Dữ liệu lương H1B

Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Cambridge Mobile Telematics, Inc.

Cambridge Mobile Telematics, Inc.: Lương và tài trợ H-1B

Cambridge Mobile Telematics, Inc. đã nộp 55 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 53. Mức lương trung vị được đề nghị: $137.946.

Đơn đăng ký (LCA)55
Đã chứng nhận53
Địa chỉ nhà tuyển dụngCambridge, MA
Nhà tuyển dụng phụ thuộc H-1BKhông
Mức lương trung vị được đề xuất$137.946
Nửa giữa của mức lương$125.424–$164.495
Phân vị thứ 10–90$110.458–$177.905

Cambridge Mobile Telematics, Inc. có tài trợ visa H-1B không?

Cambridge Mobile Telematics, Inc. đã nộp 55 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 8 thg 5, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.

Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Cambridge Mobile Telematics, Inc.: 10 →

Mức lương theo chức danh

Chức danhLCALương trung vị
Principal Embedded Software Engineer I4$154.652
Senior Software Engineer, Cloud4$154.606
Principal Site Reliability Engineer I4$173.372
Principal Software Engineer I3$171.600
Senior Data Scientist3$163.322
Senior Software Engineer2$129.189
Data Scientist II2$121.545
Director of Product Management2$176.248
Principal Data Scientist I2$142.571
Software Engineer II, Mobile2$125.698
Software Engineer-II (Cloud)2$123.300
Principal QA Engineer I, IoT2$140.629
Principal Data Scientist1$140.042
Principal Commodity Specialist I1$115.981
Senior Software Engineer, Machine Learning1$129.189
Product Manager, OEMs1$102.901
Product Manager1$102.901
QA Manager1$139.248
Senior Software Engineer, Mobile1$157.320
Senior Legal Analyst1$101.261
Senior Machine Learning (AI Operations) Engineer1$140.000
Senior Data Engineer1$130.000
Data Science Manager1$166.250
Director of Customer Analytics1$177.000
Principal Solutions Architect II1$137.100
Engineering Manager1$181.786
Product Manager, IoT1$109.800
Data Analyst1$72.100
Senior Data Analyst, Business Insights1$125.819
Senior Data Analyst1$137.946
Software Engineer II, Full Stack1$116.100
Principal Software Engineer I, Cloud1$212.202
Machine Learning Engineer II1$123.000
Security Engineer II1$96.400
Senior Product Manager, Gig1$121.800

Hồ sơ theo năm tài chính

Năm tài chínhLCALương trung vị
Năm tài chính 202312$129.189
Năm tài chính 202414$137.276
Năm tài chính 202517$154.606
Năm tài chính 202612$141.523

Các mức lương phổ biến

Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.

Địa điểm làm việc

Nghề nghiệp

Hồ sơ mới nhất

Chức danhLương cơ bảnĐịa điểmĐã nộpNgày bắt đầuTrạng thái
Senior Software Engineer, Cloud$154.606–$200.200
Cấp III
Cambridge, MA8 thg 5, 202630 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Senior Product Manager, Gig$121.800–$175.100
Cấp III
Cambridge, MA23 thg 4, 202627 thg 4, 2026Đã chứng nhận
Machine Learning Engineer II$123.000–$176.800
Cấp I
Cambridge, MA17 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Security Engineer II$96.400–$130.400
Cấp I
Cambridge, MA17 thg 4, 20261 thg 10, 2026Đã chứng nhận
Principal Software Engineer I, Cloud$212.202–$240.400
Cấp IV
Seattle, WA27 thg 3, 202612 thg 9, 2026Đã chứng nhận
Principal Site Reliability Engineer I$178.131–$204.200
Cấp IV
Cambridge, MA23 thg 3, 202623 thg 8, 2026Đã chứng nhận
Software Engineer II, Full Stack$116.100–$166.900
Cấp I
Cambridge, MA3 thg 3, 20269 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Director of Product Management$188.000–$270.300
Cấp IV
Cambridge, MA6 thg 2, 202620 thg 6, 2026Đã chứng nhận
Senior Data Scientist$137.946–$173.900
Cấp III
Cambridge, MA24 thg 11, 20251 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Senior Data Scientist$163.322–$173.900
Cấp III
Mill Creek, WA19 thg 11, 202523 thg 3, 2026Đã chứng nhận
Principal Data Scientist I$145.100–$208.600
Cấp III
Cambridge, MA10 thg 11, 202517 thg 12, 2025Đã chứng nhận
Senior Data Analyst$137.946
Cấp III
Cambridge, MA6 thg 11, 20255 thg 1, 2026Đã chứng nhận
Principal QA Engineer I, IoT$140.525–$177.300
Cấp IV
Cambridge, MA3 thg 9, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Principal QA Engineer I, IoT$140.733–$177.300
Cấp IV
Cambridge, MA4 thg 8, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Senior Software Engineer, Cloud$154.606–$200.200
Cấp III
Cambridge, MA17 thg 7, 202510 thg 11, 2025Đã chứng nhận
Product Manager, IoT$109.800–$148.600
Cấp I
Cambridge, MA24 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Data Analyst$72.100–$97.500
Cấp I
Cambridge, MA18 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Senior Data Analyst, Business Insights$125.819–$146.400
Cấp III
Cambridge, MA16 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Principal Software Engineer I$190.486–$240.400
Cấp IV
Seattle, WA10 thg 4, 202512 thg 9, 2025Đã chứng nhận
Senior Data Scientist$1.542.000
Cấp III
Cambridge, MA1 thg 4, 20251 thg 10, 2025Đã chứng nhận
Principal Site Reliability Engineer I$172.744–$198.300
Cấp IV
Cambridge, MA31 thg 3, 20254 thg 4, 2025Đã chứng nhận
Principal Site Reliability Engineer I$172.744–$198.300
Cấp IV
Cambridge, MA12 thg 3, 202520 thg 3, 2025Đã chứng nhận, sau đó rút lại
Software Engineer-II (Cloud)$123.300–$166.900
Cấp II
Cambridge, MA3 thg 3, 202517 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Software Engineer-II (Cloud)$123.300–$166.900
Cấp II
Cambridge, MA21 thg 2, 202517 thg 8, 2025Đã chứng nhận
Principal Solutions Architect II$137.100–$198.900
Cấp III
Cambridge, MA7 thg 1, 202520 thg 6, 2025Đã chứng nhận
Engineering Manager$181.786–$231.500
Cấp II
Cambridge, MA26 thg 12, 202411 thg 2, 2025Đã chứng nhận
Principal Software Engineer I$171.600–$215.000
Cấp III
Cambridge, MA17 thg 12, 20241 thg 1, 2025Đã chứng nhận
Director of Customer Analytics$177.000–$221.200
Cấp IV
Cambridge, MA9 thg 12, 202423 thg 12, 2024Đã chứng nhận
Senior Software Engineer, Cloud$155.000
Cấp III
Cambridge, MA9 thg 12, 20249 thg 5, 2025Đã chứng nhận
Principal Site Reliability Engineer I$174.000
Cấp III
Gahanna, OH29 thg 8, 20246 thg 9, 2024Đã chứng nhận
Principal Embedded Software Engineer I$174.000
Cấp III
New Orleans, LA18 thg 7, 202431 thg 7, 2024Đã chứng nhận
Software Engineer II, Mobile$125.973
Cấp II
Cambridge, MA29 thg 4, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Senior Legal Analyst$101.261–$126.586
Cấp II
Cambridge, MA24 thg 4, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Senior Software Engineer, Mobile$157.320
Cấp III
Cambridge, MA24 thg 4, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Senior Machine Learning (AI Operations) Engineer$140.000
Cấp III
Cambridge, MA23 thg 4, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Senior Data Engineer$130.000
Cấp III
Cambridge, MA17 thg 4, 202422 thg 4, 2024Đã chứng nhận
Software Engineer II, Mobile$125.424–$145.000
Cấp II
Cambridge, MA1 thg 4, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
Data Science Manager$166.250–$197.500
Cấp III
Cambridge, MA1 thg 4, 20241 thg 10, 2024Đã chứng nhận
QA Manager$139.248–$185.000
Cấp IV
Cambridge, MA21 thg 3, 202421 thg 3, 2024Đã chứng nhận
Principal Embedded Software Engineer I$135.304–$174.000
Cấp III
Cambridge, MA24 thg 1, 202430 thg 1, 2024Đã chứng nhận
Principal Embedded Software Engineer I$1.623.648
Cấp III
Cambridge, MA22 thg 1, 202430 thg 1, 2024Bị từ chối
Senior Software Engineer, Cloud$135.304–$152.337
Cấp III
Cambridge, MA16 thg 1, 202414 thg 6, 2024Đã chứng nhận
Principal Embedded Software Engineer I$135.304–$174.000
Cấp III
Cambridge, MA16 thg 1, 202419 thg 1, 2024Đã rút lại
Product Manager, OEMs$102.901–$130.000
Cấp II
Cambridge, MA12 thg 9, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Principal Software Engineer I$135.304–$165.000
Cấp III
Boston, MA5 thg 9, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Product Manager$102.901–$130.000
Cấp II
Cambridge, MA25 thg 8, 20231 thg 10, 2023Đã chứng nhận
Director of Product Management$164.495–$192.400
Cấp IV
Cambridge, MA15 thg 6, 202320 thg 6, 2023Đã chứng nhận
Principal Data Scientist I$140.042–$180.204
Cấp III
Cambridge, MA14 thg 4, 202319 thg 7, 2023Đã chứng nhận
Principal Commodity Specialist I$115.981–$130.000
Cấp III
Woonsocket, RI11 thg 4, 202318 thg 4, 2023Đã chứng nhận
Senior Software Engineer, Machine Learning$129.189–$154.548
Cấp III
Cambridge, MA11 thg 4, 202317 thg 4, 2023Đã chứng nhận
Senior Software Engineer$129.189–$150.000
Cấp III
Cambridge, MA3 thg 3, 20236 thg 4, 2023Đã chứng nhận
Data Scientist II$113.090–$131.840
Cấp II
Cambridge, MA3 thg 3, 202323 thg 3, 2023Đã chứng nhận
Principal Data Scientist$140.042–$180.204
Cấp III
Cambridge, MA26 thg 1, 202322 thg 3, 2023Đã chứng nhận
Senior Software Engineer$129.189–$155.000
Cấp III
Cambridge, MA1 thg 12, 20227 thg 12, 2022Đã chứng nhận
Data Scientist II$130.000–$140.000
Cấp III
Quincy, MA13 thg 10, 202213 thg 10, 2022Đã chứng nhận

Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).