Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Akoya LLC
Akoya LLC: Lương và tài trợ H-1B
Akoya LLC đã nộp 23 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 23. Mức lương trung vị được đề nghị: $121.961.
Akoya LLC có tài trợ visa H-1B không?
Akoya LLC đã nộp 23 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 16 thg 4, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Associate Product Manager | 3 | $89.690 |
| Senior Software Engineer | 3 | $121.961 |
| Product Strategy and Strategic Initiatives Lead | 2 | $149.854 |
| Software Engineer/Developer | 2 | $90.646 |
| Engineering Manager | 2 | $185.120 |
| Product Analyst and Executive Program Support | 2 | $83.264 |
| Principal Software Engineer | 2 | $143.694 |
| Senior Platform Engineer | 1 | $132.434 |
| Lead Implementation Engineer | 1 | $116.938 |
| Technical Program Manager | 1 | $125.861 |
| User Experience (UX) Designer | 1 | $114.026 |
| Lead SRE Engineer | 1 | $132.080 |
| Product Manager | 1 | $126.480 |
| Security Engineer | 1 | $120.870 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 4 | $124.686 |
| Năm tài chính 2024 | 7 | $103.272 |
| Năm tài chính 2025 | 9 | $122.970 |
| Năm tài chính 2026 | 3 | $126.480 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)21%
- Cấp II (có chuyên môn)32%
- Cấp III (có kinh nghiệm)21%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)26%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
- Boston, MA7
- Melissa, TX2
- Cary, NC2
- Seattle, WA2
- Miami, FL1
- Arlington, VA1
- Aurora, IL1
- Canton, MA1
- Dorchester, MA1
- Sanford, FL1
- Morrisville, NC1
- Waltham, MA1
- San Francisco, CA1
- Pittsburgh, PA1
Nghề nghiệp
- Software Developers10
- Management Analysts5
- Data Scientists4
- Computer and Information Systems Managers2
- Computer Systems Analysts1
- Information Security Analysts1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| Security Engineer | $120.870–$130.870 Cấp III | Pittsburgh, PA | 16 thg 4, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Principal Software Engineer | $147.500–$157.500 | Cary, NC | 3 thg 3, 2026 | 16 thg 3, 2026 | Đã chứng nhận |
| Product Manager | $126.480–$149.552 Cấp II | Boston, MA | 20 thg 11, 2025 | 1 thg 12, 2025 | Đã chứng nhận |
| Product Analyst and Executive Program Support | $86.615–$105.000 | Seattle, WA | 10 thg 9, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Principal Software Engineer | $139.887–$166.825 | Boston, MA | 8 thg 8, 2025 | 18 thg 8, 2025 | Đã chứng nhận |
| Product Analyst and Executive Program Support | $79.914–$102.856 Cấp I | Boston, MA | 9 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Software Engineer | $121.961–$135.000 | San Francisco, CA | 7 thg 5, 2025 | 1 thg 10, 2025 | Đã chứng nhận |
| Senior Software Engineer | $122.970–$147.846 Cấp II | Waltham, MA | 6 thg 3, 2025 | 17 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineering Manager | $175.531–$206.190 Cấp III | Melissa, TX | 6 thg 3, 2025 | 17 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Lead SRE Engineer | $132.080–$165.000 Cấp III | Morrisville, NC | 6 thg 3, 2025 | 17 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Associate Product Manager | $85.821–$118.414 Cấp I | Seattle, WA | 28 thg 2, 2025 | 3 thg 3, 2025 | Đã chứng nhận |
| Engineering Manager | $194.709–$205.000 Cấp IV | Sanford, FL | 28 thg 10, 2024 | 4 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
| User Experience (UX) Designer | $114.026–$139.589 Cấp II | Arlington, VA | 31 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Associate Product Manager | $89.690–$110.594 Cấp II | Aurora, IL | 31 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer/Developer | $90.646–$112.986 Cấp I | Dorchester, MA | 10 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Software Engineer/Developer | $90.646–$112.986 Cấp I | Canton, MA | 10 thg 5, 2024 | 1 thg 10, 2024 | Đã chứng nhận |
| Product Strategy and Strategic Initiatives Lead | $154.315–$190.000 Cấp IV | Boston, MA | 30 thg 1, 2024 | 12 thg 7, 2024 | Đã chứng nhận |
| Technical Program Manager | $125.861–$165.000 Cấp IV | Miami, FL | 26 thg 10, 2023 | 30 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Software Engineer | $103.272–$151.986 Cấp II | Cary, NC | 26 thg 10, 2023 | 30 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Lead Implementation Engineer | $116.938–$190.000 Cấp III | Melissa, TX | 26 thg 6, 2023 | 10 thg 7, 2023 | Đã chứng nhận |
| Associate Product Manager | $94.432–$141.877 Cấp II | Boston, MA | 14 thg 4, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Senior Platform Engineer | $132.434–$150.000 Cấp IV | Boston, MA | 13 thg 3, 2023 | 20 thg 3, 2023 | Đã chứng nhận |
| Product Strategy and Strategic Initiatives Lead | $145.392–$180.000 Cấp IV | Boston, MA | 15 thg 11, 2022 | 21 thg 11, 2022 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).