Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Chức danh › Supply Chain Specialist

Supply Chain Specialist: Mức lương H-1B

139 hồ sơ điều kiện lao động sử dụng chức danh Supply Chain Specialist. Mức lương cơ bản trung vị được đề nghị $73.206; khoảng giữa $65.000–$80.496.

Đơn đăng ký (LCA)139
Mức lương trung vị được đề xuất$73.206
Nửa giữa của mức lương$65.000–$80.496
Phân vị thứ 10–90$57.774–$93.080

Luật sư di trú, nhà tuyển dụng hay nhà tuyển dụng? Đưa dịch vụ của bạn lên đầu trang này — $99 trong 30 ngày →

Nhà tuyển dụng

Nhà tuyển dụngLCALương trung vị
OneH2, Inc.8$70.000
Cummins Inc.7$69.805
Juniper Networks, Inc.5$85.592
Advanced Micro Devices, Inc.5$80.000
Ebco, Inc.4$64.657
Phoenix Mecano, Inc.3$75.941
Kohler Company3$67.579
Trustees of the Smith College2$65.000
Revolution Medicines, Inc.2$99.600
Fuyao Automotive North America, Inc.2$64.434
JDH Pacific, Inc.2$68.000
Best Cheer Stone, Inc2$62.943
Hyundai L&C USA, LLC2$45.000
Katena Products, Inc.2$63.554
Space Auto Group Inc.2—
Intersoftkk Inc2$74.266
Gotion Illinois New Energy Inc.2$75.000
Uriah Products LLC2$50.000
Boston Electrometallurgical Corporation2$85.000
Generac Power Systems2$77.500
Beauty Gem Inc.2—
Rieke, LLC2$75.000
Komax Corporation2$76.190
Bloomsung Inc.1—
Medline Industries, LP.1$85.824
Ascent Pharmaceuticals, Inc.1$63.000
3M Company1$165.172
Chihuo Inc.1$67.995
Fast-Chain Inc.1—
Atara Biotherapeutics, Inc.1$79.000
Boeing Distribution Services, Inc.1$70.117
Catensys US Inc.1$70.000
Chung Hua Cabinet NJ Inc1—
JICOR Solutions Inc1$97.000
Accenture LLP1$107.619
Dewu Inc.1$90.000
Artifint Technologies LLC1$73.694
Panda Solutions USA LLC1$65.000
Marionette Company, Inc.1$73.694
RDI, Inc.1$42.182
Chery Industrial Inc.1—
Richemont North America, Inc.1$69.992
Texan Minerals and Chemicals LLC1$51.376
Wyze Labs, Inc.1$70.782
Hard Work Motor LLC1$62.712
American Flooring LLC1$47.403
Edition Motors LLC1—
Metro Sport Inc.1—
Mingan Inc1—
Arrow Electronics, Inc.1$87.975
Sinomax East, Inc.1$59.946
Fortune One Foods1$78.000
Abbott Laboratories1$80.000
Tarana Wireless, Inc1$119.600
Schneider Electric USA, Inc.1$125.819
W.J. Deutsch & Sons Ltd.1$103.917
Tec Frames LLC1$88.150
Wellmade Floor Coverings International, Inc.1$60.322
Sweet Robo LLC1$80.000
ConocoPhillips Company1$132.640

Theo bậc lương

Mức lươngLương trung vị
Cấp I (nhập môn)$68.432
Cấp II (có chuyên môn)$77.010
Cấp III (có kinh nghiệm)$88.589
Cấp IV (thành thạo toàn diện)$110.970

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202328$70.058
Năm tài chính 202424$70.387
Năm tài chính 202535$72.654
Năm tài chính 202635$75.941

Thành phố

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).