Trang chủ › Chức danh › Senior Systems Developer
Senior Systems Developer: Mức lương H-1B
47 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Senior Systems Developer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $123.198; khoảng giữa $108.150–$135.929.
Đơn đăng ký (LCA)47
Mức lương trung vị được đề xuất$123.198
Nửa giữa của mức lương$108.150–$135.929
Phân vị thứ 10–90$99.804–$153.339
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| InterSystems Corporation | 7 | $137.230 |
| National Medical Care Inc., a Fresenius Medical Care N.A. company | 4 | $128.681 |
| H-E-B, LP | 3 | $121.000 |
| Bridgenext Digital Engineering Inc. | 3 | $111.766 |
| STEPUP RGM Inc. | 2 | $106.646 |
| The Arthur G. Russell Co. Inc. | 2 | $104.027 |
| Nationstar Mortgage, LLC | 2 | $85.634 |
| Emtec Application Services Inc. | 2 | $97.500 |
| Kforce Inc. | 2 | $105.914 |
| RGA Enterprise Services Company | 2 | $130.189 |
| Ashlake Tech LLC | 2 | $103.000 |
| Strategic Education Inc | 2 | $142.574 |
| FCCI Insurance Group | 2 | $116.575 |
| Uniplus Consultants, Inc. | 2 | $148.221 |
| United Site Services, Inc. | 2 | $175.945 |
| eShares, Inc. | 1 | $175.000 |
| Tech Talent LLC | 1 | $99.674 |
| Corgan Associates, Inc. | 1 | $101.192 |
| PPD Development, L.P. | 1 | $109.262 |
| Daimler Truck Financial Services USA, LLC | 1 | $132.350 |
| First Eagle Investment Management, LLC | 1 | $158.000 |
| Leidos, Inc. | 1 | $125.000 |
| FCCI Services, Inc. | 1 | $111.394 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|---|
| Cấp I (nhập môn) | $65.686 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $110.000 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $131.664 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $138.600 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 11 | $105.581 |
| Năm tài chính 2024 | 10 | $116.018 |
| Năm tài chính 2025 | 16 | $134.140 |
| Năm tài chính 2026 | 8 | $113.227 |
Thành phố
- Boston, MA4
- Chicago, IL3
- Cambridge, MA3
- San Antonio, TX3
- Norwalk, CT2
- Bristol, CT2
- Coral Gables, FL2
- Lexington, MA2
- Plano, TX2
- Chesterfield, MO2
- Richmond, VA2
- Sarasota, FL2
- Manassas, VA2
- Atlanta, GA2
- Cumming, GA1
- San Francisco, CA1
- Jacksonville, FL1
- Colorado Springs, CO1
- Dallas, TX1
- Minneapolis, MN1
- Cary, NC1
- Redford, MI1
- New York, NY1
- Westborough, MA1
- Sarsota, FL1
- Baltimore, MD1
- Katy, TX1
- Sudbury, MA1
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).