Trang chủ › Nghề nghiệp › Landscape Architects
Landscape Architects: Mức lương H-1B
Phân loại nghề nghiệp tiêu chuẩn 17-1012. 1.388 hồ sơ điều kiện lao động; mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $72.500, khoảng giữa $64.442–$83.000.
Đơn đăng ký (LCA)1.388
Mức lương trung vị được đề xuất$72.500
Nửa giữa của mức lương$64.442–$83.000
Phân vị thứ 10–90$58.000–$93.340
Theo bậc lương
| Mức lương | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Cấp I (nhập môn) | 653 | $67.725 |
| Cấp II (có chuyên môn) | 423 | $78.000 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | 104 | $90.000 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | 55 | $100.032 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Nhà tuyển dụng
Thành phố
- New York, NY$87.000
- San Francisco, CA$77.664
- Los Angeles, CA$76.000
- Boston, MA$75.000
- Dallas, TX$62.379
- Houston, TX$66.456
- Chicago, IL$70.200
- Cambridge, MA$66.498
- Brooklyn, NY$80.000
- Austin, TX$68.500
- Seattle, WA$72.245
- Philadelphia, PA$77.000
- Fort Lauderdale, FL$73.089
- Denver, CO$70.500
Chức danh
- Landscape Designer514
- Landscape Architect117
- Designer84
- Landscape Architectural Designer26
- Associate22
- Senior Landscape Designer20
- Landscape Architectural and Urban Designer18
- Project Designer16
- Associate Landscape Architect14
- Landscape Designer II14
- Landscape Architect (non-licensed)12
- Landscape Architect/Designer12
- Senior Designer11
- Project Manager11
- Designer I11
- Landscape Architecture Intern11
- Landscape Architect, Associate10
- Associate Landscape Designer10
- Landscape Designer I10
- Urban Designer8
- Senior Associate7
- Project Landscape Architect7
- Senior Landscape Designer (Non-registered)7
- Designer 17
- Senior Landscape Architect7
- Landscape Architect 17
- Designer I (Landscape Architecture)7
- Junior Landscape Designer6
- Project Coordinator6
- Associate Architect6
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 315 | $67.592 |
| Năm tài chính 2024 | 370 | $70.300 |
| Năm tài chính 2025 | 403 | $75.000 |
| Năm tài chính 2026 | 300 | $76.000 |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).