Trang chủ › Chức danh › Sr. Quality Engineer
Sr. Quality Engineer: Mức lương H-1B
275 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Sr. Quality Engineer. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $112.174; khoảng giữa $101.090–$125.066.
Đơn đăng ký (LCA)275
Mức lương trung vị được đề xuất$112.174
Nửa giữa của mức lương$101.090–$125.066
Phân vị thứ 10–90$90.551–$145.504
Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →
Nhà tuyển dụng
| Nhà tuyển dụng | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Tesla, Inc. | 19 | $132.500 |
| Fusion Life Sciences Technologies LLC | 17 | $111.800 |
| Covidien LP | 17 | $104.908 |
| Medtronic, Inc. | 12 | $105.726 |
| Intellectt, Inc. | 9 | $114.400 |
| Rivian Automotive, LLC | 7 | $105.000 |
| American Express Travel Related Services Company, Inc. | 6 | $152.292 |
| VAStek Inc. | 6 | — |
| Becton, Dickinson and Company | 6 | $124.500 |
| Penumbra, Inc. | 5 | $128.232 |
| Caremark LLC | 5 | $124.643 |
| Nemak USA, Inc. | 4 | $117.500 |
| Validit Solutions LLC | 4 | $102.700 |
| LanceSoft Inc. | 4 | $100.000 |
| CVS Pharmacy Inc. | 4 | $124.972 |
| Grove Technical Resources, Inc. | 4 | $120.880 |
| Draeger Medical Systems, Inc. | 3 | $108.150 |
| Crestron Electronics, Inc. | 3 | $105.000 |
| Sumitomo Electric Wiring Systems, Inc. | 3 | $89.586 |
| VITS Consulting Corp | 3 | $109.054 |
| NxStage Medical, Inc., a Fresenius Medical Care N.A. company | 3 | $110.698 |
| Avedro, Inc. | 3 | $102.669 |
| Concentrix CVG Customer Management Group Inc. | 3 | $79.768 |
| Hydrozn LLC | 3 | $103.010 |
| Salcomp Manufacturing USA, Corp. | 3 | $100.562 |
| Implant Direct Sybron Manufacturing LLC | 2 | $129.345 |
| Xilinx, Inc. | 2 | $111.270 |
| Springshine Consulting Inc | 2 | $74.381 |
| Micron Technology, Inc. | 2 | $144.666 |
| Global Healthcare Exchange Inc. | 2 | $130.000 |
| Rolls-Royce Solutions America Inc. | 2 | $97.812 |
| Shockwave Medical, Inc. | 2 | $131.500 |
| MM Info Solutions Inc. | 2 | $107.625 |
| Lucid USA, Inc. | 2 | $163.613 |
| Apollo Medical Extrusion Technologies, Inc. | 2 | $101.754 |
| Populus Group LLC | 2 | $124.966 |
| Compunnel Software Group, Inc | 2 | $104.500 |
| Echo Neurotechnologies Corporation | 2 | $165.000 |
| Evolent Health LLC | 2 | $119.955 |
| International Automotive Components Group North America, Inc. | 2 | $112.174 |
| Vakula Technologies Inc. | 2 | $118.435 |
| Oak Street Health MSO, LLC | 2 | $143.507 |
| PayPal, Inc. | 2 | $168.076 |
| Everest Computers Inc | 2 | $83.000 |
| The Kroger Company | 1 | $108.128 |
| Wal-Mart Associates, Inc. | 1 | $150.178 |
| ServiceNow, Inc. | 1 | $103.522 |
| Splint Pharma LLC | 1 | $86.466 |
| TriNet USA, Inc. | 1 | $115.000 |
| Continental Automotive Systems, Inc. | 1 | $98.812 |
| Optum Services, Inc. | 1 | $113.152 |
| Edwards Lifesciences LLC | 1 | $111.322 |
| Techwave Consulting Inc | 1 | $65.083 |
| I3infotek, Inc. | 1 | $109.699 |
| I3 Infotek Inc | 1 | $110.000 |
| Addepar, Inc. | 1 | $99.000 |
| Amensys Inc | 1 | $96.250 |
| Sovereign Technologies, LLC | 1 | $95.680 |
| MOURI Tech, LLC | 1 | $102.000 |
| Volke Consulting Ltd. | 1 | $83.304 |
Theo bậc lương
| Mức lương | Lương trung vị |
|---|
| Cấp I (nhập môn) | $80.000 |
| Cấp II (có chuyên môn) | $103.418 |
| Cấp III (có kinh nghiệm) | $115.000 |
| Cấp IV (thành thạo toàn diện) | $128.690 |
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|
| Năm tài chính 2023 | 50 | $108.144 |
| Năm tài chính 2024 | 55 | $110.989 |
| Năm tài chính 2025 | 67 | $116.480 |
| Năm tài chính 2026 | 83 | $114.400 |
Thành phố
- North Haven, CT14
- Irvine, CA8
- Normal, IL7
- San Jose, CA7
- Plano, TX6
- Jacksonville, FL6
- Plymouth, MN6
- Raynham, MA6
- Lathrop, CA6
- Phoenix, AZ5
- Austin, TX5
- Fremont, CA5
- Arlington, TX5
- Andover, MA4
- Dallas, TX4
- Sylacauga, AL4
- Sparks, NV4
- Manor, TX4
- San Diego, CA3
- Farmington Hills, MI3
- Round Lake, IL3
- Lawrence, MA3
- Alameda, CA3
- Bohemia, NY3
- Billerica, MA3
- McKinney, TX3
- Sandy, UT3
- Richardson, TX3
- Boston, MA3
- Thousand Oaks, CA2
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).