Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Fuyao Automotive North America, Inc.
Fuyao Automotive North America, Inc.: Lương và tài trợ H-1B
Fuyao Automotive North America, Inc. đã nộp 38 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 38. Mức lương trung vị được đề nghị: $73.212.
Fuyao Automotive North America, Inc. có tài trợ visa H-1B không?
Fuyao Automotive North America, Inc. đã nộp 38 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 18 thg 6, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Fuyao Automotive North America, Inc.: 6 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Tooling Engineer | 3 | $88.000 |
| Customer Quality Engineer | 3 | $73.424 |
| Automation Engineer | 3 | $67.912 |
| Product Engineer | 3 | $72.467 |
| Continuous Improvement Specialist | 2 | $69.332 |
| Senior Mechanical Engineer | 2 | $89.956 |
| Supply Chain Specialist | 2 | $64.434 |
| Program Manager | 2 | $62.500 |
| Finance Vice Manager | 2 | $87.476 |
| Material Planner | 2 | $60.000 |
| IT Specialist | 1 | $78.000 |
| Financial Analyst | 1 | $65.920 |
| Statistician | 1 | $73.000 |
| Supplier Quality Analyst | 1 | $62.000 |
| Component Design & Development Engineer | 1 | $67.829 |
| Maintenance Engineer | 1 | $67.850 |
| Process Engineer | 1 | $93.000 |
| Chemical Engineer | 1 | $81.125 |
| Cost Analyst | 1 | $73.000 |
| Senior Supply Chain Engineer | 1 | $88.483 |
| Sales/EDI Specialist | 1 | $82.846 |
| Advance Quality Engineer | 1 | $73.424 |
| Design & Develop Vice Manager | 1 | $88.234 |
| Business Analyst | 1 | $64.168 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 12 | $67.881 |
| Năm tài chính 2024 | 4 | $80.223 |
| Năm tài chính 2025 | 14 | $73.212 |
| Năm tài chính 2026 | 8 | $77.220 |
Các mức lương phổ biến
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Industrial Engineers10
- Mechanical Engineers9
- Logisticians6
- Accountants and Auditors3
- Operations Research Analysts2
- Project Management Specialists2
- Network and Computer Systems Administrators1
- Statisticians1
- Chemical Engineers1
- Cost Estimators1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Senior Mechanical Engineer | $95.041 Cấp I | Plymouth, MI | 18 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Supply Chain Specialist | $71.750 Cấp I | Plymouth, MI | 17 thg 6, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Automation Engineer | $76.648 Cấp I | Plymouth, MI | 18 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Tooling Engineer | $93.713 Cấp II | Plymouth, MI | 5 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Product Engineer | $77.792 Cấp I | Plymouth, MI | 28 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Material Planner | $60.000 Cấp I | Plymouth, MI | 23 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Finance Vice Manager | $94.760 Cấp III | Plymouth, MI | 10 thg 12, 2025 | 10 thg 4, 2026 | Đã chứng nhận |
| Cost Analyst | $73.000 Cấp II | Plymouth, MI | 6 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Supply Chain Engineer | $88.483 Cấp III | Plymouth, MI | 6 thg 6, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Sales/EDI Specialist | $82.846 Cấp II | Plymouth, MI | 29 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Design & Develop Vice Manager | $88.234 Cấp II | Plymouth, MI | 20 thg 5, 2025 | 1 thg 9, 2025 | Đã chứng nhận |
| Advance Quality Engineer | $73.424 Cấp I | Plymouth, MI | 20 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Material Planner | $60.000 Cấp I | Plymouth, MI | 7 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Business Analyst | $64.168 Cấp I | Plymouth, MI | 7 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Product Engineer | $72.467 Cấp I | Plymouth, MI | 7 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Customer Quality Engineer | $73.424 Cấp I | Plymouth, MI | 1 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Customer Quality Engineer | $73.424 Cấp I | Plymouth, MI | 1 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Continuous Improvement Specialist | $79.321 Cấp I | Plymouth, MI | 2 thg 7, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Product Engineer | $67.912 Cấp I | Plymouth, MI | 10 thg 6, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Process Engineer | $93.000 Cấp II | Plymouth, MI | 6 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Program Manager | $65.000 Cấp I | Plymouth, MI | 18 thg 4, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Automation Engineer | $67.912 Cấp I | Plymouth, MI | 17 thg 8, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Tooling Engineer | $75.000 Cấp I | Plymouth, MI | 11 thg 8, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Statistician | $73.000 Cấp I | Plymouth, MI | 22 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Mechanical Engineer | $84.872 Cấp II | Plymouth, MI | 22 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Tooling Engineer | $88.000 Cấp II | Plymouth, MI | 22 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Supply Chain Specialist | $57.117 Cấp I | Plymouth, MI | 15 thg 5, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Supplier Quality Analyst | $62.000 Cấp I | Plymouth, MI | 26 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Program Manager | $60.000 Cấp I | Plymouth, MI | 26 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Component Design & Development Engineer | $67.829 Cấp I | Plymouth, MI | 25 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Customer Quality Engineer | $65.666 Cấp I | Plymouth, MI | 25 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Automation Engineer | $67.829 Cấp I | Plymouth, MI | 19 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Finance Vice Manager | $80.192 Cấp II | Plymouth, MI | 3 thg 4, 2023 | 10 thg 4, 2023 | Đã chứng nhận |
| IT Specialist | $78.000 Cấp II | Plymouth, MI | 15 thg 3, 2023 | 2 thg 9, 2023 | Đã chứng nhận |
| Financial Analyst | $65.920 Cấp I | Plymouth, MI | 21 thg 4, 2022 | 13 thg 9, 2022 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Continuous Improvement Specialist | $59.342 Cấp I | Plymouth, MI | 13 thg 4, 2022 | 1 thg 10, 2022 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Chemical Engineer | $81.125 Cấp II | Plymouth, MI | 8 thg 4, 2022 | 1 thg 9, 2022 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
| Maintenance Engineer | $67.850 Cấp I | Plymouth, MI | 17 thg 5, 2021 | 1 thg 10, 2021 | Đã chứng nhận, sau đó rút lại |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).