Trang chủ › Chức danh › Senior Supplier Quality Engineer
Senior Supplier Quality Engineer: Mức lương H-1B
107 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Senior Supplier Quality Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $114.068; khoảng giữa $102.798–$131.250.
Đơn đăng ký (LCA)107
Mức lương trung vị được đề xuất$114.068
Nửa giữa của mức lương$102.798–$131.250
Phân vị thứ 10–90$94.390–$149.600
Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Medtronic, Inc. | 17 | $100.651 |
| Tesla, Inc. | 11 | $138.450 |
| Zoox Inc. | 7 | $155.958 |
| GameChange Solar Corp. | 6 | $97.236 |
| Covidien LP | 5 | $103.064 |
| Rivian Automotive, LLC | 4 | $109.000 |
| Milwaukee Electric Tool Corporation | 4 | $108.704 |
| AtriCure, Inc. | 3 | $114.930 |
| Cepheid | 3 | $146.474 |
| St. Jude Medical, Cardiology Division, Inc. | 3 | $108.000 |
| Locus Robotics | 2 | $116.430 |
| Procept BioRobotics Corporation | 2 | $128.370 |
| Auris Health, Inc. | 2 | $163.750 |
| Nonin Medical, Inc. | 2 | $103.532 |
| Sartorius Stedim North America | 2 | $114.293 |
| Illinois Tool Works Inc. | 2 | $112.204 |
| Aurora Operations, Inc. | 2 | $135.000 |
| Cardiva Medical, Inc., a wholly-owned subsidiary of Haemonetics Corporation | 1 | $132.000 |
| Moxion Power Co. | 1 | $145.000 |
| Lunar Energy, Inc. | 1 | $150.000 |
| Hire IT people, Inc | 1 | $94.640 |
| Gynesonics, Inc. | 1 | $120.000 |
| iota Biosciences Inc. | 1 | $145.000 |
| Emd Millipore Corporation | 1 | $116.000 |
| Cirkul, Inc | 1 | — |
| Victaulic Company | 1 | $111.384 |
| Varian Medical Systems, Inc. | 1 | $130.000 |
| Canoo Technologies Inc. | 1 | $130.000 |
| Insulet Corporation | 1 | $100.000 |
| Peloton Interactive, Inc. | 1 | $88.670 |
| Shockwave Medical, Inc. | 1 | $130.000 |
| LINCOLN INDUSTRIES, Inc. | 1 | $109.000 |
| Axon Enterprise, Inc. | 1 | $115.000 |
| NuVasive, Inc. | 1 | $114.704 |
| Skydio, Inc. | 1 | $186.000 |
| Nikola Corporation | 1 | $125.000 |
| Zoll Medical Corporation | 1 | $103.530 |
| Marquardt Switches, Inc. | 1 | $112.070 |
| Arrow Interventional, Inc. | 1 | $101.899 |
| Volvo Group North America, LLC | 1 | $105.414 |
| Enphase Energy, Inc. | 1 | $91.853 |
| Coherent Corp. | 1 | $104.500 |
| Advanced Clinical LLC | 1 | $114.400 |
| Henniges Automotive North America, Inc. | 1 | $120.000 |
| Honeywell International Inc. | 1 | $108.251 |
| ABIOMED, Inc. | 1 | $115.000 |
| Grove Technical Resources, Inc. | 1 | $99.840 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|
| Cấp II (có chuyên môn) | $102.714 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $114.930 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $145.000 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Năm tài chính 2023 | 30 | $121.873 |
| Năm tài chính 2024 | 32 | $109.994 |
| Năm tài chính 2025 | 27 | $108.251 |
| Năm tài chính 2026 | 14 | $118.014 |
Thành phố
- Fremont, CA7
- Foster City, CA6
- Plymouth, MN5
- Austin, TX4
- San Jose, CA4
- Normal, IL4
- Brookfield, WI4
- Mason, OH3
- Irvine, CA3
- Redwood City, CA3
- Sunnyvale, CA3
- Norwalk, CT3
- Santa Clara, CA2
- Palo Alto, CA2
- Wilmington, MA2
- West Haven, CT2
- Pleasanton, CA2
- Phoenix, AZ2
- Chelmsford, MA2
- North Haven, CT2
- Memphis, TN2
- Libertyville, IL2
- Pittsburgh, PA2
- Hutto, TX1
- Richmond, CA1
- Mountain View, CA1
- Brooklyn Center, MN1
- Braintree, MA1
- Waltham, MA1
- Burlington, MA1
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).