Trang chủ › Nhà tuyển dụng › Casco Products Corporation
Casco Products Corporation: Lương và tài trợ H-1B
Casco Products Corporation đã nộp 13 hồ sơ điều kiện lao động cho visa H-1B và các loại liên quan trong các năm tài chính 2023–2026; đã chứng nhận: 12. Mức lương trung vị được đề nghị: $125.000.
Casco Products Corporation có tài trợ visa H-1B không?
Casco Products Corporation đã nộp 13 hồ sơ điều kiện lao động trong các năm tài chính 2023–2026, hồ sơ mới nhất nộp vào 6 thg 5, 2026. LCA là bước đầu tiên trong quy trình xin visa H-1B, nên nhà tuyển dụng đã hoặc đang chuẩn bị tài trợ cho nhân viên H-1B; điều này không đảm bảo tài trợ cho bất kỳ vị trí cụ thể nào. Hãy kiểm tra các tin tuyển dụng của chính nhà tuyển dụng.
Hồ sơ thẻ xanh (PERM) tại Casco Products Corporation: 3 →
Mức lương theo chức danh
| Chức danh | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Senior Software Design Engineer | 4 | $127.440 |
| Software Design Engineer | 3 | $125.000 |
| Electrical Systems Engineer | 2 | $117.222 |
| Control Algorithm Engineer | 1 | $100.000 |
| Software Developers | 1 | $106.050 |
| Technical Specialist, Power Electronics | 1 | $190.000 |
| QAD/ERP Specialist | 1 | $80.000 |
Hồ sơ theo năm tài chính
| Năm tài chính | LCA | Lương trung vị |
|---|---|---|
| Năm tài chính 2023 | 2 | $103.025 |
| Năm tài chính 2024 | 6 | $125.000 |
| Năm tài chính 2025 | 4 | $125.000 |
| Năm tài chính 2026 | 1 | $80.000 |
Các mức lương phổ biến
- Cấp I (nhập môn)8%
- Cấp II (có chuyên môn)23%
- Cấp III (có kinh nghiệm)23%
- Cấp IV (thành thạo toàn diện)46%
Bộ Lao động đặt ra bốn mức lương phổ biến cho mỗi nghề nghiệp và khu vực, từ Cấp I (mới vào) đến Cấp IV (thành thạo hoàn toàn). Nhà tuyển dụng chọn mức phù hợp với yêu cầu công việc.
Địa điểm làm việc
Nghề nghiệp
- Software Developers8
- Electrical Engineers3
- Electronics Engineers, Except Computer1
- Software Quality Assurance Analysts and Testers1
Hồ sơ mới nhất
| Chức danh | Lương cơ bản | Địa điểm | Đã nộp | Ngày bắt đầu | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|
| QAD/ERP Specialist | $80.000 Cấp II | Morgantown, KY | 6 thg 5, 2026 | 1 thg 10, 2026 | Đã chứng nhận |
| Electrical Systems Engineer | $109.445 Cấp I | Novi, MI | 23 thg 1, 2025 | 14 thg 4, 2025 | Đã chứng nhận |
| Software Design Engineer | $125.000 Cấp III | Novi, MI | 14 thg 11, 2024 | 2 thg 12, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Software Design Engineer | $138.502 Cấp IV | Novi, MI | 30 thg 10, 2024 | 18 thg 11, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Software Design Engineer | $138.502 Cấp IV | Novi, MI | 28 thg 10, 2024 | 17 thg 4, 2025 | Đã rút lại |
| Software Design Engineer | $125.000 Cấp III | Novi, MI | 25 thg 7, 2024 | 16 thg 9, 2024 | Đã chứng nhận |
| Software Design Engineer | $115.000 Cấp III | Novi, MI | 11 thg 7, 2024 | 2 thg 8, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Software Design Engineer | $125.000 Cấp IV | Novi, MI | 20 thg 5, 2024 | 3 thg 6, 2024 | Đã chứng nhận |
| Technical Specialist, Power Electronics | $190.000 Cấp IV | Novi, MI | 7 thg 3, 2024 | 22 thg 4, 2024 | Đã chứng nhận |
| Senior Software Design Engineer | $127.440 Cấp IV | Novi, MI | 8 thg 2, 2024 | 13 thg 3, 2024 | Đã chứng nhận |
| Electrical Systems Engineer | $125.000 Cấp IV | Novi, MI | 19 thg 12, 2023 | 5 thg 2, 2024 | Đã chứng nhận |
| Software Developers | $106.050 Cấp II | Novi, MI | 30 thg 8, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
| Control Algorithm Engineer | $100.000 Cấp II | Novi, MI | 5 thg 6, 2023 | 1 thg 10, 2023 | Đã chứng nhận |
Mức lương là mức thấp nhất trong khoảng lương được đề nghị cho mỗi hồ sơ, quy đổi sang mức hàng năm; thống kê chỉ sử dụng các hồ sơ toàn thời gian đã được chứng nhận. LCA không phải là phê duyệt visa và một LCA có thể bao gồm nhiều vị trí. Nguồn: Bộ Lao động Hoa Kỳ, dữ liệu công bố LCA của OFLC, các năm tài chính 2023–2026 (quyết định mới nhất: 30 thg 6, 2026).