Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Corgan Associates, Inc.

Corgan Associates, Inc.: Lương và tài trợ H-1B

Corgan Associates, Inc. đã nộp 155 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 151. Mức lương trung vị được đề nghị: $73.000.

Đơn đăng ký (LCA)155
Đã chứng nhận151
Địa chỉ nhà tuyển dụngDallas, TX
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BKhông
Mức lương trung vị được đề xuất$73.000
Nửa giữa của mức lương$65.582–$85.440
Phân vị thứ 10–90$62.296–$98.677

Corgan Associates, Inc. có tài trợ visa H-1B không?

Corgan Associates, Inc. đã nộp 155 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 23 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Corgan Associates, Inc.: 16 →

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
Project Specialist37$71.700
Project Coordinator21$73.115
Project Specialist (Architect)21$62.296
Designer19$82.558
Project Lead10$97.914
Architect5$92.050
Project Architect4$110.490
Project Coordinator (Architect)4$78.100
ID Project Specialist4$70.686
Project Architect I2$89.340
Project Coordinator II2$71.000
Systems Developer2$102.500
Interior Design Project Specialist2$60.725
Project Designer2$101.440
ID (Interior Design) Project Coordinator2$84.490
Aviation Planner2$65.094
Practice Technology Specialist2$107.500
Design Researcher1—
Senior Designer1—
Senior Interior Designer1—
Interior Designer1—
Sustainable Design Specialist1—
Project Specialist I1$67.200
Senior Systems Developer1$101.192
Business Systems Analyst1$84.100
Project Specialist (Archictect)1$62.296
ID Project Lead1$86.000
Shop Fabricator1$57.000
Extended Reality Lead, ML1$92.498
Sustainability Analyst1$67.810
Project Coordinator I1$73.100

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202327$90.530
Năm tài chính 202448$69.020
Năm tài chính 202546$73.542
Năm tài chính 202634$73.154

Các mức lương phổ biến

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
Project Lead$84.460–$106.860
Cấp I
Dallas, TX23 thg 6, 20264 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Project Coordinator I$73.100–$97.800
Cấp I
Orlando, FL18 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Lead$88.109–$106.860
Cấp II
Dallas, TX16 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Lead$104.108–$139.880
Cấp II
Culver City, CA15 thg 6, 202619 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Project Specialist$73.154–$97.850
Cấp I
Dallas, TX11 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Specialist$73.154–$80.300
Cấp I
Dallas, TX11 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Designer$71.130–$91.590
Cấp III
Phoenix, AZ10 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Specialist$73.154–$80.300
Cấp I
Dallas, TX5 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Architect$88.899–$108.899
Cấp II
New York, NY5 thg 6, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Specialist$75.390–$96.400
Cấp II
New York, NY5 thg 6, 202627 thg 11, 2026Đã chứng nhận
Project Specialist$71.400–$88.250
Cấp I
Culver City, CA27 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Specialist$71.400–$88.250
Cấp I
Culver City, CA22 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Specialist$60.549–$74.160
Cấp I
Dallas, TX22 thg 5, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Architect$114.899–$129.300
Cấp III
Atlanta, GA14 thg 5, 20265 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Project Specialist$74.000–$95.600
Cấp I
Culver City, CA13 thg 5, 202625 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Project Specialist$72.000–$88.990
Cấp I
New York, NY29 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Aviation Planner$65.728–$78.670
Cấp I
Dallas, TX29 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Specialist$60.549–$74.160
Cấp I
Dallas, TX29 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Specialist$71.400–$88.250
Cấp I
Culver City, CA29 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Specialist$72.000–$88.990
Cấp I
Suite 5401, NY29 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Sustainability Analyst$67.810–$91.740
Cấp I
New York, NY29 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Specialist$60.549–$74.160
Cấp I
Dallas, TX29 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Specialist$72.000–$88.990
Cấp I
New York, NY29 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Specialist$74.700–$95.600
Cấp I
Culver City, CA29 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Specialist$73.154–$80.340
Cấp I
Dallas, TX29 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Specialist$72.000–$88.990
bán thời gian · Cấp I
New York, NY29 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
ID Project Specialist$67.830–$75.990
Cấp I
Culver City, CA21 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Project Coordinator$73.100–$97.800
Cấp I
New York, NY27 thg 3, 20264 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Project Coordinator$87.700–$117.400
Cấp II
New York, NY19 thg 3, 20262 thg 5, 2026Đã chứng nhận
Project Lead$145.430–$165.430
Cấp III
Culver City, CA23 thg 1, 20263 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Practice Technology Specialist$110.000–$131.000
Cấp II
Culver City, CA6 thg 11, 202510 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Project Designer$117.880–$141.000
Cấp II
New York, NY6 thg 11, 202527 thg 2, 2026Đã chứng nhận
Project Architect$110.490–$129.000
Cấp III
New York, NY6 thg 11, 202523 thg 1, 2026Đã chứng nhận
ID (Interior Design) Project Coordinator$84.490–$109.480
Cấp II
Culver City, CA6 thg 11, 202512 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Project Specialist$73.154
Cấp I
Dallas, TX16 thg 9, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Project Coordinator$80.000
Cấp I
Dallas, TX9 thg 9, 202530 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Architect$87.000–$95.000
Cấp I
Culver City, CA3 thg 9, 202522 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Designer$93.987–$126.175
Cấp III
San Francisco, CA14 thg 8, 202518 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Practice Technology Specialist$105.000–$125.000
Cấp II
Culver City, CA5 thg 8, 20251 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Architect$103.000–$120.118
Cấp II
Culver City, CA5 thg 8, 202522 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Extended Reality Lead, ML$92.498–$123.961
Cấp I
Dallas, TX30 thg 6, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Designer$93.987–$126.175
Cấp I
San Francisco, CA28 thg 6, 202518 thg 11, 2025Đã chứng nhận
ID Project Specialist$73.542–$82.000
Cấp II
Culver City, CA28 thg 6, 202526 thg 9, 2025Đã chứng nhận
ID Project Specialist$73.542–$78.444
Cấp II
Culver City, CA28 thg 6, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Project Lead$84.460–$106.886
Cấp II
Dallas, TX28 thg 6, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Designer$62.930–$84.245
Cấp II
Atlanta, GA28 thg 6, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
ID Project Specialist$55.000–$63.860
Cấp II
Atlanta, GA28 thg 6, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Project Lead$101.000–$139.888
Cấp II
Culver City, CA27 thg 6, 20252 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Project Architect$97.129–$120.944
Cấp III
Chicago, IL5 thg 6, 202516 thg 6, 2025Đã chứng nhận
Aviation Planner$64.459–$78.673
Cấp I
Dallas, TX30 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Project Specialist$74.768–$95.605
Cấp I
Culver City, CA29 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Project Specialist$74.768–$95.605
Cấp I
Culver City, CA29 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Project Specialist$73.130–$97.850
Cấp I
Dallas, TX29 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Project Specialist$65.582–$74.160
Cấp I
Dallas, TX29 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Project Specialist$65.582–$80.340
Cấp I
Dallas, TX29 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Project Specialist$73.130–$97.850
Cấp I
Dallas, TX29 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Project Specialist$65.582–$80.340
Cấp I
Dallas, TX29 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Project Specialist$61.298–$74.160
Cấp I
Orlando, FL29 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Project Coordinator$73.130–$97.850
Cấp I
Austin, TX29 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Project Specialist$65.582–$74.160
Cấp I
Dallas, TX29 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Project Specialist$65.582–$80.340
Cấp I
Dallas, TX29 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Project Coordinator$73.130–$97.850
Cấp I
Dallas, TX19 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Shop Fabricator$57.000–$63.860
Cấp I
Dallas, TX16 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Project Specialist$74.768–$95.605
Cấp I
Culver City, CA14 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Project Specialist$65.582–$80.340
Cấp I
Dallas, TX13 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Project Specialist$65.582–$74.160
Cấp I
Dallas, TX13 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Project Specialist$65.582–$80.340
Cấp I
Dallas, TX13 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Project Specialist$75.396–$96.408
Cấp I
New York, NY12 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Project Specialist$65.582–$80.340
Cấp I
Dallas, TX12 thg 5, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Project Coordinator$88.060–$105.910
Cấp III
Culver City, CA26 thg 3, 202517 thg 5, 2025Đã chứng nhận
Project Coordinator II$88.060–$105.910
Cấp III
Culver City, CA24 thg 3, 202517 thg 5, 2025Đã rút lại
ID Project Lead$86.000–$112.137
Cấp III
Culver City, CA4 thg 2, 202517 thg 2, 2025Đã chứng nhận
Project Coordinator$72.000–$97.850
Cấp I
Dallas, TX4 thg 2, 202517 thg 2, 2025Đã chứng nhận
Project Lead$90.640–$129.309
Cấp II
Dallas, TX31 thg 1, 202524 thg 2, 2025Đã chứng nhận
ID (Interior Design) Project Coordinator$84.490–$109.480
Cấp II
Culver City, CA2 thg 1, 20256 thg 1, 2025Đã chứng nhận
Project Coordinator$71.000–$92.000
Cấp I
Dallas, TX3 thg 12, 20246 thg 1, 2025Đã chứng nhận
Project Lead$94.827–$110.000
Cấp III
Dallas, TX19 thg 11, 20242 thg 12, 2024Đã chứng nhận
Project Coordinator$88.712–$109.480
Cấp II
Culver City, CA7 thg 11, 202418 thg 11, 2024Đã chứng nhận
Project Coordinator$84.490–$109.480
Cấp I
Culver City, CA28 thg 10, 202411 thg 11, 2024Đã chứng nhận
Project Coordinator$73.000–$94.000
Cấp I
Dallas, TX1 thg 10, 20248 thg 11, 2024Đã chứng nhận
Architect$95.200–$116.620
Cấp II
Culver City, CA10 thg 9, 202423 thg 9, 2024Đã chứng nhận
Project Specialist$65.582–$69.000
Cấp I
Dallas, TX5 thg 9, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Project Coordinator$68.160–$88.320
Cấp I
Atlanta, GA4 thg 9, 202423 thg 9, 2024Đã chứng nhận
Project Coordinator$67.450–$87.400
Cấp I
Houston, TX26 thg 8, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Project Lead$111.114–$120.000
Cấp II
San Francisco, CA14 thg 8, 202416 thg 9, 2024Đã chứng nhận
Project Coordinator$70.080–$90.240
Cấp I
Phoenix, AZ5 thg 8, 20242 thg 9, 2024Đã chứng nhận
Project Coordinator$68.160–$88.320
Cấp I
Atlanta, GA1 thg 8, 20242 thg 9, 2024Đã chứng nhận
Project Lead$111.114–$120.000
Cấp II
San Francisco, CA31 thg 7, 202421 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Project Coordinator$65.280–$88.320
Cấp I
Atlanta, GA19 thg 7, 202420 thg 12, 2024Đã chứng nhận
Project Coordinator$81.000–$109.480
Cấp I
Culver City, CA19 thg 7, 20241 thg 11, 2024Đã chứng nhận
Project Specialist$73.000–$82.800
Cấp I
New York, NY18 thg 7, 20245 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Systems Developer$115.000–$160.000
Cấp II
Dallas, TX18 thg 7, 20245 thg 8, 2024Đã chứng nhận
Project Specialist (Architect)$63.000–$78.000
Cấp I
Dallas, TX22 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Business Systems Analyst$84.100–$106.000
Cấp I
Dallas, TX16 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Project Coordinator (Architect)$70.000–$92.000
Cấp I
Dallas, TX16 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Project Specialist (Architect)$62.296–$64.500
Cấp I
Dallas, TX16 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Project Specialist (Archictect)$62.296–$64.500
Cấp I
Dallas, TX16 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Project Specialist (Architect)$62.296–$64.500
Cấp I
Dallas, TX16 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Project Specialist (Architect)$62.296–$64.500
Cấp I
Dallas, TX16 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Project Coordinator (Architect)$71.000–$92.000
Cấp I
Dallas, TX16 thg 5, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận

Hiển thị 100 hồ sơ gần nhất trong số 155 hồ sơ.

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).