Purchasing Manager

Purchasing Manager: Mức lương H-1B

95 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Purchasing Manager. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $111.041; khoảng giữa $90.000–$133.952.

Đơn đăng ký (LCA)95
Mức lương trung vị được đề xuất$111.041
Nửa giữa của mức lương$90.000–$133.952
Phân vị thứ 10–90$70.000–$154.402

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Berco of America, Inc.4$91.000
Prestige Pharm Inc3$105.000
Sino-Us Asset Management LLC3$130.166
XpertDox, LLC3$130.000
Pensacola Home Solutions and Services LLC2$64.480
Wanda Apparel Corp2—
Star Nova US LLC2—
Infinity Global, Inc.2$70.000
Verescence North America, Inc.2$105.000
Chuangyi Metals Corp.2$99.886
North American Lighting, Inc.2$147.200
Diacentre Inc.2$123.157
Quartz Fuels, LLC2$133.952
Diamonds and Diamonds, Inc.2$84.406
Right Sourcing Solutions - Rs2, Limited2$95.888
Rivian Automotive, LLC2$109.113
NT Trading Inc2$156.104
Wangda Apparel Corp2—
Besler Foods LLC2—
Estek Solar Energy LLC2$130.000
Aquarius LTD2$70.000
Western Appliances LLC1—
Power Screen of Florida INC1—
BSH Home Appliances Corporation1$139.438
Daimler Truck North America, LLC1$162.225
The Tiles of India LLC1$100.000
MPT Sterling Heights, a division of Magna Powertrain of America Inc.1$110.055
Viva Doria Inc1$134.000
Taishan Resources LLC1$120.000
United Pipe & Steel1$63.773
Sigma Piping Products 2019, LLC1$83.262
W Warehousing LLC1$88.816
Crypto Miner Service Inc1$130.000
Lipond International Inc.1$57.600
System 76 Inc.1$114.920
Vegamour, Inc.1$80.000
Jaipur Trading Company Inc.1$151.923
PAC Supply, Inc.1$135.000
Eastern Propak LLC1$90.000
LF Beauty Floors LLC1—
Asahi Kasei Plastics North America, Inc.1$111.041
Alla Turca LLC1—
Autosystems America Inc.1$145.000
Mabuhay1—
Legrand DPC, LLC1$94.500
EB-Books LLC1—
Interlake Mecalux Inc.1$123.219
Tegra Medical Holdings LLC1$115.000
Nikola Corporation1$275.000
Haas Automation1$159.650
iKrusher Inc.1$58.448
Aneri Jewels LLC1$156.104
Healthy Green Life Corporation1$125.653
Foam Supplies, Inc.1$122.928
OSEM Enterprises Inc.1$81.000
Eventide, Inc.1$100.000
ABV Electronics Inc1$100.000
Shen Yun Collections, Inc.1—
Ten One Tea House LLC1—
Gas Chromatography Systems Maxum LLC1$150.000

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$91.000
Cấp II (có chuyên môn)$122.928
Cấp III (có kinh nghiệm)$133.952
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$167.006

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202327$105.000
Năm tài chính 202416$106.220
Năm tài chính 202512$124.290
Năm tài chính 202618$119.413

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).