Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Keurig Green Mountain Inc.

Keurig Green Mountain Inc.: Lương và tài trợ H-1B

Keurig Green Mountain Inc. đã nộp 20 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 20. Mức lương trung vị được đề nghị: $116.459.

Đơn đăng ký (LCA)20
Đã chứng nhận20
Địa chỉ nhà tuyển dụngBurlington, MA
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BKhông
Mức lương trung vị được đề xuất$116.459
Nửa giữa của mức lương$90.771–$133.489
Phân vị thứ 10–90$72.100–$159.357

Keurig Green Mountain Inc. có tài trợ visa H-1B không?

Keurig Green Mountain Inc. đã nộp 20 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 18 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Keurig Green Mountain Inc.: 3 →

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
Sr. Data Architect2$121.555
Sr IT Analyst2$85.467
Senior Manager, Quality2$211.162
Mgr, Category1$92.539
Cost Engineer II1$66.500
Associate Manager, Brand1$98.592
Embedded Software Engineer II1$124.500
Sr. IT Developer1$72.100
Senior IT Analyst1$111.363
Principal IT Architect1$127.878
Senior Quality Engineer1$101.899
Sr. Cost Engineer1$72.100
Sr Principal IT Architect1$140.733
Senior Principal Control Engineer1$138.715
Manager, Brand1$131.747
Sr. Embedded Software Engineer1$154.606
Senior R&D Engineer1$107.910

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 20239$98.592
Năm tài chính 20242$91.732
Năm tài chính 20253$101.899
Năm tài chính 20266$139.724

Các mức lương phổ biến

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
Senior Manager, Quality$220.210–$240.500
Cấp IV
Burlington, MA18 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior R&D Engineer$107.910–$133.800
Cấp II
Burlington, MA28 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Sr. Embedded Software Engineer$154.606–$165.000
Cấp III
Burlington, MA28 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Manager, Brand$131.747–$169.400
Cấp I
Burlington, MA28 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Principal Control Engineer$138.715–$228.000
Cấp IV
Frisco, TX2 thg 3, 202613 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Sr Principal IT Architect$140.733–$228.700
Cấp IV
Burlington, MA24 thg 11, 20254 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Sr. Cost Engineer$72.100–$126.200
Cấp II
Miami, FL15 thg 7, 202528 thg 7, 2025Đã chứng nhận
Senior Quality Engineer$101.899–$126.200
Cấp II
Burlington, MA17 thg 12, 202411 thg 4, 2025Đã chứng nhận
Principal IT Architect$127.878–$159.800
Cấp III
Frisco, TX17 thg 12, 202428 thg 3, 2025Đã chứng nhận
Senior IT Analyst$111.363–$126.200
Cấp III
Leander, TX26 thg 12, 20235 thg 2, 2024Đã chứng nhận
Sr. IT Developer$72.100–$126.200
Cấp II
Gainesville, FL20 thg 12, 20232 thg 1, 2024Đã chứng nhận
Sr IT Analyst$85.467–$126.200
Cấp II
Frisco, TX8 thg 9, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Senior Manager, Quality$202.114–$215.800
Cấp IV
Burlington, MA29 thg 8, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Sr IT Analyst$85.467–$110.000
Cấp II
Frisco, TX23 thg 8, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Mgr, Category$92.539–$159.800
Cấp II
Minneapolis, MN31 thg 5, 202312 thg 6, 2023Đã chứng nhận
Cost Engineer II$66.500–$109.700
Cấp I
Burlington, MA18 thg 4, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Associate Manager, Brand$98.592–$104.762
Cấp I
Burlington, MA18 thg 4, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Embedded Software Engineer II$124.500–$130.000
Cấp II
Burlington, MA13 thg 4, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Sr. Data Architect$121.555–$191.000
Cấp IV
Hopkinton, MA21 thg 11, 20224 thg 5, 2023Đã chứng nhận
Sr. Data Architect$121.555–$191.000
Cấp IV
Hopkinton, MA17 thg 11, 20224 thg 5, 2023Đã chứng nhận

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).