Trang chủ › Chức danh › Senior R&D Engineer
Senior R&D Engineer: Mức lương H-1B
165 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Senior R&D Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $118.540; khoảng giữa $107.931–$132.890.
Đơn đăng ký (LCA)165
Mức lương trung vị được đề xuất$118.540
Nửa giữa của mức lương$107.931–$132.890
Phân vị thứ 10–90$98.987–$153.520
Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|
| ANSYS, Inc. | 58 | $120.588 |
| Medtronic, Inc. | 11 | $102.108 |
| St. Jude Medical, Cardiology Division, Inc. | 6 | $108.462 |
| Covidien LP | 5 | $108.680 |
| ANSYS, lnc. | 5 | $125.917 |
| Boston Scientific Corporation | 4 | $102.755 |
| Vanderlande Industries, Inc. | 4 | $136.445 |
| Caspia Technologies, LLC | 4 | $118.000 |
| Align Technology, Inc. | 3 | $171.390 |
| CTRL Therapeutics USA Inc. | 2 | $127.566 |
| Contego Medical, Inc. | 2 | $148.814 |
| Polytainers Inc. | 2 | $125.000 |
| Elixir Medical Corporation | 2 | $122.710 |
| Real Intent, Inc. | 2 | $276.024 |
| Contour Crafting Corporation | 2 | $96.099 |
| Toshiba America Electronic Components, Inc. | 2 | $126.444 |
| LevitasBio, Inc. | 2 | $135.000 |
| Nordic Semiconductor, Inc. | 2 | $133.681 |
| Electronics for Imaging, Inc. | 2 | $101.607 |
| Verotech Solutions, LLC | 2 | $106.080 |
| Industrial Connections & Solutions LLC (an Abb Company) | 2 | $105.052 |
| Vitro Flat Glass LLC | 2 | $99.336 |
| Atraverse Medical, Inc. | 2 | $150.000 |
| XPEL, Inc. | 2 | $120.000 |
| OnScale Inc. | 1 | $136.822 |
| Shockwave Medical, Inc. | 1 | $130.000 |
| Teleflex Medical OEM LLC | 1 | $105.602 |
| Vanderplaats Research & Development (VR&D), Inc | 1 | $94.598 |
| Pall Corporation | 1 | $131.316 |
| ReCor Medical, Inc. | 1 | $137.322 |
| Lorvenk Technologies LLC | 1 | $98.904 |
| Volta Labs, Inc. | 1 | $120.000 |
| Trifo Inc | 1 | $210.000 |
| Infotree Global Solutions Corp | 1 | $97.781 |
| ArcelorMittal USA Research LLC | 1 | $95.347 |
| PsiQuantum Corp. | 1 | $184.662 |
| Vyaire Medical, Inc. | 1 | $113.173 |
| Powell Electrical Systems, Inc. - USA | 1 | $105.000 |
| Kalila Medical, Inc. | 1 | $133.224 |
| Nokia of America Corporation | 1 | $153.520 |
| Xcath, Inc. | 1 | $92.000 |
| DEV-X Consulting LLC | 1 | $140.000 |
| Entegris, Inc. | 1 | $150.259 |
| GCL Solar Materials US I LLC | 1 | $166.000 |
| GCI Solar Materials Us I LLC | 1 | — |
| MiRus LLC | 1 | $106.841 |
| Dumarey USA LLC | 1 | $96.574 |
| Industrial Connections & Solutions LLC | 1 | $108.600 |
| Laborie Medical Technologies Corp. | 1 | $107.688 |
| Arborsense Inc. | 1 | $86.549 |
| Xscape Photonics Inc. | 1 | $180.000 |
| Cepheid | 1 | $170.824 |
| Nanoramic, Inc. | 1 | $125.000 |
| ND Global Consulting Services Inc. | 1 | $103.210 |
| Diamond Foundry Inc | 1 | $152.579 |
| ABB E-Mobility, Inc. | 1 | $147.430 |
| PECA Labs Inc., | 1 | $115.500 |
| Keurig Green Mountain Inc. | 1 | $107.910 |
| AgZen Inc. | 1 | $145.000 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|
| Cấp I (nhập môn) | $99.336 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $105.540 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $112.902 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $135.023 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Năm tài chính 2023 | 30 | $121.339 |
| Năm tài chính 2024 | 48 | $113.436 |
| Năm tài chính 2025 | 60 | $118.122 |
| Năm tài chính 2026 | 23 | $123.698 |
Thành phố
- Canonsburg, PA15
- San Jose, CA10
- Irvine, CA9
- Austin, TX8
- Santa Clara, CA6
- Plymouth, MN6
- Boulder, CO6
- Atlanta, GA5
- Lebanon, NH5
- Marietta, GA5
- San Diego, CA4
- Mounds View, MN4
- Gainesville, FL4
- Livermore, CA3
- Sunnyvale, CA3
- Mebane, NC3
- Chicago, IL2
- Palo Alto, CA2
- Santa Rosa, CA2
- Lee's Summit, MO2
- Milpitas, CA2
- Evanston, IL2
- El Segundo, CA2
- Houston, TX2
- Arden Hills, MN2
- Westford, MA2
- Menlo Park, CA2
- Londonderry, NH2
- Cottonwood Heights, UT2
- Cheswick, PA2
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).