Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Nationstar Mortgage, LLC
Nationstar Mortgage, LLC: Lương và tài trợ H-1B
Nationstar Mortgage, LLC đã nộp 92 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 83. Mức lương trung vị được đề nghị: $127.500.
Nationstar Mortgage, LLC có tài trợ visa H-1B không?
Nationstar Mortgage, LLC đã nộp 92 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 21 thg 8, 2025. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Nationstar Mortgage, LLC: 10 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Principal Software Development Engineer | 9 | $127.317 |
| Sr. Principal Software Developer | 7 | $144.560 |
| Sr. Principal Information Systems | 6 | $134.992 |
| Sr. Principal Data Services | 4 | $140.235 |
| AVP Systems Architecture | 4 | $142.500 |
| Sr. Software Developer | 4 | $110.737 |
| Quantitative Analyst II | 3 | $85.467 |
| Principal Systems Developer | 3 | $139.057 |
| Software Developer I | 3 | $84.094 |
| Manager, IT Infrastructure | 2 | $134.822 |
| Information Systems Engineer II | 2 | $80.850 |
| Senior Systems Developer | 2 | $85.634 |
| Senior Principal Portfolio Analyst | 2 | $86.216 |
| Sr Systems Developer | 2 | $101.192 |
| AVP Financial Systems | 2 | $158.769 |
| Sr. IT Product Management | 2 | $109.201 |
| Machine Learning Engineer I | 2 | $84.460 |
| VP Information Systems | 2 | $182.087 |
| AVP Information Systems | 1 | $128.154 |
| Manager, Software Development | 1 | $134.992 |
| Systems Developer II | 1 | $84.531 |
| VP Portfolio Investments | 1 | $184.087 |
| Sr. Portfolio Analyst | 1 | $54.891 |
| Applications Support Analyst II | 1 | $67.080 |
| Sr. IT Quality Assurance Analyst | 1 | $97.261 |
| Avp Ux/ui | 1 | $120.328 |
| Sr. Principal HRIS | 1 | $139.464 |
| Principal Information Security | 1 | $140.650 |
| Systems Developer I | 1 | $82.784 |
| Principal Information Systems | 1 | — |
| Sr Software Development Engineer | 1 | $120.328 |
| Sr. Data Services Engineer | 1 | $107.869 |
| Principal IT Quality Assurance | 1 | $97.261 |
| Principal IT Product Manager | 1 | $116.979 |
| Principal Data Services Engineer | 1 | $120.328 |
| AVP - Product Management | 1 | $116.979 |
| Sr. Systems Analyst | 1 | $78.314 |
| VP, Finance | 1 | $173.596 |
| VP, Portfolio Management | 1 | $173.596 |
| Sr Principal IT Analyst | 1 | $157.756 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 40 | $118.939 |
| Năm tài chính 2024 | 21 | $120.328 |
| Năm tài chính 2025 | 31 | $140.235 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)15%
- Cấp II (có chuyên môn)19%
- Cấp III (có kinh nghiệm)19%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)47%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
- Coppell, TX50
- Lewisville, TX27
- Irving, TX3
- Coral Gables, FL3
- Loxahatchee, FL3
- Lake Forest, CA1
- Holly Springs, NC1
- Mount Prospect, IL1
- Celina, TX1
- Dallas, TX1
- Troy, MI1
Nghề nghiệp
- Software Developers56
- Computer Systems Engineers/Architects7
- Data Scientists7
- Database Administrators4
- Financial Managers3
- Financial Quantitative Analysts3
- Software Quality Assurance Analysts and Testers3
- Information Security Analysts2
- Computer Systems Analysts2
- Network and Computer Systems Administrators2
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| AVP Systems Architecture | $178.001 Cấp IV | Coppell, TX | 21 thg 8, 2025 | 16 thg 2, 2026 | Đã chứng nhận |
| VP Information Systems | $182.087 Cấp IV | Coppell, TX | 15 thg 8, 2025 | 18 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| VP Information Systems | $182.087 Cấp IV | Coppell, TX | 15 thg 8, 2025 | 18 thg 8, 2025 | Đã rút lại |
| Principal Systems Developer | $138.567 | Loxahatchee, FL | 15 thg 8, 2025 | 29 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Principal Systems Developer | $138.567 | Loxahatchee, FL | 11 thg 8, 2025 | 22 thg 8, 2025 | Bị từ chối |
| Sr Systems Developer | $138.567 | Loxahatchee, FL | 8 thg 8, 2025 | 22 thg 8, 2025 | Đã rút lại |
| Sr. Principal Information Systems | $158.368 Cấp IV | Coppell, TX | 9 thg 7, 2025 | 7 thg 1, 2026 | Đã chứng nhận |
| Sr. Principal Information Systems | $158.368 Cấp IV | Coppell, TX | 8 thg 7, 2025 | 7 thg 1, 2026 | Đã rút lại |
| Sr. Principal Database Administrator | $144.913 Cấp IV | Coppell, TX | 2 thg 5, 2025 | 1 thg 11, 2025 | Đã chứng nhận |
| Machine Learning Engineer I | $84.460 Cấp I | Coppell, TX | 1 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Machine Learning Engineer I | $82.000 Cấp I | Coppell, TX | 1 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã rút lại |
| Sr. IT Product Management | $113.300 Cấp II | Coppell, TX | 1 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Developer I | $84.094 Cấp I | Coppell, TX | 1 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Machine Learning Engineer | $84.460 Cấp I | Coppell, TX | 1 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã rút lại |
| Software Developer I | $84.094 Cấp I | Coppell, TX | 1 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Developer I | $84.094 Cấp I | Coppell, TX | 1 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Principal Data Services | $153.958 Cấp IV | Coppell, TX | 23 thg 4, 2025 | 23 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr Principal Business Innovation | $133.364 Cấp IV | Troy, MI | 25 thg 3, 2025 | 10 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Quantitative Analyst II | $90.413 Cấp I | Dallas, TX | 25 thg 3, 2025 | 24 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Principal Database Administrator | $142.829 Cấp IV | Coppell, TX | 3 thg 3, 2025 | 2 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| AVP Technical Product Management | $157.503 Cấp IV | Coppell, TX | 3 thg 3, 2025 | 2 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Principal Software Development Engineer | $145.737 Cấp III | Coppell, TX | 3 thg 3, 2025 | 2 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Principal Data Services | $140.235 Cấp III | Coppell, TX | 28 thg 1, 2025 | 30 thg 7, 2025 | Đã chứng nhận |
| AVP Financial Systems | $158.769 E-3 · Cấp IV | Coppell, TX | 27 thg 11, 2024 | 10 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr Principal IT Analyst | $157.756 Cấp IV | Coppell, TX | 18 thg 11, 2024 | 9 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| Sr. Principal Software Developer | $149.112 Cấp III | Coppell, TX | 29 thg 10, 2024 | 30 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Principal Software Development Engineer | $135.000 Cấp III | Coppell, TX | 23 thg 10, 2024 | 1 thg 2, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Principal Systems Developer | $146.255 Cấp III | Coppell, TX | 11 thg 10, 2024 | 12 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Database Administrator | $127.500 Cấp III | Coppell, TX | 11 thg 10, 2024 | 12 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Principal Enterprise Risk | $117.164 Cấp II | Coppell, TX | 11 thg 10, 2024 | 12 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr Information Systems Engineer | $104.621 Cấp I | Coppell, TX | 24 thg 9, 2024 | 26 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| AVP Systems Architecture | $150.007 Cấp III | Coppell, TX | 27 thg 8, 2024 | 22 thg 2, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Principal Software Developer | $165.000 Cấp IV | Coppell, TX | 25 thg 7, 2024 | 1 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| VP, Finance | $173.596 | Coppell, TX | 23 thg 7, 2024 | 19 thg 1, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sr. Principal Software Developer | $165.000 Cấp IV | Coppell, TX | 22 thg 7, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| VP, Portfolio Management | $173.596 | Coppell, TX | 28 thg 6, 2024 | 20 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| Sr. IT Product Management | $105.102 Cấp II | Coppell, TX | 28 thg 6, 2024 | 28 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| AVP Financial Systems | $158.769 E-3 · Cấp IV | Coppell, TX | 18 thg 6, 2024 | 7 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| Principal Systems Developer | $139.547 Cấp IV | Coppell, TX | 18 thg 6, 2024 | 18 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| Sr. Software Developer | $118.939–$135.000 | Lewisville, TX | 23 thg 5, 2024 | 1 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Quantitative Analyst II | $85.467–$89.739 Cấp II | Lewisville, TX | 8 thg 5, 2024 | 5 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
| Principal IT Product Manager | $116.979–$130.000 Cấp IV | Lewisville, TX | 7 thg 5, 2024 | 14 thg 5, 2024 | Đã chứng nhận |
| Principal Data Services Engineer | $120.328–$130.000 Cấp III | Coppell, TX | 29 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| AVP - Product Management | $116.979–$148.609 Cấp IV | Lewisville, TX | 18 thg 4, 2024 | 13 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Sr. Systems Analyst | $78.314–$85.028 | Celina, TX | 1 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Sr. Principal Software Developer | $144.560–$165.000 Cấp IV | Mount Prospect, IL | 19 thg 2, 2024 | 26 thg 2, 2024 | Đã chứng nhận |
| Principal Software Development Engineer | $136.672–$136.735 | Lewisville, TX | 5 thg 2, 2024 | 5 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Sr Software Development Engineer | $120.328–$132.966 Cấp III | Lewisville, TX | 13 thg 12, 2023 | 13 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận |
| Sr. Data Services Engineer | $107.869 Cấp III | Lewisville, TX | 28 thg 11, 2023 | 23 thg 5, 2024 | Đã chứng nhận |
| Principal Software Development Engineer | $101.192–$127.005 Cấp II | Lewisville, TX | 12 thg 10, 2023 | 5 thg 4, 2024 | Đã chứng nhận |
| Principal IT Quality Assurance | $97.261–$119.108 Cấp III | Lewisville, TX | 6 thg 10, 2023 | 6 thg 4, 2024 | Đã chứng nhận |
| Principal Software Development Engineer | $101.192–$123.499 Cấp II | Lewisville, TX | 4 thg 10, 2023 | 4 thg 4, 2024 | Đã chứng nhận |
| Principal Software Development Engineer | $118.939–$120.005 | Lewisville, TX | 21 thg 9, 2023 | 19 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận |
| Quantitative Analyst II | $73.670–$82.400 | Lewisville, TX | 21 thg 9, 2023 | 19 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận |
| Avp Ux/ui | $120.328–$155.000 Cấp III | Lewisville, TX | 21 thg 9, 2023 | 19 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận |
| Sr. IT Quality Assurance Analyst | $97.261–$113.436 Cấp III | Lewisville, TX | 21 thg 9, 2023 | 19 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận |
| Sr Systems Developer | $101.192–$116.508 Cấp II | Lewisville, TX | 21 thg 9, 2023 | 19 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận |
| Sr. Principal HRIS | $139.464–$165.600 Cấp IV | Coppell, TX | 31 thg 8, 2023 | 1 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận |
| Principal Software Development Engineer | $157.508–$162.774 | Lake Forest, CA | 14 thg 8, 2023 | 19 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận |
| Sr. Principal Software Developer | $139.464–$142.655 Cấp IV | Lewisville, TX | 7 thg 8, 2023 | 28 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Systems Developer | $65.686–$119.645 Cấp I | Coral Gables, FL | 27 thg 7, 2023 | 25 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận |
| Principal Information Security | $140.650–$154.951 Cấp IV | Coppell, TX | 13 thg 7, 2023 | 11 thg 1, 2024 | Đã chứng nhận |
| Principal Information Systems | $140.650–$154.951 Cấp IV | Coppell, TX | 12 thg 7, 2023 | 11 thg 1, 2024 | Đã rút lại |
| Systems Developer I | $82.784–$98.000 Cấp II | Holly Springs, NC | 7 thg 7, 2023 | 14 thg 8, 2023 | Đã chứng nhận |
| Sr. Software Developer | $110.737–$112.602 | Lewisville, TX | 23 thg 6, 2023 | 7 thg 12, 2023 | Đã chứng nhận |
| Systems Developer II | $84.531–$95.972 Cấp II | Coral Gables, FL | 22 thg 6, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Sr. Principal Software Developer | $134.992–$140.058 Cấp IV | Lewisville, TX | 16 thg 6, 2023 | 4 thg 12, 2023 | Đã chứng nhận |
| AVP Systems Architecture | $134.992–$148.161 Cấp IV | Coppell, TX | 15 thg 6, 2023 | 4 thg 12, 2023 | Đã chứng nhận |
| VP Portfolio Investments | $184.087–$191.090 | Coppell, TX | 14 thg 6, 2023 | 11 thg 12, 2023 | Đã chứng nhận |
| Sr. Software Developer | $110.737–$112.602 | Lewisville, TX | 12 thg 6, 2023 | 7 thg 12, 2023 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Sr. Principal Software Developer | $134.992–$140.058 Cấp IV | Lewisville, TX | 5 thg 6, 2023 | 4 thg 12, 2023 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Sr. Principal Information Systems | $98.904–$154.505 Cấp II | Lewisville, TX | 1 thg 6, 2023 | 30 thg 11, 2023 | Đã chứng nhận |
| Sr. Principal Information Systems | $134.992–$159.597 Cấp IV | Lewisville, TX | 17 thg 5, 2023 | 16 thg 11, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Principal Portfolio Analyst | $86.216–$127.392 Cấp IV | Coppell, TX | 19 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Principal Portfolio Analyst | $86.216–$123.084 Cấp IV | Coppell, TX | 18 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã rút lại |
| Applications Support Analyst II | $67.080–$76.983 Cấp II | Coppell, TX | 1 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Sr. Portfolio Analyst | $54.891–$109.234 Cấp II | Coppell, TX | 1 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Systems Developer | $105.581–$125.000 Cấp III | Coral Gables, FL | 9 thg 2, 2023 | 20 thg 2, 2023 | Đã chứng nhận |
| Sr. Principal Data Services | $134.992–$148.577 Cấp IV | Coppell, TX | 3 thg 1, 2023 | 1 thg 7, 2023 | Đã rút lại |
| Information Systems Engineer II | $80.850–$92.500 Cấp I | Coppell, TX | 29 thg 12, 2022 | 18 thg 5, 2023 | Đã chứng nhận |
| Manager, IT Infrastructure | $134.822 | Coppell, TX | 28 thg 12, 2022 | 12 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| Sr. Principal Data Services | $115.918–$153.616 Cấp IV | Coppell, TX | 21 thg 12, 2022 | 22 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| Principal Software Development Engineer | $98.904–$114.394 Cấp II | Coppell, TX | 19 thg 12, 2022 | 19 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| Manager, IT Infrastructure | $134.822 | Irving, TX | 12 thg 12, 2022 | 12 thg 6, 2023 | Đã chứng nhận |
| Sr. Principal Information Systems | $135.789 Cấp IV | Lewisville, TX | 18 thg 11, 2022 | 20 thg 12, 2022 | Đã chứng nhận |
| Information Systems Engineer II | $80.850–$92.500 Cấp I | Irving, TX | 16 thg 11, 2022 | 18 thg 5, 2023 | Đã chứng nhận |
| Sr. Principal Information Systems | $134.992–$149.386 Cấp IV | Irving, TX | 9 thg 11, 2022 | 11 thg 5, 2023 | Đã chứng nhận |
| Principal Software Development Engineer | $127.317–$132.311 | Lewisville, TX | 27 thg 10, 2022 | 28 thg 4, 2023 | Đã chứng nhận |
| AVP Information Systems | $128.154–$148.195 | Lewisville, TX | 21 thg 10, 2022 | 22 thg 4, 2023 | Đã chứng nhận |
| AVP Systems Architecture | $134.992–$159.851 Cấp IV | Lewisville, TX | 11 thg 10, 2022 | 27 thg 3, 2023 | Đã chứng nhận |
| Sr. Software Developer | $98.904–$110.818 Cấp II | Coppell, TX | 4 thg 10, 2022 | 2 thg 4, 2023 | Đã chứng nhận |
| Manager, Software Development | $134.992–$147.805 Cấp IV | Lewisville, TX | 26 thg 9, 2022 | 27 thg 3, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).