Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Sr. Product Manager

Sr. Product Manager: Mức lương H-1B

545 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Sr. Product Manager. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $163.302; khoảng giữa $141.938–$188.885.

Đơn đăng ký (LCA)545
Mức lương trung vị được đề xuất$163.302
Nửa giữa của mức lương$141.938–$188.885
Phân vị thứ 10–90$120.993–$210.148

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
Visa U.S.A. Inc.53$149.240
PayPal, Inc.40$186.056
DocuSign Inc.33$173.638
LinkedIn Corporation27$178.000
Home Depot Management Company LLC12$143.547
Workday, Inc.12$157.600
CyberSource Corporation8$143.200
Palo Alto Networks, Inc.8$191.034
T-Mobile USA, Inc.8$160.818
Uber Technologies, Inc.8$199.500
F5, Inc.7$190.367
TikTok Inc.7$358.176
Pinterest, Inc.6$166.962
Ingram Micro Inc.6$115.336
Advanced Micro Devices, Inc.6$220.000
7-Eleven, Inc.6$144.310
Databricks, Inc.5$180.710
Fiserv Solutions, LLC4$156.518
Bill Me Later, Inc.4$163.529
Populus Group LLC4$173.680
OKBL USA Technology Inc.4$223.398
AspenTech Corporation4$145.330
Confluent, Inc.3$190.000
Janie and Jack, LLC3$170.000
Target Enterprise, Inc.3$143.270
eHealthInsurance Services, Inc.3$137.363
Veritas Technologies LLC3$148.450
Zscaler, Inc.3$155.000
Adobe Inc.3$179.933
Addepar, Inc.3$168.300
Google LLC3$260.000
Insight Global, LLC3—
PayPal Data Services, Inc.3$145.384
Compass Group USA, Inc.3$90.605
Grubhub Holdings Inc.2$161.723
HashiCorp, Inc.2$227.000
Asolar Technologies, Inc.2—
VMware, Inc.2$181.264
CDK Global, LLC2$118.068
Bosch Thermotechnology Corporation2$126.256
BrassCraft Manufacturing Company2$152.104
OKG USA Technology Inc.2$200.000
Safeway Inc.2$181.940
Yahoo Holdings Inc.2$135.750
Acorns Grow Incorporated2$219.405
TriNet USA, Inc.2$140.264
Aptiv Corporation2$157.684
Xilinx, Inc.2$209.571
Comcast Cable Communications, LLC2$155.772
Asurion, LLC2$147.646
Nations Info Corporation2$145.000
Blue Yonder, Inc.2$116.522
Biofourmis Inc.2$150.000
Movellus Circuits Inc.2$127.175
Moloco, Inc.2$228.880
Concentrix CVG Customer Management Group Inc.2$88.588
Edifecs, Inc.2$194.670
Cbre, Inc.2$103.100
QVC, Inc.2$131.656
Spry Payment Systems, Inc2$171.361

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$127.500
Cấp II (có chuyên môn)$155.800
Cấp III (có kinh nghiệm)$159.300
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$170.000

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 2023101$153.370
Năm tài chính 2024149$162.000
Năm tài chính 2025133$166.962
Năm tài chính 2026147$167.024

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).