Trang chủ › Nhà tuyển dụng › BSH Home Appliances Corporation
BSH Home Appliances Corporation: Lương và tài trợ H-1B
BSH Home Appliances Corporation đã nộp 46 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 46. Mức lương trung vị được đề nghị: $104.170.
BSH Home Appliances Corporation có tài trợ visa H-1B không?
BSH Home Appliances Corporation đã nộp 46 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 5 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại BSH Home Appliances Corporation: 3 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Product Systems Manager | 3 | $120.024 |
| Product Development Engineer II | 2 | $105.602 |
| Quality Engineer III | 2 | $124.712 |
| Tooling Engineer I | 2 | $88.752 |
| Group Leader - Excellence/inventory | 1 | $109.000 |
| Purchasing Manager | 1 | $139.438 |
| Buyer II | 1 | $84.009 |
| Product Owner | 1 | $128.266 |
| Business Process Specialist II | 1 | $84.000 |
| Engineer I, Product Develop | 1 | $78.000 |
| Engineer III, Product Development | 1 | $102.775 |
| Engineer I (Product Development) | 1 | $86.469 |
| Regional Manager, Distribution | 1 | $88.109 |
| Product Safety Engineer I | 1 | $85.000 |
| Supplier Quality Engineer | 1 | $89.000 |
| Supplier Development Engineer III | 1 | $94.994 |
| Engineer I Prod Development | 1 | $86.105 |
| Product Development Engineer III | 1 | $110.000 |
| Tooling Engineer II | 1 | $112.000 |
| Engineer II, Product Development | 1 | $112.525 |
| Analyst | 1 | $89.523 |
| Analyst II, GPU Controlling | 1 | $89.523 |
| Product Manager, Operations | 1 | $114.316 |
| Engineer I, Product Safety | 1 | $86.275 |
| Product Manager, Manufacturing Engineering | 1 | $93.309 |
| Project Manager, Operations | 1 | $114.316 |
| Supplier Quality Engineer II | 1 | $86.000 |
| Senior Industrial Designer | 1 | $111.000 |
| Senior Product Owner | 1 | $122.561 |
| Engineer III, Electronics - Software & Connectivity | 1 | $124.751 |
| Manufacturing Engineer | 1 | $90.000 |
| Head of Brand Portfolio Management & Steering | 1 | $346.956 |
| Supply Chain Analyst | 1 | $80.000 |
| Buyer | 1 | $75.000 |
| Engineer II, Quality Supply | 1 | $102.900 |
| Engineer II, Quality | 1 | $102.900 |
| Mgr., Quality Supply & Cooling | 1 | $140.527 |
| Supply Engineer II | 1 | $115.000 |
| Engineer I, Quality | 1 | $82.845 |
| IT Business Consultant II | 1 | $112.316 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 15 | $89.000 |
| Năm tài chính 2024 | 10 | $101.654 |
| Năm tài chính 2025 | 14 | $111.325 |
| Năm tài chính 2026 | 7 | $112.316 |
Các mức lương phổ biến
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Industrial Engineers19
- Mechanical Engineers10
- Logisticians3
- Electrical Engineers3
- Industrial Production Managers3
- Purchasing Managers1
- Market Research Analysts and Marketing Specialists1
- Supply Chain Managers1
- Commercial and Industrial Designers1
- Marketing Managers1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Senior Key Account MGR, PCP | $186.368 Cấp IV | Irvine, CA | 5 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| IT Business Consultant II | $112.316 Cấp III | New Bern, NC | 30 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Product Development Engineer II | $105.439 Cấp III | New Bern, NC | 11 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Engineer I, Quality | $82.845 Cấp II | New Bern, NC | 11 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Product Systems Manager | $130.000 Cấp III | New Bern, NC | 11 thg 12, 2025 | 5 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Supply Engineer II | $115.000 Cấp III | New Bern, NC | 24 thg 11, 2025 | 1 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Tooling Engineer I | $90.601 Cấp III | New Bern, NC | 5 thg 11, 2025 | 13 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Product Systems Manager | $120.024 Cấp II | Jacksboro, TN | 22 thg 9, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineer II, Quality Supply | $102.900 Cấp II | New Bern, NC | 19 thg 8, 2025 | 1 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineer II, Quality | $102.900 Cấp II | New Bern, NC | 23 thg 7, 2025 | 1 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Mgr., Quality Supply & Cooling | $140.527 Cấp IV | New Bern, NC | 11 thg 7, 2025 | 16 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Product Owner | $122.561 Cấp IV | Knoxville, TN | 29 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineer III, Electronics - Software & Connectivity | $124.751 Cấp III | New Bern, NC | 29 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Manufacturing Engineer | $90.000 Cấp III | New Bern, NC | 28 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Head of Brand Portfolio Management & Steering | $346.956 Cấp IV | Irvine, CA | 27 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Supply Chain Analyst | $80.000 Cấp II | New Bern, NC | 9 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Buyer | $75.000 Cấp II | New Bern, NC | 23 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Product Systems Manager | $111.650 Cấp II | Jacksboro, TN | 23 thg 4, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Quality Engineer III | $116.479 Cấp IV | New Bern, NC | 5 thg 2, 2025 | 27 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Industrial Designer | $111.000 Cấp IV | Irvine, CA | 27 thg 11, 2024 | 9 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| Tooling Engineer I | $86.902 Cấp III | New Bern, NC | 20 thg 11, 2024 | 13 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Supplier Quality Engineer II | $86.000–$113.000 Cấp II | Jacksboro, TN | 12 thg 8, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Analyst | $89.523–$100.005 Cấp II | New Bern, NC | 6 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Analyst II, GPU Controlling | $89.523–$100.005 Cấp II | New Bern, NC | 14 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Product Manager, Operations | $114.316–$133.024 Cấp IV | New Bern, NC | 29 thg 4, 2024 | 28 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Engineer I, Product Safety | $86.275–$120.955 Cấp II | New Bern, NC | 23 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Product Manager, Manufacturing Engineering | $93.309–$114.614 Cấp IV | New Bern, NC | 8 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Project Manager, Operations | $114.316–$133.024 Cấp IV | New Bern, NC | 5 thg 4, 2024 | 28 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Product Development Engineer III | $110.000 Cấp III | Jacksboro, TN | 22 thg 3, 2024 | 29 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận |
| Tooling Engineer II | $112.000 Cấp IV | New Bern, NC | 24 thg 1, 2024 | 26 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận |
| Engineer II, Product Development | $112.525 Cấp IV | Winterville, NC | 2 thg 1, 2024 | 18 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận |
| Supplier Quality Engineer | $89.000 Cấp II | New Bern, NC | 18 thg 4, 2023 | 24 thg 4, 2023 | Đã chứng nhận |
| Supplier Development Engineer III | $94.994 Cấp IV | New Bern, NC | 17 thg 4, 2023 | 24 thg 4, 2023 | Đã chứng nhận |
| Engineer I Prod Development | $86.105 Cấp II | New Bern, NC | 5 thg 4, 2023 | 3 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Group Leader - Excellence/inventory | $109.000 Cấp IV | New Bern, NC | 8 thg 3, 2023 | 22 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Purchasing Manager | $139.438 Cấp III | New Bern, NC | 2 thg 3, 2023 | 23 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Product Development Engineer II | $105.764 Cấp IV | New Bern, NC | 1 thg 3, 2023 | 9 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Buyer II | $84.009 Cấp II | New Bern, NC | 28 thg 2, 2023 | 19 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Product Owner | $128.266 Cấp IV | Irvine, CA | 27 thg 2, 2023 | 18 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Business Process Specialist II | $84.000 Cấp II | New Bern, NC | 15 thg 2, 2023 | 7 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Quality Engineer III | $132.944 Cấp III | OakRidge, TN | 15 thg 2, 2023 | 3 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Engineer I, Product Develop | $78.000 Cấp II | New Bern, NC | 7 thg 2, 2023 | 3 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Engineer III, Product Development | $102.775 Cấp IV | New Bern, NC | 3 thg 2, 2023 | 30 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Engineer I (Product Development) | $86.469 Cấp II | Oak Ridge, TN | 25 thg 1, 2023 | 25 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Regional Manager, Distribution | $88.109 Cấp II | New Bern, NC | 24 thg 1, 2023 | 20 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Product Safety Engineer I | $85.000 Cấp III | New Bern, NC | 19 thg 1, 2023 | 8 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).